372 Sản phẩm

Nhà cung cấp: MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN close
Ứng dụng tiêu biểu: Linh kiện điện close
Xóa tất cả bộ lọc
PA6 Novamid® 1020C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® 1020C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 74.200/ KG

PA66 Akulon®  3010CF30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA66 Akulon®  3010CF30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 192.530/ KG

PC IUPILON™  DGN2010R2 A99002C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  DGN2010R2 A99002C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™  GMB2010PH MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GMB2010PH MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 76.210/ KG

PC IUPILON™  GSN-2020KU MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSN-2020KU MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tô màu tốtLinh kiện điện tửTrang chủ

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  EFT3200 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  EFT3200 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 86.240/ KG

PC IUPILON™  MB2112 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  MB2112 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống hóa chấtLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 86.240/ KG

PC IUPILON™  GBH-2030KR 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GBH-2030KR 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpLinh kiện điện tửĐèn chiếu sángPhụ tùng ô tô

₫ 92.250/ KG

PC IUPILON™  H3000R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  H3000R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Trong suốtLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 96.260/ KG

PC IUPILON™  HL-4000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  HL-4000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 104.290/ KG

PC IUPILON™  7025GR20 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025GR20 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Kích thước ổn địnhLinh kiện điện tửĐiện thoại nhà ởPhụ tùng ô tô

₫ 104.290/ KG

PC IUPILON™  7025GRU20 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025GRU20 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Kích thước ổn địnhLinh kiện điện tửĐiện thoại nhà ởPhụ tùng ô tô

₫ 112.310/ KG

PC IUPILON™  7025GR30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025GR30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Kích thước ổn địnhLinh kiện điện tửĐiện thoại nhà ởPhụ tùng ô tô

₫ 114.310/ KG

PC IUPILON™  EGN-2010R2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  EGN-2010R2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 122.340/ KG

PC IUPILON™  FIN5000R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  FIN5000R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 126.750/ KG

PC IUPILON™  7025C20 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  7025C20 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tử

₫ 158.430/ KG

PC IUPILON™  MB8300 GY0145 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  MB8300 GY0145 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLinh kiện điện tửThiết bị tập thể dục

₫ 320.880/ KG

PC/PTFE  CGF1020KR BK9005 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC/PTFE CGF1020KR BK9005 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 178.490/ KG

PC/PTFE  CGF1212VF BK9005 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC/PTFE CGF1212VF BK9005 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 178.490/ KG

PC/PTFE  LS-2020 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC/PTFE LS-2020 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 180.500/ KG

PC/PTFE  LS-2330M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC/PTFE LS-2330M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònBộ phận gia dụngLinh kiện điện tử

₫ 220.610/ KG

PC/PTFE  PCF-C15 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC/PTFE PCF-C15 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLinh kiện điện tử

₫ 320.880/ KG

POM Iupital™  F30-02 E9000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F30-02 E9000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLĩnh vực ô tôPhần tường mỏngỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnPhần tường mỏngXử lý dữ liệu điện tử

₫ 76.210/ KG

POM Iupital™  F25-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F25-03 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 84.230/ KG

PPE IUPIACE™ GAV2515 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PPE IUPIACE™ GAV2515 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLinh kiện điện tửỨng dụng điệnLinh kiện công nghiệp

₫ 102.280/ KG

PA6 Novamid® MC112M10 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® MC112M10 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 88.240/ KG

PA6 Novamid® CM1017 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® CM1017 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dễ dàng xử lýHàng gia dụngLĩnh vực ô tôThiết bị điệnNhà ởLinh kiện điện

₫ 92.250/ KG

PA6 Novamid® 1013GH35 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® 1013GH35 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 94.260/ KG

PA6 Novamid® ST145 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® ST145 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 104.290/ KG

PA6 Novamid® ST120 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® ST120 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 112.310/ KG

PA6 Novamid® ST110 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® ST110 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 116.320/ KG

PA66 Akulon®  N-252-UX62 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA66 Akulon®  N-252-UX62 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 100.280/ KG

PA66 Akulon®  3010SR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA66 Akulon®  3010SR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 112.310/ KG

PA66 Akulon®  3010N MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA66 Akulon®  3010N MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 112.310/ KG

PA66 Akulon®  3021GH30 HS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA66 Akulon®  3021GH30 HS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 112.310/ KG

PA66 Akulon®  3010N BK629 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA66 Akulon®  3010N BK629 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 112.310/ KG

PA66 Akulon®  3010N5 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA66 Akulon®  3010N5 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 120.330/ KG

PA66 Akulon®  3021G-30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA66 Akulon®  3021G-30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 124.340/ KG

PA66 Akulon®  N66-C-10 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA66 Akulon®  N66-C-10 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 180.500/ KG

PA66 RENY™  G-09S BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA66 RENY™  G-09S BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 240.660/ KG