1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Liên kết kim loại close
Xóa tất cả bộ lọc
AES  HW602HF KUMHO KOREA
AES HW602HF KUMHO KOREA
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnVật liệu xây dựngLĩnh vực ô tôHàng thể thaoLĩnh vực ứng dụng điện/điVật liệu xây dựngHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng ô tôGương nhà ở Điện tửĐiều hòa không khí Bộ phậThiết bị thể thao và các Bàn công viênTrượt tuyết

₫ 102.020/ KG

APAO  2180 HUNTSMAN USA
APAO 2180 HUNTSMAN USA
Chất bịt kínChất kết dính

₫ 149.110/ KG

APAO  2280 HUNTSMAN USA
APAO 2280 HUNTSMAN USA
Chất kết dínhChất bịt kín

₫ 149.110/ KG

EAA Nucrel®  30707 DUPONT USA
EAA Nucrel®  30707 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcChất bịt kínBao bì dược phẩmBao bì y tế

₫ 66.710/ KG

EAA Nucrel®  52009 DUPONT USA
EAA Nucrel®  52009 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủChất bịt kínTrang chủChất bịt kín

₫ 86.320/ KG

EAA Nucrel®  53070 DUPONT USA
EAA Nucrel®  53070 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủChất bịt kínTrang chủChất bịt kín

₫ 102.020/ KG

EMA Lotader®  AX8840 ARKEMA FRANCE
EMA Lotader® AX8840 ARKEMA FRANCE
Phân tánTấm ván épChất kết dính

₫ 74.550/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.726.490/ KG

EVA  1850A ATCO CANADA
EVA 1850A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingỨng dụng sơnHạt màu MasterbatchChất bịt kín

₫ 44.730/ KG

EVA  1880A ATCO CANADA
EVA 1880A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingChất kết dínhỨng dụng ô tôHỗ trợ thảmỨng dụng sơnChất bịt kín

₫ 45.120/ KG

EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND
EVA POLENE  N8038 TPI THAILAND
Chịu nhiệt độ thấpphimVật liệu tấmĐèn chiếu sángHàng gia dụngTrang chủĐồ chơiGiày dép

₫ 45.710/ KG

EVA COSMOTHENE®  H2181 TPC SINGAPORE
EVA COSMOTHENE®  H2181 TPC SINGAPORE
Dễ dàng xử lýĐèn chiếu sángỨng dụng nông nghiệpHàng gia dụngGiày dépNguồn cung cấp ngư cụĐồ chơiVật liệu cách nhiệt

₫ 47.090/ KG

EVA COSMOTHENE®  KA-10 TPC SINGAPORE
EVA COSMOTHENE®  KA-10 TPC SINGAPORE
Độ đàn hồi caoLĩnh vực ứng dụng xây dựnChất kết dính

₫ 47.090/ KG

EVA  3342AC ATCO CANADA
EVA 3342AC ATCO CANADA
Chống đóng cụcChất bịt kínChất kết dínhChất bịt kínChất kết dính

₫ 54.930/ KG

EVA  2842A ATCO CANADA
EVA 2842A ATCO CANADA
Ứng dụng CoatingChất kết dínhChất bịt kínỨng dụngChất kết dính

₫ 54.930/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7765 EXXONMOBIL BEILGM
EVA Escorene™ Ultra  UL 7765 EXXONMOBIL BEILGM
Độ mềm caoDây và cápChất bịt kínChất kết dínhKeo nóng chảy

₫ 56.900/ KG

EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
Vật liệu đóng gói pin mặt

₫ 58.860/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 05540EH2 EXXONMOBIL BEILGM
EVA Escorene™ Ultra  UL 05540EH2 EXXONMOBIL BEILGM
Không có tác nhân mởKeo nóng chảyChất kết dínhDây và cáp

₫ 58.860/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL7520 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL7520 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 58.860/ KG

EVA  E268 DUPONT USA
EVA E268 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 62.780/ KG

EVA  E418 DUPONT USA
EVA E418 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 62.780/ KG

EVA  E266 DUPONT USA
EVA E266 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 69.840/ KG

EVA Elvaloy®  742 DUPONT USA
EVA Elvaloy®  742 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 74.550/ KG

EVA Elvaloy®  741 DUPONT USA
EVA Elvaloy®  741 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 74.550/ KG

EVA Elvax®  670 DUPONT USA
EVA Elvax®  670 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 77.300/ KG

EVA Elvax®  630 DUPONT USA
EVA Elvax®  630 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 82.400/ KG

EVA Elvax®  40W DUPONT USA
EVA Elvax®  40W DUPONT USA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpDây điệnCáp điệnChất kết dínhChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 83.190/ KG

EVA Elvax®  150 DUPONT USA
EVA Elvax®  150 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất kết dínhChất bịt kínTrộn

₫ 86.320/ KG

EVA Elvax®  880 DUPONT USA
EVA Elvax®  880 DUPONT USA
Chống ăn mònỨng dụng công nghiệpChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 90.250/ KG

EVA Elvax®  3135X DUPONT USA
EVA Elvax®  3135X DUPONT USA
Ổn định nhiệtphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 91.030/ KG

EVA Elvax®  210 DUPONT USA
EVA Elvax®  210 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 94.170/ KG

EVA Appeel® 20D875 DUPONT USA
EVA Appeel® 20D875 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 96.130/ KG

EVA Appeel® 53007 DUPONT USA
EVA Appeel® 53007 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 98.100/ KG

EVA  007S DUPONT USA
EVA 007S DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 100.060/ KG

EVA Elvax®  560 DUPONT USA
EVA Elvax®  560 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 102.020/ KG

EVA  EVD045 DUPONT JAPAN
EVA EVD045 DUPONT JAPAN
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín

₫ 104.770/ KG

EVA Evaflex®  EV260 DUPONT JAPAN
EVA Evaflex®  EV260 DUPONT JAPAN
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 104.770/ KG

EVA Appeel® 11D542 DUPONT USA
EVA Appeel® 11D542 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 113.010/ KG

EVOH EVASIN™ EV3251F TAIWAN CHANGCHUN
EVOH EVASIN™ EV3251F TAIWAN CHANGCHUN
Thanh khoản thấpChai lọỨng dụng phim thổi đồng đVật liệu tấm

₫ 305.680/ KG

GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FCFC TAIWAN
GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FCFC TAIWAN
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấmBộ đồ ăn và các sản phẩm

₫ 43.160/ KG