1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Liên kết kim loại 
Xóa tất cả bộ lọc
PPO NORYL™ PX18450G SABIC INNOVATIVE US
Sức mạnh caoVật liệu tấmDây điệnCáp điện
₫ 129.490/ KG

PPS Torelina® A512 XO2 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtỨng dụng kỹ thuậtĐiện thoạiPhụ tùng ô tôpin
₫ 192.270/ KG

PPS Torelina® A512 T4271 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtỨng dụng kỹ thuậtĐiện thoạiPhụ tùng ô tôpin
₫ 228.370/ KG

PPS DURACON® 1140A6 HD9100 PTM NANTONG
Độ cứng caoPhụ tùng ô tôThiết bị văn phòngỨng dụng điện tửKết nốiQuạt tản nhiệt
₫ 239.350/ KG

PPS 1130A1T HD9001 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhPhụ tùng ô tôThiết bị văn phòngỨng dụng điện tửVỏ máy tính xách tayKết nốiTrang chủ
₫ 333.530/ KG

PVC DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU
Ổn định nhiệtĐóng góiVật liệu sànSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế
₫ 23.940/ KG

PVC FORMOLON® S-60(粉) FPC TAIWAN
Trong suốtPhụ kiện ốngVật liệu tấmThiết bị điệnLĩnh vực ô tôThiết bị thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 30.610/ KG

PVC S-60(粉) FPC NINGBO
Trong suốtPhụ kiện ốngVật liệu tấmThiết bị điệnLĩnh vực ô tôThiết bị thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 33.350/ KG

PVC VINNOLIT® E2169 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
Hồ sơphimVật liệu sàn
₫ 90.250/ KG

PVC KM-31 HANWHA KOREA
Vật liệu sànBọt
₫ 100.060/ KG

PVDF Dyneon™ 21216 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dínhĐối với pin lithium polym
₫ 510.100/ KG

PVDF Dyneon™ 11010 3M USA
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôHồ sơVật liệu xây dựng
₫ 1.020.200/ KG

SBS KRATON™ D1118B KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ
₫ 82.400/ KG

SEBS KRATON™ A1535 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa
₫ 11.780/ KG

SEBS CH4320H NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính
₫ 63.570/ KG

SEBS KRATON™ G1645 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 117.720/ KG

SEBS KRATON™ G1660H KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 148.320/ KG

SEBS KRATON™ G1633EU KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính
₫ 149.110/ KG

SEBS KRATON™ FG1924X KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính
₫ 176.370/ KG

SEBS KRATON™ G1643 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 188.340/ KG

SEBS KRATON™ G1641 KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ
₫ 196.190/ KG

SIS KRATON™ D1162BT KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ
₫ 65.330/ KG

TPE Globalprene® 3501 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chất
₫ 49.440/ KG

TPE NOTIO™ PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhSửa đổi nhựa
₫ 186.380/ KG

TPE NOTIO™ PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dính
₫ 186.380/ KG

TPE NOTIO™ PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhTrang chủphimỨng dụng trong lĩnh vực ôSửa đổi nhựaChất kết dính
₫ 217.770/ KG

TPEE Hytrel® 7246 DUPONT USA
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 204.040/ KG

TPEE BEXLOY® 7246 DUPONT TAIWAN
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ
₫ 249.160/ KG

TPU WANTHANE® 3075A YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai
₫ 53.360/ KG

TPU C-1095L SHANDONG DAWN
Chịu được thời tiếtHàng ngàyHàng thể thaoĐồ chơiVật liệu trang trí
₫ 62.780/ KG

TPU C-1090L SHANDONG DAWN
Chịu được thời tiếtHàng ngàyHàng thể thaoĐồ chơiVật liệu trang trí
₫ 62.780/ KG

TPU WANTHANE® 3070A YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai
₫ 66.120/ KG

TPU WANTHANE® 3064D YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai
₫ 68.670/ KG

TPU WANTHANE® 3072D YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt độ thấpMáy vận chuyểnDây và cápVật liệu đai
₫ 73.380/ KG

TPU Utechllan® B-85A COVESTRO SHENZHEN
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô
₫ 102.020/ KG

TPU Utechllan® B-90A COVESTRO SHENZHEN
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô
₫ 102.020/ KG

TPU Desmopan® ES74D COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô
₫ 105.940/ KG

TPU Desmopan® S175A COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô
₫ 109.870/ KG

TPU Utechllan® UF-95A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực
₫ 109.870/ KG

TPU Desmopan® 385A COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quátỐngHồ sơPhụ kiện kỹ thuật
₫ 115.750/ KG