1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Liên kết chéo tạo bọt close
Xóa tất cả bộ lọc
PVDF Dyneon™  21508/0001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  21508/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 510.100/ KG

PVDF SOLEF® 6008 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 6008 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 576.810/ KG

PVDF SOLEF® 6020(粉) SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 6020(粉) SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 588.580/ KG

PVDF SOLEF® 6008/0001 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 6008/0001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 627.820/ KG

PVDF Dyneon™  6010/0001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6010/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 647.440/ KG

PVDF Dyneon™  6008/0001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6008/0001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 667.050/ KG

PVDF Dyneon™  6020/1001 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6020/1001 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 902.490/ KG

PVDF Dyneon™  11010 3M USA
PVDF Dyneon™  11010 3M USA
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 1.020.200/ KG

PVDF SOLEF® 6010(粉) SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 6010(粉) SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 1.071.210/ KG

SBS Globalprene®  4601 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  4601 HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpChất liệu giày Keo

₫ 62.780/ KG

SBS KRATON™  D1118B KRATON USA
SBS KRATON™  D1118B KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 82.400/ KG

SEBS  CH4320H NINGBO CHANGHONG
SEBS CH4320H NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 63.570/ KG

SEBS KRATON™  G1641 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1641 KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 196.190/ KG

SIS KRATON™  D1162BT KRATON USA
SIS KRATON™  D1162BT KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 65.330/ KG

SSBR KIBITON®  PR-1205 TAIWAN CHIMEI
SSBR KIBITON®  PR-1205 TAIWAN CHIMEI
Độ nét caoGiày dépChất kết dính

₫ 82.400/ KG

TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chất

₫ 49.440/ KG

TPE  3546 LCY TAIWAN
TPE 3546 LCY TAIWAN
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt

₫ 62.000/ KG

TPE Globalprene®  3546 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  3546 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt

₫ 62.000/ KG

TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2060 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 186.380/ KG

TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-2070 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 186.380/ KG

TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
TPE Hytrel®  7246 DUPONT USA
Chống hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựngVật liệu tấmTrang chủphim

₫ 204.040/ KG

TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
TPE NOTIO™  PN-3560 MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpTrang chủphimLĩnh vực ô tôSửa đổi nhựaChất kết dínhTrang chủphimỨng dụng trong lĩnh vực ôSửa đổi nhựaChất kết dính

₫ 217.770/ KG

TPU  C-1095L SHANDONG DAWN
TPU C-1095L SHANDONG DAWN
Chịu được thời tiếtHàng ngàyHàng thể thaoĐồ chơiVật liệu trang trí

₫ 62.780/ KG

TPU  C-1090L SHANDONG DAWN
TPU C-1090L SHANDONG DAWN
Chịu được thời tiếtHàng ngàyHàng thể thaoĐồ chơiVật liệu trang trí

₫ 62.780/ KG

TPU ESTANE®  58212 NOVEON USA
TPU ESTANE®  58212 NOVEON USA
Thời tiết khángCáp công nghiệpVật liệu cách nhiệt

₫ 137.330/ KG

TPU ESTANE® UB450 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® UB450 LUBRIZOL USA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingỨng dụngChất kết dính

₫ 176.570/ KG

TPU ESTANE® 5715 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 5715 LUBRIZOL USA
phimChất kết dínhỨng dụng CoatingỨng dụngChất kết dínhĐúc phim

₫ 189.910/ KG

TPU ESTANE® 5778 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 5778 LUBRIZOL USA
Trong suốtỨng dụng ô tôLưu trữ dữ liệu quang họcBăng video

₫ 190.700/ KG

TPU ESTANE® 5712 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 5712 LUBRIZOL USA
Liên kếtỨng dụngỨng dụngChất kết dính

₫ 195.410/ KG

TPU ESTANE® 5713 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 5713 LUBRIZOL USA
Liên kếtChất kết dính

₫ 204.040/ KG

TPU ESTANE® 5703 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 5703 LUBRIZOL USA
Chống mài mònỨng dụng CoatingChất kết dínhVảiSơn phủ

₫ 204.040/ KG

TPU Desmopan®  3491A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  3491A COVESTRO GERMANY
Chống va đập caophimThùng chứaSản phẩm tường mỏngPhụ kiện kỹ thuật

₫ 211.890/ KG

TPU ESTANE® 58887 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58887 LUBRIZOL USA
Lĩnh vực xây dựngHợp chấtVật liệu Masterbatch

₫ 211.890/ KG

TPU ESTANE®  58887 NOVEON USA
TPU ESTANE®  58887 NOVEON USA
Hợp chấtVật liệu Masterbatch

₫ 227.580/ KG

TPV  14-85A B SHANDONG DAWN
TPV 14-85A B SHANDONG DAWN
Độ linh hoạt caoVật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế

₫ 78.480/ KG

TPV Santoprene™ 191-85PA12 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 191-85PA12 CELANESE USA
Chống dầuThiết bị niêm phongDây điệnCáp điệnỐngLiên hệ

₫ 167.940/ KG

TPV Santoprene™ 191-85PA CELANESE USA
TPV Santoprene™ 191-85PA CELANESE USA
Chống dầuThiết bị niêm phongDây điệnCáp điệnỐngLiên hệ

₫ 188.340/ KG

PC PANLITE®  L-1225Z JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  L-1225Z JIAXING TEIJIN
Chống tia cực tímỐng kínhPhụ kiện mờLĩnh vực ô tô
CIF

US $ 2,340/ MT

PC PANLITE®  L-1225Z100 JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  L-1225Z100 JIAXING TEIJIN
Chống tia cực tímỐng kínhPhụ kiện mờLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôDiode phát sángĐèn pha ô tô
CIF

US $ 2,410/ MT

PPO NORYL™  PX9406P SABIC INNOVATIVE NANSHA
PPO NORYL™  PX9406P SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

US $ 4,242/ MT