1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Liên kết chéo tạo bọt close
Xóa tất cả bộ lọc
PP YUNGSOX®  5012XT FPC NINGBO
PP YUNGSOX®  5012XT FPC NINGBO
Chống va đập caoVật liệu tấmThùng chứaTrang chủ

₫ 38.770/ KG

PP Moplen  EP300H BASELL THAILAND
PP Moplen  EP300H BASELL THAILAND
Chịu được tác động nhiệt Thiết bị gia dụng nhỏVật liệu xây dựng

₫ 41.200/ KG

PP GLOBALENE®  PC366-5 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  PC366-5 LCY TAIWAN
Độ cứng caoVật liệu sànThiết bị gia dụng nhỏVỏ sạc

₫ 41.200/ KG

PP ExxonMobil™  PP1304E3 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP1304E3 EXXONMOBIL USA
Sức mạnh caoHộp công cụThùng chứaTrang chủExxonMobil Hóa chất Hoa K

₫ 41.590/ KG

PP  H 155 BRASKEM BRAZIL
PP H 155 BRASKEM BRAZIL
Đồng trùng hợpBộ lọcVật liệu vệ sinhSơn không dệtVải không dệt

₫ 42.380/ KG

PP KOPELEN  JM-370K LOTTE KOREA
PP KOPELEN  JM-370K LOTTE KOREA
Phát hành tốtThiết bị điệnHỗn hợp nguyên liệu

₫ 43.160/ KG

PP  B4902 SINOPEC YANSHAN
PP B4902 SINOPEC YANSHAN
Độ trong suốt caoBao bì y tếVật liệu có thể được sử dSản phẩm thermoformingĐùn ống thông y tế thổi Thổi chai (thay thế LDPE

₫ 43.950/ KG

PP  BC6ZC MITSUI CHEM JAPAN
PP BC6ZC MITSUI CHEM JAPAN
Độ trong suốt caoThùng chứaChai nhựaVật liệu tấm

₫ 45.120/ KG

PP COSMOPLENE®  FL7641L TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FL7641L TPC SINGAPORE
Chất kết dínhDiễn viên phim

₫ 45.910/ KG

PP HOPELEN SJ-170M LOTTE KOREA
PP HOPELEN SJ-170M LOTTE KOREA
Tính chất: Dòng chảy caoSử dụng chungTrang chủCác mặt hàng hình thành kHộp lưu trữ nông nghiệp

₫ 46.220/ KG

PP GLOBALENE®  PT100WX LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  PT100WX LCY TAIWAN
Độ cứng caoỐng PPChai nhựaHệ thống đường ốngTrang chủChai lọỨng dụng thermoformingVật liệu đaiUống ống hútphổ quát

₫ 47.090/ KG

PP  BI972 HANWHA TOTAL KOREA
PP BI972 HANWHA TOTAL KOREA
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôVật liệu bên trong cho ô

₫ 50.230/ KG

PP GLOBALENE®  ST611MWS LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST611MWS LCY TAIWAN
Độ trong suốt caoChai nhựaVật liệu sànBảng trong suốtChai trong suốt

₫ 50.230/ KG

PP GLOBALENE®  PT100WS LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  PT100WS LCY TAIWAN
Độ cứng caoỐng PPChai nhựaHệ thống đường ốngTrang chủChai lọỨng dụng thermoformingVật liệu đaiUống ống hútphổ quát

₫ 51.790/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30EX NC010 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFR52G30EX NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 137.330/ KG

PPA AMODEL®  AS-4133HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-4133HS SOLVAY USA
Chống lão hóaThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 164.800/ KG

PPA Zytel®  FR52G30NH DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  FR52G30NH DUPONT JAPAN
Chống cháyThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 176.570/ KG

PPA AMODEL®  AS-4133-BK SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-4133-BK SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 188.340/ KG

PPA AMODEL®  AS-4133L SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-4133L SOLVAY USA
Chống cháyThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 188.340/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30NH NC010 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30NH NC010 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 196.190/ KG

PPA Grivory®  GV-6H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GV-6H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôSức mạnhSản phẩm công cụHàng gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng khí nénLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng thủy lực

₫ 196.190/ KG

PPA Zytel®  FR52G30BL DUPONT USA
PPA Zytel®  FR52G30BL DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 196.190/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30BL BK337 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30BL BK337 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 207.960/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30NH BK337 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30NH BK337 DUPONT SHENZHEN
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 211.890/ KG

PPA Zytel®  HTN FR52G30BL NC010 DUPONT SHENZHEN
PPA Zytel®  HTN FR52G30BL NC010 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị nội thất ô tôHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 215.810/ KG

PPA Grivory®  GVN-35H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GVN-35H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tôSức mạnhSản phẩm công cụHàng gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng khí nénLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng thủy lực

₫ 266.820/ KG

PPS DURACON® 1140A6 HD9100 PTM NANTONG
PPS DURACON® 1140A6 HD9100 PTM NANTONG
Độ cứng caoPhụ tùng ô tôThiết bị văn phòngỨng dụng điện tửKết nốiQuạt tản nhiệt

₫ 239.350/ KG

PVC FORMOLON® S-60(粉) FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® S-60(粉) FPC TAIWAN
Trong suốtPhụ kiện ốngVật liệu tấmThiết bị điệnLĩnh vực ô tôThiết bị thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 30.610/ KG

PVC  S-60(粉) FPC NINGBO
PVC S-60(粉) FPC NINGBO
Trong suốtPhụ kiện ốngVật liệu tấmThiết bị điệnLĩnh vực ô tôThiết bị thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 33.350/ KG

PVC  KCM-12 HANWHA KOREA
PVC KCM-12 HANWHA KOREA
Ứng dụng CoatingHỗ trợ thảmChất kết dính

₫ 51.010/ KG

PVC  KM-31 HANWHA KOREA
PVC KM-31 HANWHA KOREA
Vật liệu sànBọt

₫ 100.060/ KG

PVDF SOLEF® 20810-3 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-3 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 164.800/ KG

PVDF SOLEF® 20810-47 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-47 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 204.040/ KG

PVDF SOLEF® 20810-55 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-55 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 204.040/ KG

PVDF SOLEF® 20810-32 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-32 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 207.960/ KG

PVDF SOLEF® 20810-30 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-30 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 207.960/ KG

PVDF SOLEF® 20810-20 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-20 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 219.740/ KG

PVDF SOLEF® 21508/0001 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 21508/0001 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 353.150/ KG

PVDF Dyneon™  21216 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  21216 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dínhĐối với pin lithium polym

₫ 510.100/ KG

PVDF SOLEF® 1015(粉) SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 1015(粉) SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 510.100/ KG