1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Liên kết chéo tạo bọt close
Xóa tất cả bộ lọc
SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA
SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 49.020/ KG

SEBS  YH-522 SINOPEC BALING
SEBS YH-522 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 54.510/ KG

SEBS  YH-533 SINOPEC BALING
SEBS YH-533 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 54.510/ KG

SEBS  YH-604 SINOPEC BALING
SEBS YH-604 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 60.790/ KG

SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcChất kết dínhThay đổi dầu

₫ 61.180/ KG

SEBS  YH-501 SINOPEC BALING
SEBS YH-501 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 64.710/ KG

SEBS  YH-602T SINOPEC BALING
SEBS YH-602T SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 68.630/ KG

SEBS  YH-688 SINOPEC BALING
SEBS YH-688 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 88.240/ KG

SEBS KRATON™  G1650 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1650 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 109.810/ KG

SEBS KRATON™  E1830 KRATON USA
SEBS KRATON™  E1830 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 117.650/ KG

SEBS KRATON™  G1652 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1652 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 129.420/ KG

SEBS KRATON™  G1650(2)粉 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1650(2)粉 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 137.150/ KG

SEBS  YH-506 SINOPEC BALING
SEBS YH-506 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 140.400/ KG

SEBS KRATON™  G1650(粉) KRATON USA
SEBS KRATON™  G1650(粉) KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 141.070/ KG

SEBS Globalprene®  9901 LCY TAIWAN
SEBS Globalprene®  9901 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độChất kết dínhChất bịt kín

₫ 148.910/ KG

SEBS KRATON™  G-1651 KRATON USA
SEBS KRATON™  G-1651 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 152.950/ KG

SEBS KRATON™  G1654 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1654 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 168.640/ KG

SEBS KRATON™  G1645MO KRATON USA
SEBS KRATON™  G1645MO KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 176.480/ KG

SEBS  FG1901 G KRATON USA
SEBS FG1901 G KRATON USA
Chất kết dínhGiày dépChất bịt kín

₫ 176.480/ KG

SEBS KRATON™  G7720-1001-01 KRATON USA
SEBS KRATON™  G7720-1001-01 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 266.680/ KG

SEBS KRATON™  FG1901 KRATON USA
SEBS KRATON™  FG1901 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 296.090/ KG

SIS KRATON™  D1161 KRATON USA
SIS KRATON™  D1161 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 74.510/ KG

SURLYN  TF-0903 DUPONT USA
SURLYN TF-0903 DUPONT USA
Trang chủChất kết dínhChất bịt kín

₫ 97.970/ KG

TPE KIBITON®  PB-587 TAIWAN CHIMEI
TPE KIBITON®  PB-587 TAIWAN CHIMEI
Ổn định nhiệtChất kết dínhChất bịt kínBộ phận gia dụng

₫ 62.750/ KG

TPE  38C60 KRATON USA
TPE 38C60 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 137.260/ KG

TPE Arnite®  4339D DSM HOLAND
TPE Arnite®  4339D DSM HOLAND
Kháng hóa chấtVật liệu cách nhiệtDây điệnMáy giặtĐóng góiVỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnKhởi động

₫ 166.670/ KG

TPR  3226 KRATON USA
TPR 3226 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínChất kết dính

₫ 109.810/ KG

TPU Huafon®  HF-1195A ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1195A ZHEJIANG HUAFON
Phụ kiện ốngVật liệu đaiTrang chủGiày dép

₫ 60.790/ KG

TPU Desmopan®  460 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  460 COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệt độ caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngTrang chủNắp chaiỨng dụng kỹ thuậtLĩnh vực ô tô

₫ 391.860/ KG

UHMWPE MILLION™ XM-221U MITSUI CHEM JAPAN
UHMWPE MILLION™ XM-221U MITSUI CHEM JAPAN
Hệ số ma sát thấpBộ lọcVật liệu lọcTrộnHợp chất

₫ 588.260/ KG

ABS  FR-310C CNOOC&LG HUIZHOU
ABS FR-310C CNOOC&LG HUIZHOU
Chống va đập caoSản phẩm văn phòngThiết bị gia dụng nhỏKích thước thiết bị gia dHộp điều khiểnPin dự trữỔ cắmThiết bị văn phòng Vỏ và

₫ 71.380/ KG

ABS  FR-315 CNOOC&LG HUIZHOU
ABS FR-315 CNOOC&LG HUIZHOU
Dòng chảy caoNhà ởpinBộ phận gia dụngKích thước thiết bị gia dHộp điều khiểnPin dự trữỔ cắmThiết bị văn phòng Vỏ và

₫ 71.770/ KG

ABS  FR-310A CNOOC&LG HUIZHOU
ABS FR-310A CNOOC&LG HUIZHOU
Chống cháySản phẩm văn phòngThiết bị gia dụng nhỏKích thước thiết bị gia dHộp điều khiểnPin dự trữỔ cắmThiết bị văn phòng Vỏ và

₫ 772.190/ KG

AS(SAN)  DG-AS106 TIANJIN DAGU
AS(SAN) DG-AS106 TIANJIN DAGU
Chống mài mònThiết bị điệnThiết bị tập thể dụcTrang chủThiết bị thể thaoVật liệu xây dựng

₫ 35.880/ KG

ASA Luran®S  797SE UV-WHP29435 INEOS STYRO KOREA
ASA Luran®S  797SE UV-WHP29435 INEOS STYRO KOREA
Dòng chảy caoThiết bị tập thể dụcVật liệu xây dựngTrang chủHồ sơLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 152.950/ KG

EBA EBANTIX® PA-1770 REPSOL YPF SPAIN
EBA EBANTIX® PA-1770 REPSOL YPF SPAIN
Chống oxy hóaDây và cápBọtTrang chủHồ sơỨng dụng dây và cápphức tạpVật liệu MasterbatchBọtTrang chủHồ sơ

₫ 66.670/ KG

ETFE NEOFLON®  EP610 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP610 DAIKIN JAPAN
Dây và cápỨng dụng khí nénPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcỨng dụng trong lĩnh vực ôBộ phận gia dụngCông cụ/Other toolsĐiện thoại

₫ 588.260/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 588.260/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 666.160/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 862.090/ KG