1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Liên kết close
Xóa tất cả bộ lọc
SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA
Cấu trúc phân tử: Loại đưSửa đổi nhựa đườngTấm lợp không thấm nướcChất kết dínhTấm lợp không thấm nướcSửa đổi chất kết dính và LGSBS được sử dụng rộng rãi

₫ 63.370/ KG

SBS  YH-1401 SINOPEC BALING
SBS YH-1401 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 67.360/ KG

SBS KIBITON®  PB-587 TAIWAN CHIMEI
SBS KIBITON®  PB-587 TAIWAN CHIMEI
Ổn định nhiệtChất kết dínhChất bịt kínBộ phận gia dụng

₫ 67.760/ KG

SBS KRATON™  D1118B KRATON USA
SBS KRATON™  D1118B KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 83.700/ KG

SBS KRATON™  D1116K KRATON USA
SBS KRATON™  D1116K KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 83.700/ KG

SBS KRATON™  D1155 JOP KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1155 JOP KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 111.600/ KG

SBS KRATON™  D1155B KRATON USA
SBS KRATON™  D1155B KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 119.570/ KG

SBS KRATON™  D1155ES KRATON USA
SBS KRATON™  D1155ES KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 119.570/ KG

SBS KRATON™  D1102 JSZ KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1102 JSZ KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 127.550/ KG

SBS KRATON™  D1155JP KRATON USA
SBS KRATON™  D1155JP KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 127.550/ KG

SBS KRATON™  D1101 JO KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1101 JO KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 137.510/ KG

SBS KRATON™  D1101 CU KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1101 CU KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 151.460/ KG

SEBS KRATON™  G-1780 KRATON USA
SEBS KRATON™  G-1780 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 11.960/ KG

SEBS KRATON™  A1535 KRATON USA
SEBS KRATON™  A1535 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 11.960/ KG

SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA
SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 49.820/ KG

SEBS  CH1310 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1310 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 61.380/ KG

SEBS  YH-522 SINOPEC BALING
SEBS YH-522 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 61.780/ KG

SEBS  CH1320 NINGBO CHANGHONG
SEBS CH1320 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 65.770/ KG

SEBS  YH-533 SINOPEC BALING
SEBS YH-533 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 66.960/ KG

SEBS  ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI
SEBS ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI
Thời tiết kháng tốtVật liệu phủDây và cápĐồ chơiMáy in

₫ 67.360/ KG

SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcChất kết dínhThay đổi dầu

₫ 69.350/ KG

SEBS  YH-501 SINOPEC BALING
SEBS YH-501 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 71.740/ KG

SEBS  YH-604 SINOPEC BALING
SEBS YH-604 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 72.940/ KG

SEBS  YH-602T SINOPEC BALING
SEBS YH-602T SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 74.140/ KG

SEBS  YH-688 SINOPEC BALING
SEBS YH-688 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 89.680/ KG

SEBS KRATON™  G1652 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1652 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 111.600/ KG

SEBS KRATON™  G1650 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1650 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 111.600/ KG

SEBS KRATON™  MD1653 KRATON USA
SEBS KRATON™  MD1653 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 131.530/ KG

SEBS KRATON™  G1657M KRATON USA
SEBS KRATON™  G1657M KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 131.530/ KG

SEBS KRATON™  G1642 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1642 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 139.500/ KG

SEBS KRATON™  G1650(2)粉 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1650(2)粉 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 139.500/ KG

SEBS  YH-506 SINOPEC BALING
SEBS YH-506 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 142.690/ KG

SEBS KRATON™  E1830 KRATON USA
SEBS KRATON™  E1830 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 143.490/ KG

SEBS KRATON™  G1650(粉) KRATON USA
SEBS KRATON™  G1650(粉) KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 143.490/ KG

SEBS KRATON™  G1660H KRATON USA
SEBS KRATON™  G1660H KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 150.660/ KG

SEBS Globalprene®  9901 LCY TAIWAN
SEBS Globalprene®  9901 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độChất kết dínhChất bịt kín

₫ 151.460/ KG

SEBS KRATON™  G1641 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1641 KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 151.460/ KG

SEBS KRATON™  G1633EU KRATON USA
SEBS KRATON™  G1633EU KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 151.460/ KG

SEBS KRATON™  G-1651 KRATON USA
SEBS KRATON™  G-1651 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 155.450/ KG

SEBS KRATON™  G1654 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1654 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 171.390/ KG