1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Liên hệ close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA EVATHENE® UE3312 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE3312 USI TAIWAN
Mềm mạiDây và cápVật liệu giày Foam

₫ 82.290/ KG

HDPE Alathon®  M5370WC LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M5370WC LYONDELLBASELL HOLAND
Mùi thấpVật liệu cách nhiệtDây và cáp

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  M6580WC LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6580WC LYONDELLBASELL HOLAND
Phân phối trọng lượng phâDây và cápVật liệu cách nhiệt

₫ 48.980/ KG

HDPE Borealis HE3366 BOREALIS EUROPE
HDPE Borealis HE3366 BOREALIS EUROPE
Dòng chảy caoVật liệu cách nhiệtCáp khởi độngBọt

₫ 58.000/ KG

LDPE  LD 100BW SINOPEC YANSHAN
LDPE LD 100BW SINOPEC YANSHAN
Dễ dàng xử lýDây và cápVật liệu đặc biệt cho cáp

₫ 45.060/ KG

LLDPE SCLAIR® FP120-A NOVA CANADA
LLDPE SCLAIR® FP120-A NOVA CANADA
Sức mạnh caoTrang chủVật liệu tấmĐóng gói phim

₫ 34.480/ KG

LLDPE  DFDA-7042K SINOPEC MAOMING
LLDPE DFDA-7042K SINOPEC MAOMING
Kháng hóa chấtỐngphimVật liệu tấmthổi phim ốngCũng có thể được sử dụng và có thể được sử dụng để

₫ 47.810/ KG

PA66 VOLGAMID® G30HBK201 KUAZOT SHANGHAI
PA66 VOLGAMID® G30HBK201 KUAZOT SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôVật liệu đặc biệt cho phò

₫ 80.330/ KG

PBT Cristin®  ST830FR BK507 DUPONT USA
PBT Cristin®  ST830FR BK507 DUPONT USA
Dây và cápỐngVật liệu tấmỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấm

₫ 113.640/ KG

PBT Cristin®  ST-830FR NC010 DUPONT USA
PBT Cristin®  ST-830FR NC010 DUPONT USA
Vật liệu tấmỐngDây và cápỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấm

₫ 116.770/ KG

PC CLARNATE®  HL6157 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE®  HL6157 YANTAI WANHUA
Chịu nhiệt caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpVật liệu đai

₫ 58.780/ KG

PC Makrolon®  9425C 000000 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  9425C 000000 COVESTRO GERMANY
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 72.490/ KG

PC Makrolon®  9425 BK COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  9425 BK COVESTRO GERMANY
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 86.210/ KG

PC Makrolon®  9425 502516 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 502516 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 101.880/ KG

PC Makrolon®  9425 GY COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  9425 GY COVESTRO GERMANY
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 105.020/ KG

PC Makrolon®  9425 302032 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9425 302032 COVESTRO SHANGHAI
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôVật liệu tấm

₫ 129.310/ KG

PC Makrolon®  3208 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  3208 COVESTRO THAILAND
Chống va đập caoVật liệu xây dựngTrang chủThiết bị giao thông

₫ 188.090/ KG

PETG  FG702 SINOPEC YIZHENG
PETG FG702 SINOPEC YIZHENG
Độ trong suốt caoTấm Polyester trong suốtTrang chủComposite Sheet Vật liệu Dệt thấp Melt Point Filam

₫ 45.060/ KG

PP  S2040 SINOPEC YANGZI
PP S2040 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 27.430/ KG

PP  PPH-Y-400(S2040H) SHAANXI YCZMYL
PP PPH-Y-400(S2040H) SHAANXI YCZMYL
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 27.430/ KG

PP  EP300H SSTPC TIANJIN
PP EP300H SSTPC TIANJIN
Chống lão hóaVật liệu xây dựng

₫ 29.350/ KG

PP  EP300H GUANGDONG ZHONGKE
PP EP300H GUANGDONG ZHONGKE
Chịu được tác động nhiệt Thiết bị gia dụng nhỏVật liệu xây dựng

₫ 32.210/ KG

PP  S2040H SHAANXI YCZMYL
PP S2040H SHAANXI YCZMYL
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 35.860/ KG

PP  BC2ZB MITSUI CHEM JAPAN
PP BC2ZB MITSUI CHEM JAPAN
Độ trong suốt caoThùng chứaChai nhựaVật liệu tấm

₫ 37.230/ KG

PP  S2040 BAOTOU SHENHUA
PP S2040 BAOTOU SHENHUA
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 37.620/ KG

PP  S2040 ZPC ZHEJIANG
PP S2040 ZPC ZHEJIANG
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 37.620/ KG

PP YUNGSOX®  4204 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  4204 FPC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Vật liệu tấmTrang chủLĩnh vực ô tôThanh chống va chạm ô tôContainer công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 41.150/ KG

PPA AMODEL®  AS-1566HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1566HS BK324 SOLVAY USA
Ổn định nhiệtThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 164.580/ KG

PPA AMODEL®  AS-QK1145HS-BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-QK1145HS-BK324 SOLVAY USA
Ổn định nhiệtVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 227.280/ KG

PPA AMODEL®  PXM-03082 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  PXM-03082 SOLVAY USA
Tăng cườngThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 254.710/ KG

PPA AMODEL®  PXM-04047 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  PXM-04047 SOLVAY USA
Chống cháyThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 254.710/ KG

PPA AMODEL®  PXM-05105 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  PXM-05105 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 254.710/ KG

PPA AMODEL®  PXM-05060 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  PXM-05060 SOLVAY USA
Kết tinh caoThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 254.710/ KG

PVDF  DS202 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PVDF DS202 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Độ nhớt caoVật liệu kết dính

₫ 274.300/ KG

SBS Globalprene®  4601 LCY TAIWAN
SBS Globalprene®  4601 LCY TAIWAN
Độ nhớt thấpChất liệu giày Keo

₫ 58.000/ KG

SEBS  ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI
SEBS ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI
Thời tiết kháng tốtVật liệu phủDây và cápĐồ chơiMáy in

₫ 66.220/ KG

TPE SKYPEL®  G130D SK KOREA
TPE SKYPEL®  G130D SK KOREA
Nhẹ nhàngVật liệu tấmỐngCáp khởi độngLĩnh vực ô tôphim

₫ 148.910/ KG

TPU Huafon®  HF-1075AP ZHEJIANG HUAFON
TPU Huafon® HF-1075AP ZHEJIANG HUAFON
Giày dépTrang chủVật liệu đai

₫ 76.410/ KG

TPV  V511-75A SHANDONG DAWN
TPV V511-75A SHANDONG DAWN
Chống oxy hóaVật liệu xây dựngLĩnh vực ô tô

₫ 86.210/ KG

TPV  V511-85A SHANDONG DAWN
TPV V511-85A SHANDONG DAWN
Chống oxy hóaVật liệu xây dựngLĩnh vực ô tô

₫ 86.210/ KG