227 Sản phẩm

Tên sản phẩm: HDPE close
Ứng dụng tiêu biểu: Liên hệ close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
ỐngLiên hệỐngỐng thôngTrang chủChất liệu PE100Ống nước uốngỐng áp lựcỐng xả nước thảiSản phẩm hóa chấtDây tay áo vv

₫ 35.300/ KG

HDPE Marlex®  HXM50100 CPCHEM SINGAPHORE
HDPE Marlex®  HXM50100 CPCHEM SINGAPHORE
Độ bền tan chảy caoPhụ kiện ốngKhayHộp nhựaTàu biểnThùng nhiên liệuContainer hóa chất nông n

₫ 36.900/ KG

HDPE DOW™  17450N DOW USA
HDPE DOW™  17450N DOW USA
Chống va đập caoHồ sơĐèn chiếu sángThiết bị gia dụngĐồ chơiHàng gia dụngVật liệu tấm

₫ 44.120/ KG

HDPE Alathon®  L4904 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L4904 LYONDELLBASELL HOLAND
Trọng lượng phân tử caoỨng dụng công nghiệpHệ thống đường ốngVật liệu xây dựng

₫ 43.320/ KG

HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng dệtVật liệu đaiVải không dệtTrang chủSợiSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 44.120/ KG

HDPE Alathon®  4261 A IM LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  4261 A IM LYONDELLBASELL HOLAND
Chống oxy hóaLĩnh vực ô tôBình xăngThùng nhiên liệu

₫ 44.920/ KG

HDPE LUPOLEN  4261 A IM LYONDELLBASELL GERMANY
HDPE LUPOLEN  4261 A IM LYONDELLBASELL GERMANY
Chống oxy hóaLĩnh vực ô tôBình xăngThùng nhiên liệu

₫ 44.920/ KG

HDPE  870F HANWHA KOREA
HDPE 870F HANWHA KOREA
Dễ dàng xử lýDây và cápDây truyền thôngVật liệu cách nhiệtCách điện dây truyền thônỨng dụng dây và cáp

₫ 48.130/ KG

HDPE Alathon®  M5370WC LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M5370WC LYONDELLBASELL HOLAND
Mùi thấpVật liệu cách nhiệtDây và cáp

₫ 50.140/ KG

HDPE Alathon®  L5040 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5040 LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýDây dẫn điệnVật liệu cách nhiệt

₫ 50.140/ KG

HDPE Alathon®  M6580WC LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6580WC LYONDELLBASELL HOLAND
Phân phối trọng lượng phâDây và cápVật liệu cách nhiệt

₫ 50.140/ KG

HDPE TAISOX®  9007 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9007 FPC TAIWAN
Chống mài mònDây và cápVật liệu cách nhiệtBọtThiết bị truyền thôngỨng dụng Coating

₫ 50.140/ KG

HDPE DOW™  3364 DOW USA
HDPE DOW™  3364 DOW USA
Ổn định nhiệtĐiện thoại cách điệnCách nhiệt tường mỏngVật liệu cách nhiệt rắn

₫ 55.350/ KG

HDPE Borealis HE3366 BOREALIS EUROPE
HDPE Borealis HE3366 BOREALIS EUROPE
Dòng chảy caoVật liệu cách nhiệtCáp khởi độngBọt

₫ 59.360/ KG

HDPE LUPOLEN  4261 AG LYONDELLBASELL KOREA
HDPE LUPOLEN  4261 AG LYONDELLBASELL KOREA
Chịu được tác động nhiệt Bình xăngThùng nhiên liệu

₫ 63.770/ KG

HDPE Lotrène®  TR-144 QATAR PETROCHEMICAL
HDPE Lotrène®  TR-144 QATAR PETROCHEMICAL
Không dínhphimVỏ sạcT-shirt và túi thương mạiTúi phế liệu

₫ 46.130/ KG

HDPE HIVOREX  5305E LOTTE KOREA
HDPE HIVOREX  5305E LOTTE KOREA
Độ dẫnDây và cápDây dẫn điệnVật liệu cách nhiệtCách điện cho dây dẫn

₫ 47.330/ KG

HDPE  5305E MITSUI CHEM JAPAN
HDPE 5305E MITSUI CHEM JAPAN
Độ dẫnDây dẫn điệnVật liệu cách nhiệtDây điệnCáp điện

₫ 64.180/ KG

HDPE HOSTALEN  ACP6541A LYONDELLBASELL GERMANY
HDPE HOSTALEN  ACP6541A LYONDELLBASELL GERMANY
Dòng chảy caoMũ bảo hiểmĐường ống nhiên liệuTrang chủThiết bị y tế

₫ 104.290/ KG

HDPE  DMDA8907 SHANXI PCEC
HDPE DMDA8907 SHANXI PCEC
Dòng chảy caoThùng nhựaĐồ chơiHộp nhựaMở thùng

₫ 31.290/ KG

HDPE  HD6070EA NPCA PHILIPPINES
HDPE HD6070EA NPCA PHILIPPINES
Chịu nhiệt độ caoKhay nhựaHộp nhựaKhayGhế ngồi

₫ 32.090/ KG

HDPE ExxonMobil™  HMA-016 EXXONMOBIL USA
HDPE ExxonMobil™  HMA-016 EXXONMOBIL USA
Phân phối trọng lượng phâHộp đựng thực phẩmĐồ chơi

₫ 32.280/ KG

HDPE DOW™  DMDA-8940 NT 7 DOW USA
HDPE DOW™  DMDA-8940 NT 7 DOW USA
Dòng chảy caoĐồ chơiThùng nhựaHộp nhựa

₫ 34.090/ KG

HDPE  YGH041 SINOPEC SHANGHAI
HDPE YGH041 SINOPEC SHANGHAI
Chống nứt căng thẳngỐng PEHệ thống đường ốngỐng áp lựcThủy lợi ống xảThay đổi ống lótỐng thoát nước biểnỐng đường kính lớnỐng tường mỏng

₫ 34.490/ KG

HDPE  DMDA6200 PETROCHINA DUSHANZI
HDPE DMDA6200 PETROCHINA DUSHANZI
Dòng chảy caoThùng chứaChai hóa chấtChai dầu

₫ 35.300/ KG

HDPE DOW™  KT10000UE DOW USA
HDPE DOW™  KT10000UE DOW USA
Chống va đập caoThùng nhựaHộp nhựaỨng dụng công nghiệpHộp phầnỨng dụng nông nghiệpThùng

₫ 36.900/ KG

HDPE  BM593 NINGXIA BAOFENG ENERGY
HDPE BM593 NINGXIA BAOFENG ENERGY
Độ cứng caoTrang chủTrang điểmHàng gia dụngỨng dụng công nghiệp

₫ 37.300/ KG

HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM USA
HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM USA
Chống nứt căng thẳngPhụ kiện ốngKhayHộp nhựaTủ lạnhContainer gia đình và hóaTẩy trắng và rửa containeBao bì thực phẩmHộp đựng thuốc

₫ 38.020/ KG

HDPE  EMDA-6200 EQUATE KUWAIT
HDPE EMDA-6200 EQUATE KUWAIT
Chai lọHộp nhựa

₫ 38.100/ KG

HDPE  DMDA-8008 BAOTOU SHENHUA
HDPE DMDA-8008 BAOTOU SHENHUA
Độ cứng caoHộp nhựaThùng chứa

₫ 38.510/ KG

HDPE  M75056F FREP FUJIAN
HDPE M75056F FREP FUJIAN
Thanh khoản trung bìnhBảng thẻThùng chứaHộp đựngTrang chủỨng dụng ép phun

₫ 39.310/ KG

HDPE  BG-HD62N07 PCC IRAN
HDPE BG-HD62N07 PCC IRAN
Độ bền caoHộp nhựa

₫ 39.710/ KG

HDPE  DMDA-8008 NINGXIA BAOFENG ENERGY
HDPE DMDA-8008 NINGXIA BAOFENG ENERGY
Độ cứng caoHộp nhựaThùng chứa

₫ 39.710/ KG

HDPE Lotrène®  HHM5502BN QATAR PETROCHEMICAL
HDPE Lotrène®  HHM5502BN QATAR PETROCHEMICAL
Độ cứng caoBao bì thực phẩmThùng chứaHàng gia dụngTủ lạnhTủ lạnhContainer gia đình và hóaTẩy trắng và rửa containeBao bì thực phẩmHộp đựng thuốc

₫ 39.710/ KG

HDPE  HD5502S LIAONING HUAJIN
HDPE HD5502S LIAONING HUAJIN
thổi đúcThích hợp cho thùng chứa Bình dầu bôi trơnBình trang điểm v. v.

₫ 39.710/ KG

HDPE  DMDA8008 SHANXI PCEC
HDPE DMDA8008 SHANXI PCEC
Dòng chảy caoĐồ chơiThùng nhựaHộp nhựa

₫ 40.100/ KG

HDPE Formolene®  LH5420 FPC TAIWAN
HDPE Formolene®  LH5420 FPC TAIWAN
Cân bằng độ cứng/dẻo daiBảo vệHộp đựng thực phẩm

₫ 40.110/ KG

HDPE  GF4960 BRASKEM BRAZIL
HDPE GF4960 BRASKEM BRAZIL
Chống va đập caoBảo vệHộp đựng thực phẩm

₫ 40.110/ KG

HDPE  DGDB2480 PETROCHINA DAQING
HDPE DGDB2480 PETROCHINA DAQING
Phụ kiện ốngỐng nướcỐng cho hóa chất

₫ 40.110/ KG

HDPE  JHM9455F PETROCHINA JILIN
HDPE JHM9455F PETROCHINA JILIN
Sức mạnh caoVỏ sạcphimThích hợp để sản xuất túiTúi toteBao bì vân vân.

₫ 40.110/ KG