1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Lớp sợi close
Xóa tất cả bộ lọc
PPS FORTRON® 6165A4 SD3002 CELANESE USA
PPS FORTRON® 6165A4 SD3002 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 156.740/ KG

PPS DURAFIDE®  6345A4 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  6345A4 JAPAN POLYPLASTIC
Chống mài mònLớp sợi

₫ 160.660/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A4 HD9050 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  6165A4 HD9050 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 163.800/ KG

PPS DURAFIDE®  1140A HD9100 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1140A HD9100 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 164.580/ KG

PPS DURAFIDE®  1130A64 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1130A64 JAPAN POLYPLASTIC
Tăng cườngLớp sợi

₫ 164.580/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A4 HD9100 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  6165A4 HD9100 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 164.580/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A6 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  6165A6 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 164.580/ KG

PPS Torelina®  A310MB7 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A310MB7 TORAY JAPAN
Chống cháyLớp sợi

₫ 164.580/ KG

PPS DIC.PPS  FZ-1140-D5 DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  FZ-1140-D5 DIC JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLớp sợi

₫ 176.340/ KG

PPS DURAFIDE®  1140L4 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1140L4 JAPAN POLYPLASTIC
Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 180.260/ KG

PPS FORTRON® 6165A6 CELANESE USA
PPS FORTRON® 6165A6 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 180.260/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A7 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  6165A7 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhLớp sợi

₫ 180.260/ KG

PPS DURAFIDE®  1140A1 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1140A1 JAPAN POLYPLASTIC
Độ bền caoLớp sợi

₫ 188.090/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A6 HD9100 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  6165A6 HD9100 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 188.090/ KG

PPS DIC.PPS  FZ1140 D5 BK DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  FZ1140 D5 BK DIC JAPAN
Chống cháyLớp sợi

₫ 188.090/ KG

PPS DIC.PPS  FZ-1140-D5 BK DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  FZ-1140-D5 BK DIC JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLớp sợi

₫ 188.090/ KG

PPS FORTRON® 1140L4 BK CELANESE USA
PPS FORTRON® 1140L4 BK CELANESE USA
Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 188.090/ KG

PPS FORTRON® 6165A6 SD3002 CELANESE USA
PPS FORTRON® 6165A6 SD3002 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 190.290/ KG

PPS FORTRON® 6165A6 NC CELANESE USA
PPS FORTRON® 6165A6 NC CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 190.290/ KG

PPS Torelina®  A310MB3 TORAY SHENZHEN
PPS Torelina®  A310MB3 TORAY SHENZHEN
Chống cháyLớp sợi

₫ 190.290/ KG

PPS FORTRON® 6165A6 SF3001 CELANESE USA
PPS FORTRON® 6165A6 SF3001 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 190.290/ KG

PPS Torelina®  A310MB7 TORAY PLASTICS CHENGDU
PPS Torelina®  A310MB7 TORAY PLASTICS CHENGDU
Chống cháyLớp sợi

₫ 190.290/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A6 DAICEL MALAYSIA
PPS DURAFIDE®  6165A6 DAICEL MALAYSIA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 195.930/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A6-HD9100 DAICEL MALAYSIA
PPS DURAFIDE®  6165A6-HD9100 DAICEL MALAYSIA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 195.930/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A6 HF2000 DAICEL MALAYSIA
PPS DURAFIDE®  6165A6 HF2000 DAICEL MALAYSIA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 209.650/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A6 HF2000 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  6165A6 HF2000 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợiPhụ tùng bơmNhà ởLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 211.600/ KG

PPS Torelina®  A503-X05-BK TORAY SHENZHEN
PPS Torelina®  A503-X05-BK TORAY SHENZHEN
Chống va đập caoLớp sợi

₫ 215.520/ KG

PPS FORTRON® 1140L4 SD3002 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1140L4 SD3002 CELANESE USA
Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 217.480/ KG

PPS FORTRON® 1140L4 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1140L4 CELANESE USA
Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 219.440/ KG

PPS FORTRON® 1140L4 SF3001 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1140L4 SF3001 CELANESE USA
Chống cháyLớp sợiKhi ép phunBay nhẹ hơn

₫ 227.280/ KG

PSU UDEL®  GF-110 BK SOLVAY USA
PSU UDEL®  GF-110 BK SOLVAY USA
Chống thủy phânBộ phận gia dụngLinh kiện công nghiệpThiết bị điệnLĩnh vực dịch vụ thực phẩBếp lò vi sóngPhụ tùng ốngLinh kiện công nghiệpBộ phận gia dụngVỏ máy tính xách tayVan/bộ phận vanPhụ kiện

₫ 184.170/ KG

PSU UDEL®  P-1700 WH7407 SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-1700 WH7407 SOLVAY USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 274.300/ KG

PSU UDEL®  P-1700 HC SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-1700 HC SOLVAY USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 450.640/ KG

PSU UDEL®  P-1700 NT SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-1700 NT SOLVAY USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 505.500/ KG

PSU UDEL®  GF-130 NT SOLVAY USA
PSU UDEL®  GF-130 NT SOLVAY USA
Chống thủy phânBộ phận gia dụngLinh kiện công nghiệpThiết bị điệnVan/bộ phận vanPhụ tùng ốngBếp lò vi sóngBộ phận gia dụngLinh kiện điệnLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ứng dụng điện/điLinh kiện công nghiệpĐiện tử ô tôHệ thống đường ống

₫ 509.420/ KG

PSU UDEL®  P-1700 NT11 SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-1700 NT11 SOLVAY USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 529.010/ KG

PSU UDEL®  P-1710 NT15 SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-1710 NT15 SOLVAY USA
Chống thủy phânBộ phận gia dụngLinh kiện công nghiệpVan/bộ phận vanLĩnh vực dịch vụ thực phẩHệ thống đường ốngPhụ kiệnBếp lò vi sóngLinh kiện điệnThiết bị điệnPhụ tùng ống

₫ 548.600/ KG

PSU UDEL®  P-1700 SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-1700 SOLVAY USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 548.600/ KG

PSU UDEL®  P-1710 SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-1710 SOLVAY USA
Chống thủy phânBộ phận gia dụngLinh kiện công nghiệpVan/bộ phận vanLĩnh vực dịch vụ thực phẩHệ thống đường ốngPhụ kiệnBếp lò vi sóngLinh kiện điệnThiết bị điệnPhụ tùng ống

₫ 619.140/ KG

PSU UDEL®  P-1700CL2611 SOLVAY USA
PSU UDEL®  P-1700CL2611 SOLVAY USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện điệnThiết bị điệnViệtLinh kiện vanLinh kiện công nghiệpPhụ tùng ốngPhụ tùng ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực dịch vụ thực phẩDụng cụ phẫu thuậtBếp lò vi sóngLĩnh vực ứng dụng nha khoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị y tếThiết bị y tế

₫ 619.140/ KG