1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Lớp sợi 
Xóa tất cả bộ lọc
PC LEXAN™ 500R-739 SABIC INNOVATIVE US
Tăng cườngLớp sợi
₫ 78.360/ KG

PC TRIREX® 3025G10 NA SAMYANG KOREA
Kích thước ổn địnhTrang chủNắp chaiThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnCách sử dụng: Phụ tùng ô hỗ trợ nhà ở).
₫ 78.370/ KG

PC IUPILON™ GS2020MKR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi
₫ 78.370/ KG

PC Makrolon® 8035 BK COVESTRO GERMANY
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLớp sợi
₫ 78.370/ KG

PC LEXAN™ 500R-131 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Tăng cườngLớp sợi
₫ 78.370/ KG

PC LEXAN™ 243R-111 SABIC INNOVATIVE SPAIN
Chống cháyỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôThiết bị điệnỨng dụng chiếu sángTúi nhựa
₫ 78.370/ KG

PC LEXAN™ 243R-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôThiết bị điệnỨng dụng chiếu sángTúi nhựa
₫ 79.160/ KG

PC LEXAN™ 243R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôThiết bị điệnỨng dụng chiếu sángTúi nhựa
₫ 80.330/ KG

PC LEXAN™ 500R-739 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cườngLớp sợi
₫ 82.290/ KG

PC LEXAN™ 500R-131 SABIC INNOVATIVE US
Tăng cườngLớp sợi
₫ 82.290/ KG

PC LEXAN™ 500R SABIC INNOVATIVE US
Tăng cườngLớp sợiLinh kiện điệnThiết bị y tếTúi đóng góiSản phẩm ngoài trời
₫ 82.290/ KG

PC LEXAN™ 3414R-131 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyLớp sợi
₫ 82.290/ KG

PC LEXAN™ 500R-739 SABIC EU
Tăng cườngLớp sợi
₫ 82.290/ KG

PC LEXAN™ 500R-131 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cườngLớp sợi
₫ 82.290/ KG

PC LUPOY® GN2101FC-KA02 LG GUANGZHOU
Chịu nhiệtLớp sợiLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử
₫ 82.290/ KG

PC LEXAN™ 243R-111 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôThiết bị điệnỨng dụng chiếu sángTúi nhựa
₫ 83.470/ KG

PC LEXAN™ 243R-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôThiết bị điệnỨng dụng chiếu sángTúi nhựa
₫ 84.250/ KG

PC LEXAN™ 500R-739 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Tăng cườngLớp sợi
₫ 85.430/ KG

PC LEXAN™ 500R-131 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Tăng cườngLớp sợi
₫ 86.210/ KG

PC IUPILON™ GPN2050DF BK9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyLớp sợi
₫ 86.210/ KG

PC IUPILON™ EGN2020DR BK9913A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi
₫ 86.210/ KG

PC IUPILON™ EGN-2030KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLớp sợi
₫ 86.210/ KG

PC LEXAN™ PK2870-21317 SABIC INNOVATIVE US
Tăng cườngTrang chủLớp sợi
₫ 86.210/ KG

PC IUPILON™ GMB2030NR BK9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi
₫ 86.210/ KG

PC IUPILON™ GMB2020NR 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi
₫ 86.210/ KG

PC LEXAN™ 3414R-739 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyLớp sợi
₫ 86.210/ KG

PC Makrolon® 9415 000000 COVESTRO GERMANY
Tăng cườngLớp sợi
₫ 86.990/ KG

PC IUPILON™ GS2020MR2 979G MITSUBISHI THAILAND
Tăng cườngLớp sợi
₫ 90.130/ KG

PC IUPILON™ GPN2040DF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoSợiLớp sợi
₫ 90.130/ KG

PC IUPILON™ GS2020MDF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi
₫ 90.130/ KG

PC IUPILON™ GS2010MPH MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi
₫ 90.130/ KG

PC IUPILON™ GS2020MDR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera
₫ 90.130/ KG

PC IUPILON™ GPN2030DF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyLớp sợi
₫ 90.130/ KG

PC Makrolon® 9415 BK901510 COVESTRO GERMANY
Tăng cườngLớp sợi
₫ 90.130/ KG

PC IUPILON™ GS2030MR2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyLớp sợi
₫ 90.130/ KG

PC IUPILON™ GPN2040DF BK9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoSợiLớp sợi
₫ 90.130/ KG

PC Makrolon® 9415 BK COVESTRO SHANGHAI
Tăng cườngLớp sợi
₫ 92.090/ KG

PC IUPILON™ EGN-2030DF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi
₫ 94.050/ KG

PC IUPILON™ GS2020MLR MITSUBISHI THAILAND
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera
₫ 94.050/ KG

PC IUPILON™ GS2020MR2 NC MITSUBISHI THAILAND
Tăng cườngLớp sợi
₫ 94.050/ KG