1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Lốp lăn close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT JAPAN
Tác động cực caoTrang chủDây thừngDây và cápỐng bên trong lõi

₫ 176.340/ KG

PA66 Zytel®  ST811HS DUPONT USA
PA66 Zytel®  ST811HS DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủDây thừngDây và cápỐng bên trong lõi

₫ 180.260/ KG

PA66 Zytel®  101L(粉) DUPONT USA
PA66 Zytel®  101L(粉) DUPONT USA
Dễ dàng xử lýMáy móc công nghiệpHàng gia dụngLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 180.260/ KG

PA66 Zytel®  ST801(粉) DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  ST801(粉) DUPONT JAPAN
Chống va đập caoThiết bị tập thể dụcNắp chaiLĩnh vực ô tô

₫ 188.090/ KG

PA66 Zytel®  ST801(粉) DUPONT USA
PA66 Zytel®  ST801(粉) DUPONT USA
Chống va đập caoThiết bị tập thể dụcNắp chaiLĩnh vực ô tô

₫ 207.690/ KG

PA9T Genestar™  G2330 KH024 KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  G2330 KH024 KURARAY JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLớp sợi

₫ 164.580/ KG

PA9T Genestar™  G2330 KG003 KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  G2330 KG003 KURARAY JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLớp sợi

₫ 164.580/ KG

PA9T Genestar™  G2330 KG004 KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  G2330 KG004 KURARAY JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLớp sợi

₫ 164.580/ KG

PA9T Genestar™  G2330 KV006 KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  G2330 KV006 KURARAY JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLớp sợi

₫ 164.580/ KG

PA9T Genestar™  G2330 12 KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  G2330 12 KURARAY JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLớp sợi

₫ 164.580/ KG

PA9T Genestar™  G2330 YE KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  G2330 YE KURARAY JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLớp sợi

₫ 180.260/ KG

PA9T Genestar™  G2330 KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  G2330 KURARAY JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLớp sợi

₫ 206.120/ KG

PARA IXEF®  1622/0008 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/0008 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 137.150/ KG

PARA IXEF®  1002/9008 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1002/9008 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện thoạiNội thấtkim loại thay thếCông cụ/Other toolsPhụ tùng ô tô bên ngoàiVỏ điệnPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 211.210/ KG

PARA IXEF®  1521/0008 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1521/0008 SOLVAY BELGIUM
Sức mạnh caoĐiện tử ô tôPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị điệnThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótỨng dụng máy bayNội thấtỨng dụng công nghiệpPhụ tùng động cơMáy móc/linh kiện cơ khíBộ phận gia dụngThiết bị kinh doanhkim loại thay thếỨng dụng cameraCông cụ/Other tools

₫ 231.230/ KG

PARA IXEF®  1521/0008 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1521/0008 SOLVAY USA
Sức mạnh caoĐiện tử ô tôPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị điệnThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótỨng dụng máy bayNội thấtỨng dụng công nghiệpPhụ tùng động cơMáy móc/linh kiện cơ khíBộ phận gia dụngThiết bị kinh doanhkim loại thay thếỨng dụng cameraCông cụ/Other tools

₫ 235.150/ KG

PARA IXEF®  1622/9003 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1622/9003 SOLVAY USA
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 235.150/ KG

PARA IXEF®  1622/9003 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/9003 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 235.150/ KG

PARA IXEF®  1002/0008 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1002/0008 SOLVAY USA
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện thoạiNội thấtkim loại thay thếCông cụ/Other toolsPhụ tùng ô tô bên ngoàiVỏ điệnPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 266.460/ KG

PARA IXEF®  1521/9008 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1521/9008 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị điệnThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótỨng dụng máy bayNội thấtỨng dụng công nghiệpPhụ tùng động cơMáy móc/linh kiện cơ khíBộ phận gia dụngThiết bị kinh doanhkim loại thay thếỨng dụng cameraCông cụ/Other tools

₫ 293.900/ KG

PBT LONGLITE®  3030 TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030 TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 41.150/ KG

PBT LONGLITE®  3030-201Z TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-201Z TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 41.150/ KG

PBT LONGLITE®  3030-200G TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-200G TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 42.320/ KG

PBT LONGLITE®  3030 NCF ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030 NCF ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 42.320/ KG

PBT LONGLITE®  3020-104W ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020-104W ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 43.500/ KG

PBT LONGLITE®  3030-104 TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-104 TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 45.060/ KG

PBT LONGLITE®  3020-104G ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020-104G ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 45.060/ KG

PBT LONGLITE®  3015-104NH ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3015-104NH ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 47.020/ KG

PBT LONGLITE®  3030-202 TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-202 TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 47.020/ KG

PBT LONGLITE®  3015-201NH ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3015-201NH ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 47.020/ KG

PBT LONGLITE®  3030-201 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-201 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 48.360/ KG

PBT LONGLITE®  3030-104/201 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-104/201 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 48.980/ KG

PBT LONGLITE®  3030-104 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030-104 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 48.980/ KG

PBT LONGLITE®  3015-104/201 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3015-104/201 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 52.900/ KG

PBT LONGLITE®  3020-201 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020-201 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 53.290/ KG

PBT LONGLITE®  3020-104S ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020-104S ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 54.040/ KG

PBT VALOX™  420SEOM-7001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PBT VALOX™  420SEOM-7001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị cỏThiết bị sân vườnỨng dụng công nghiệpPhụ tùng ô tô bên ngoàiLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaPhụ tùng nội thất ô tôTrang chủHàng gia dụngỨng dụng dầuSản phẩm gasHàng thể thaoỨng dụng dệtỨng dụng chiếu sáng

₫ 54.860/ KG

PBT DURANEX®  7377W JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  7377W JAPAN POLYPLASTIC
Chống cháyLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 54.860/ KG

PBT VALOX™  420SEOM-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PBT VALOX™  420SEOM-1001 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị cỏThiết bị sân vườnỨng dụng công nghiệpPhụ tùng ô tô bên ngoàiLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng ngoài trờiThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaPhụ tùng nội thất ô tôTrang chủHàng gia dụngỨng dụng dầuSản phẩm gasHàng thể thaoỨng dụng dệtỨng dụng chiếu sáng

₫ 54.860/ KG

PBT LONGLITE®  3015-201 ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3015-201 ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 54.860/ KG