1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Lốp lăn close
Xóa tất cả bộ lọc
PPA AMODEL®  AS-1945HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1945HS SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủykim loại thay thếỨng dụng công nghiệpCác bộ phận dưới mui xe ôMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện tường dày (thànhVan/bộ phận vanCông cụ/Other toolsỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ởLinh kiện công nghiệp

₫ 137.150/ KG

PPA AMODEL®  A-1133 WH505 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1133 WH505 SOLVAY USA
Kháng hóa chấtNhà ởĐiện tử ô tôĐiện thoạiLinh kiện công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng công nghiệpkim loại thay thếĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 137.150/ KG

PPA AMODEL®  A-1133 HS SOLVAY FRANCE
PPA AMODEL®  A-1133 HS SOLVAY FRANCE
Kháng hóa chấtDiode phát sángNhà ởĐiện tử ô tôĐiện thoạiLinh kiện công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng công nghiệpkim loại thay thếĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 147.340/ KG

PPA AMODEL®  A-1565HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1565HS BK324 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ tùng bơmNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng công nghiệpLinh kiện công nghiệp

₫ 156.740/ KG

PPA AMODEL®  AS-1133HS NT SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1133HS NT SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyVỏ máy tính xách tayVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpLinh kiện công nghiệpkim loại thay thếThiết bị sân cỏ và vườnCông cụ/Other toolsSản phẩm dầu khíphổ quátCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện tử ô tôNhà ởPhụ kiện tường dày (thành

₫ 164.580/ KG

PPA AMODEL®  AS-QK-1145HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-QK-1145HS BK324 SOLVAY USA
Chống cháyThiết bị thể thaoPhụ tùng ô tôVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhỨng dụng công nghiệpNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 164.580/ KG

PPA AMODEL®  AFA 4133NT SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AFA 4133NT SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoĐiện tử ô tôphổ quátThiết bị sân cỏ và vườnVỏ máy tính xách tayLinh kiện công nghiệpVan/bộ phận vankim loại thay thếỨng dụng công nghiệpPhụ kiện tường dày (thànhĐiện thoạiỨng dụng trong lĩnh vực ôMáy móc/linh kiện cơ khíLĩnh vực ứng dụng điện/điCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 176.340/ KG

PPA AMODEL®  A-1145 HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1145 HS SOLVAY USA
Kháng hóa chấtNhà ởĐiện tử ô tôLinh kiện công nghiệpCác bộ phận dưới mui xe ôCông cụ/Other toolskim loại thay thếVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpMáy móc/linh kiện cơ khíVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 176.340/ KG

PPA AMODEL®  AT-6130 HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AT-6130 HS SOLVAY USA
Thấp cong congỨng dụng ô tôLinh kiện điệnVỏ máy tính xách tayThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng công nghiệpCác bộ phận dưới mui xe ôĐiện tử ô tôNhà ởVan/bộ phận vankim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíphổ quátỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệpVòng biĐường ống nhiên liệu

₫ 176.340/ KG

PPA AMODEL®  AF-1145 V0 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AF-1145 V0 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoĐiện tử ô tôLinh kiện công nghiệpNhà ởCác bộ phận dưới mui xe ôCông cụ/Other toolskim loại thay thếVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpMáy móc/linh kiện cơ khíVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 176.340/ KG

PPA AMODEL®  S-1145 HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  S-1145 HS SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 254.710/ KG

PPO XYRON™ 540Z ASAHI JAPAN
PPO XYRON™ 540Z ASAHI JAPAN
Chống cháyPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 109.720/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX989 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX989 SABIC INNOVATIVE US
Chống thủy phânMáy móc công nghiệpỨng dụng điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 148.910/ KG

PPS FORTRON® 1140LC6 CELANESE USA
PPS FORTRON® 1140LC6 CELANESE USA
Tăng cườngLớp sợi

₫ 109.720/ KG

PPS  HXGR42 SICHUAN DEYANG
PPS HXGR42 SICHUAN DEYANG
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngMáy móc công nghiệp

₫ 117.560/ KG

PPS Torelina®  A310M TORAY SHENZHEN
PPS Torelina®  A310M TORAY SHENZHEN
Chống cháyLớp sợi

₫ 117.560/ KG

PPS  HXMR62 SICHUAN DEYANG
PPS HXMR62 SICHUAN DEYANG
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpThiết bị gia dụng

₫ 117.560/ KG

PPS Fitex  1340 KOTEC JAPAN
PPS Fitex  1340 KOTEC JAPAN
Chống cháyLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dục

₫ 117.560/ KG

PPS DURAFIDE®  1150A64 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1150A64 JAPAN POLYPLASTIC
Thấp cong congLớp sợi

₫ 125.400/ KG

PPS FORTRON® 6165A4 CELANESE USA
PPS FORTRON® 6165A4 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 137.150/ KG

PPS FORTRON® 6165A4 NC CELANESE USA
PPS FORTRON® 6165A4 NC CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 137.150/ KG

PPS  F4-HGR313 SICHUAN DEYANG
PPS F4-HGR313 SICHUAN DEYANG
Chống cháyLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpThiết bị gia dụng

₫ 137.150/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A4-HF2000 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  6165A4-HF2000 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 148.910/ KG

PPS Torelina®  A310M TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A310M TORAY JAPAN
Chống cháyLớp sợi

₫ 148.910/ KG

PPS Susteel® GM-70 TOSOH JAPAN
PPS Susteel® GM-70 TOSOH JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngCách nhiệt chống cháyNắp chaiTrang chủ

₫ 148.910/ KG

PPS Torelina®  A310MX40 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A310MX40 TORAY JAPAN
Chống cháyLớp sợi

₫ 150.870/ KG

PPS Torelina®  A310MN7 TORAY SHENZHEN
PPS Torelina®  A310MN7 TORAY SHENZHEN
Chống cháyLớp sợi

₫ 156.740/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A4 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  6165A4 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 156.740/ KG

PPS Susteel® GS-40 TOSOH JAPAN
PPS Susteel® GS-40 TOSOH JAPAN
Tăng cườngLớp sợi

₫ 156.740/ KG

PPS Torelina®  A503X05 BK TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A503X05 BK TORAY JAPAN
Chống va đập caoLớp sợi

₫ 164.580/ KG

PPS  SSA-411 SUZHOU SINOMA
PPS SSA-411 SUZHOU SINOMA
Chống oxy hóaViệtGia công ép phunXử lý đùn

₫ 168.500/ KG

PPS Torelina®  A310MN7 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A310MN7 TORAY JAPAN
Chống cháyLớp sợi

₫ 171.630/ KG

PPS DURAFIDE®  1140A64 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1140A64 JAPAN POLYPLASTIC
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụng nhỏThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôHàng thể thao

₫ 176.340/ KG

PPS DURAFIDE®  1130T JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1130T JAPAN POLYPLASTIC
Chống cháyLớp sợi

₫ 176.340/ KG

PPS Torelina®  A503 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A503 TORAY JAPAN
Chống va đập caoLớp sợi

₫ 180.260/ KG

PPS DURAFIDE®  1130A1 JAPAN POLYPLASTIC
PPS DURAFIDE®  1130A1 JAPAN POLYPLASTIC
Sức mạnh caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôNắp chai

₫ 180.260/ KG

PPS DURAFIDE®  6165A7 DAICEL MALAYSIA
PPS DURAFIDE®  6165A7 DAICEL MALAYSIA
Kích thước ổn địnhLớp sợi

₫ 180.260/ KG

PPS FORTRON® 6165A4 SF3001 CELANESE USA
PPS FORTRON® 6165A4 SF3001 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 180.260/ KG

PPS  SSA920 SUZHOU SINOMA
PPS SSA920 SUZHOU SINOMA
Hệ số ma sát thấpMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm y tếHàng không vũ trụ

₫ 188.090/ KG

PPS RYTON® R-9-02 CPCHEM USA
PPS RYTON® R-9-02 CPCHEM USA
Gia cố sợi thủy tinhLớp sợi

₫ 190.290/ KG