1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Lọ thuốc. close
Xóa tất cả bộ lọc
PA6 Grilon®  BM18 NC EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BM18 NC EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điện

₫ 191.320/ KG

PA612 Zytel®  158L DUPONT USA
PA612 Zytel®  158L DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ

₫ 191.320/ KG

PA66 Ultramid® A3HG5 BK Q278 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3HG5 BK Q278 BASF SHANGHAI
Kích thước ổn địnhMáy tạo hình cuộnBộ phận cách điệnVòng biPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởLinh kiện cơ khíPhụ kiện máy mócMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 87.690/ KG

PA66 Grivory®  GV-6 FWA BK9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA66 Grivory®  GV-6 FWA BK9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhCông cụ điệnPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngHàng thể thaoỨng dụng ô tô

₫ 171.390/ KG

PBT Ultradur®  B4300 BK BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B4300 BK BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in

₫ 59.790/ KG

PBT Ultradur®  B 4300 G6 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B 4300 G6 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in

₫ 83.700/ KG

PBT Ultradur® B 4300 G6 BASF SHANGHAI
PBT Ultradur® B 4300 G6 BASF SHANGHAI
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in

₫ 83.700/ KG

PBT Ultradur®  B 4300 G3 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B 4300 G3 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in

₫ 95.660/ KG

PBT Ultradur®  B 4300 G4 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B 4300 G4 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch inĐối với đầu nối cắmHỗ trợ cuộn dâyĐèn hộiBộ phận động cơ điệnHệ thống thiết bị điện ô

₫ 99.650/ KG

PBT Ultradur®  B 4300 G2 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B 4300 G2 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch inBộ phận gia dụngTrường hợp điện thoại

₫ 115.590/ KG

PBT Ultradur®  B4300K6 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B4300K6 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in

₫ 143.490/ KG

PBT Ultradur®  B4300G3 BASF MALAYSIA
PBT Ultradur®  B4300G3 BASF MALAYSIA
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in

₫ 159.430/ KG

PBT VALOX™  HX260HPR SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
PBT VALOX™  HX260HPR SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
Dòng chảy trung bìnhThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tếVật tư y tế/điều dưỡngThuốc

₫ 233.170/ KG

PC PANLITE® G-3310G TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3310G TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng cameraLinh kiện cơ khí

₫ 89.680/ KG

PC PANLITE®  G-3430H JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  G-3430H JIAXING TEIJIN
Độ lệch thấpỨng dụng cameraPhụ kiện kỹ thuậtLinh kiện cơ khí

₫ 92.470/ KG

PC PANLITE® 3310M BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® 3310M BK TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng cameraLinh kiện cơ khíỨng dụng công nghiệp

₫ 93.670/ KG

PC LEXAN™  HPS6R-1125 SABIC INNOVATIVE CANADA
PC LEXAN™  HPS6R-1125 SABIC INNOVATIVE CANADA
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 127.550/ KG

PC LEXAN™  HP1HF-1H111 SABIC INNOVATIVE CANADA
PC LEXAN™  HP1HF-1H111 SABIC INNOVATIVE CANADA
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 127.550/ KG

PC LEXAN™  HP2-8H9D375 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HP2-8H9D375 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 139.500/ KG

PC LEXAN™  HPX4EU SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPX4EU SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhỨng dụng dược phẩmThiết bị y tếSản phẩm chăm sóc y tếThuốcVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 151.460/ KG

PC PANLITE® B-8110R TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® B-8110R TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtMáy mócLinh kiện cơ khíỨng dụng camera

₫ 160.230/ KG

PC LEXAN™  HP2-1H111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  HP2-1H111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 195.300/ KG

PC LEXAN™  HPS4 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  HPS4 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoChăm sóc y tếThuốc

₫ 215.230/ KG

PEI ULTEM™  HU2200-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  HU2200-1H1000 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyPhụ kiện chống mài mònTrang chủVật tư y tế/điều dưỡngThuốc

₫ 310.890/ KG

POM TENAC™ 5010 BK ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 5010 BK ASAHI JAPAN
Chống va đập caoỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyNhà ởphổ quátPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 63.770/ KG

POM TENAC™-C  7520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  7520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtphổ quátTrang chủ

₫ 68.950/ KG

POM TENAC™-C  LZ750 BK ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  LZ750 BK ASAHI JAPAN
Hệ số ma sát thấpPhụ tùng động cơHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởỨng dụng ngoài trời

₫ 95.660/ KG

POM TENAC™-C  GN455 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  GN455 ASAHI JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNhà ởThiết bị tập thể dụcMáy móc công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơ

₫ 95.660/ KG

POM TENAC™ 7050 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ 7050 ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng điệnỨng dụng công nghiệpphổ quátPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởPhụ tùng động cơ

₫ 105.620/ KG

POM TENAC™-C  LM511 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  LM511 ASAHI JAPAN
Hệ số ma sát thấpPhụ tùng động cơHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtNhà ở

₫ 131.530/ KG

POM TENAC™-C  TFC64 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  TFC64 ASAHI JAPAN
Độ nhớt caoPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởVòng biMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 139.500/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4040 SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4040 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị gia dụng

₫ 179.360/ KG

PP SEETEC  R6200 LG CHEM KOREA
PP SEETEC  R6200 LG CHEM KOREA
Độ trong suốt caoChai nhựaChai thuốc

₫ 43.050/ KG

TPU Desmopan®  9392AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9392AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngỐngHồ sơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 131.530/ KG

ABS  HI-121H LG YX NINGBO
ABS HI-121H LG YX NINGBO
Độ bóng caoMáy lạnhTruyền hìnhLĩnh vực ô tôMáy giặtĐèn chiếu sáng

₫ 45.000/ KG

ABS  HI-121H LG YX NINGBO
ABS HI-121H LG YX NINGBO
Độ bóng caoMáy lạnhTruyền hìnhLĩnh vực ô tôMáy giặtĐèn chiếu sáng
CIF

US $ 1,850/ MT

ABS  HI-121H LG CHEM KOREA
ABS HI-121H LG CHEM KOREA
Độ bóng caoTruyền hìnhMáy giặtMáy lạnhĐèn chiếu sángLĩnh vực ô tô
CIF

US $ 1,900/ MT

ABS POLYLAC®  PA-757 TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-757 TAIWAN CHIMEI
Độ bóng caoLĩnh vực ô tôBộ phận gia dụng
CIF

US $ 2,150/ MT

ABS POLYLAC®  PA-757KJ01 ZHENJIANG CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-757KJ01 ZHENJIANG CHIMEI
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ô tô
CIF

US $ 2,230/ MT

ABS POLYLAC®  PA-709 TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-709 TAIWAN CHIMEI
Chống va đập caoLĩnh vực ô tô
CIF

US $ 2,350/ MT