1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Lọ thuốc. close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 167.400/ KG

PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 179.360/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 151.460/ KG

PA6T ARLEN™  C230 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C230 MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 139.500/ KG

PA6T ARLEN™  C230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C230NK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 146.680/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 155.450/ KG

PA6T ARLEN™  A335K BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  A335K BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tô

₫ 159.430/ KG

PA6T ARLEN™  AE4200 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  AE4200 MITSUI CHEM JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 159.430/ KG

PA6T ARLEN™  C240 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C240 MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 159.430/ KG

PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
Độ cứng caoVỏ máy tính xách tayCông tắcThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 163.420/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 167.400/ KG

PA6T Zytel®  HTNFR52G30BL BK337 DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTNFR52G30BL BK337 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 167.400/ KG

PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 167.400/ KG

PA6T Zytel®  FR52G30NHF BK337 DUPONT USA
PA6T Zytel®  FR52G30NHF BK337 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 171.390/ KG

PA6T Zytel®  FR52G30BL DUPONT USA
PA6T Zytel®  FR52G30BL DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 171.390/ KG

PA6T Zytel®  HTNFR52G30NH BL563 DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTNFR52G30NH BL563 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 171.390/ KG

PA9T Genestar™  G1350H BK KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  G1350H BK KURARAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 159.430/ KG

PA9T Genestar™  GW2458HF KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  GW2458HF KURARAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửVỏ máy tính xách tay

₫ 179.360/ KG

PA9T Genestar™  GN2450-1BK KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  GN2450-1BK KURARAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 189.330/ KG

PA9T Genestar™  GT2330 BK KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  GT2330 BK KURARAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 191.320/ KG

PA9T Genestar™  TA104 KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  TA104 KURARAY JAPAN
Chịu nhiệtLớp quang học

₫ 199.290/ KG

PA9T Genestar™  GT2330 KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  GT2330 KURARAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 199.290/ KG

PA9T Genestar™  GW2458HF-1BK KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  GW2458HF-1BK KURARAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửVỏ máy tính xách tay

₫ 199.290/ KG

PA9T Genestar™  GR2300 BK KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  GR2300 BK KURARAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 207.260/ KG

PARA IXEF®  1622/9708 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1622/9708 SOLVAY USA
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 139.500/ KG

PARA IXEF®  1622/1208 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/1208 SOLVAY BELGIUM
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 139.500/ KG

PARA IXEF®  1622/9568 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/9568 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 139.500/ KG

PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY BELGIUM
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 179.360/ KG

PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY USA
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 195.300/ KG

PARA IXEF®  3008/9008 SOLVAY USA
PARA IXEF®  3008/9008 SOLVAY USA
Độ cứng caoPhụ kiện xePhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệpCamkim loại thay thếCông cụ/Other toolsỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị sân cỏ và vườnĐiện thoạiLĩnh vực ứng dụng điện/điCác bộ phận dưới mui xe ôMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng cameraThiết bị điệnĐiện tử ô tôBộ phận gia dụngNội thất

₫ 239.150/ KG

PBAT  TH801T XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT TH801T XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
phimPhụ tùng ốngChai lọỨng dụng đúc thổi

₫ 41.850/ KG

PBAT  TH801T(粉) XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT TH801T(粉) XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
phimPhụ tùng ốngChai lọỨng dụng đúc thổi

₫ 151.460/ KG

PBT LONGLITE®  3030 NCF ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3030 NCF ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 43.050/ KG

PBT  1210G3 ENC2 HUIZHOU NPC
PBT 1210G3 ENC2 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 43.840/ KG

PBT LONGLITE®  3020-104W ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020-104W ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 44.240/ KG

PBT LONGLITE®  3020-200G ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3020-200G ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 44.240/ KG

PBT LONGLITE®  3015-201Z TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3015-201Z TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 47.830/ KG

PBT LONGLITE®  3015-201NH ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3015-201NH ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 47.830/ KG

PBT LONGLITE®  3015-104NH ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3015-104NH ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 47.830/ KG

PBT LONGLITE®  3015-104Z TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  3015-104Z TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 47.830/ KG