1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Lắp ống áp suất close
Xóa tất cả bộ lọc
PC LEXAN™  123R SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  123R SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôThiết bị cỏThiết bị sân vườnHàng gia dụngTrang chủỨng dụng hàng không vũ trỨng dụng ngoài trờiHàng thể thaoĐóng gói cửa sổLĩnh vực ứng dụng xây dựnThuốcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỐng kínhSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng chiếu sángThực phẩm không cụ thể

₫ 64.660/ KG

PC Makrolon®  2407 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2407 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quát

₫ 65.830/ KG

PC Makrolon®  2805 BK COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  2805 BK COVESTRO GERMANY
phổ quátỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôĐối với phụ kiện công nghPhụ tùng ô tô Điện tửLinh kiện điện tử; Chứng

₫ 66.620/ KG

PC IUPILON™  GS2010MLR 9823G MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2010MLR 9823G MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera

₫ 66.620/ KG

PC IUPILON™  GS2010MPH 98YYE MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2010MPH 98YYE MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi

₫ 66.620/ KG

PC IUPILON™  GS2010MLR 98HZF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2010MLR 98HZF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera

₫ 66.620/ KG

PC IUPILON™  GS2010MPH 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2010MPH 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi

₫ 66.620/ KG

PC IUPILON™  GS2010MDR GY MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2010MDR GY MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera

₫ 66.620/ KG

PC IUPILON™  GPX2010PH MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GPX2010PH MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi

₫ 66.620/ KG

PC IUPILON™  GS2010MPH-9134G MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2010MPH-9134G MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi

₫ 66.620/ KG

PC Makrolon®  2805 BK COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2805 BK COVESTRO SHANGHAI
phổ quátỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 69.360/ KG

PC IUPILON™  GS2020MLR WH MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2020MLR WH MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợiỨng dụng camera

₫ 70.530/ KG

PC IUPILON™  GS2020MKR 9583F MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2020MKR 9583F MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi

₫ 70.530/ KG

PC LEXAN™  500R-731 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  500R-731 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Tăng cườngLớp sợi

₫ 70.530/ KG

PC Makrolon®  6557 704206 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  6557 704206 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 70.530/ KG

PC IUPILON™  GS2030MDF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2030MDF MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi

₫ 70.530/ KG

PC IUPILON™  GS2030MN1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GS2030MN1 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tăng cườngLớp sợi

₫ 70.530/ KG

PC Makrolon®  2605 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  2605 COVESTRO THAILAND
Độ nhớt trung bìnhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửphổ quát

₫ 72.490/ KG

PC Makrolon®  2605 COVESTRO BELGIUM
PC Makrolon®  2605 COVESTRO BELGIUM
Độ nhớt trung bìnhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửphổ quát

₫ 72.490/ KG

PC Makrolon®  9415 701276 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  9415 701276 COVESTRO SHANGHAI
Tăng cườngLớp sợi

₫ 74.450/ KG

PC Makrolon®  8025 BK COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  8025 BK COVESTRO GERMANY
Tăng cườngLớp sợi

₫ 76.410/ KG

PC Makrolon®  9415 010006 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  9415 010006 COVESTRO GERMANY
Tăng cườngLớp sợi

₫ 76.410/ KG

PC LEXAN™  LS2-111 SABIC EU
PC LEXAN™  LS2-111 SABIC EU
Trong suốtTrang chủLớp quang học

₫ 77.590/ KG

PC Makrolon®  2405 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  2405 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 77.590/ KG

PC Makrolon®  2807 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  2807 COVESTRO GERMANY
Thời tiết khángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôLinh kiện công nghiệpphổ quát

₫ 77.590/ KG

PC Makrolon®  2405 BK COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  2405 BK COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 78.370/ KG

PC Makrolon®  6557 020962 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  6557 020962 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 78.370/ KG

PC Makrolon®  2405 010131 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  2405 010131 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 78.370/ KG

PC Makrolon®  2805 010270 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  2805 010270 COVESTRO THAILAND
phổ quátỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 78.370/ KG

PC Makrolon®  2805 010131 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2805 010131 COVESTRO SHANGHAI
phổ quátỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôĐối với phụ kiện công nghPhụ tùng ô tô Điện tửLinh kiện điện tử; Chứng

₫ 78.370/ KG

PC Makrolon®  6557 010767 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  6557 010767 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 78.370/ KG

PC IUPILON™  CLS1380 MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  CLS1380 MITSUBISHI THAILAND
Chống va đập caoLớp quang học

₫ 78.370/ KG

PC Makrolon®  2407 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  2407 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 79.740/ KG

PC LEXAN™  940-701 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  940-701 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyLĩnh vực ô tôNắp chai

₫ 80.140/ KG

PC Makrolon®  2605 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  2605 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt trung bìnhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửphổ quát

₫ 80.330/ KG

PC Makrolon®  2405 BK COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2405 BK COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 82.290/ KG

PC Makrolon®  2405 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  2405 COVESTRO THAILAND
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôphổ quátphổ quát

₫ 83.860/ KG

PC Makrolon®  6557 010035 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  6557 010035 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt trung bìnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 86.210/ KG

PC  GN-3610ZL TEIJIN SHANGHAI
PC GN-3610ZL TEIJIN SHANGHAI
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng điện/điLinh kiện điện

₫ 86.210/ KG

PC LEXAN™  EXL1112T WH4D290X SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  EXL1112T WH4D290X SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dễ dàng xử lýLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị tập thể dụcNắp chai

₫ 86.210/ KG