1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Lưới tản nhiệt close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Leona™  CR301 X01 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  CR301 X01 ASAHI JAPAN
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiỨng dụng công nghiệp

₫ 180.260/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4023 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4023 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònmui xePhụ tùng ô tôỨng dụng điện tửTúi nhựaỨng dụng ngoài trờiThiết bị làm vườn Lawn

₫ 188.090/ KG

PA66 Zytel®  HTNFR52G30LX BK337 DUPONT SHENZHEN
PA66 Zytel®  HTNFR52G30LX BK337 DUPONT SHENZHEN
Chống cháyLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnThiết bị điện

₫ 195.930/ KG

PA66 Zytel®  FE5382 BK276 DUPONT USA
PA66 Zytel®  FE5382 BK276 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 219.440/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY
PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng dây và cápVỏ máy tính xách tayBộ phận gia dụngPhụ kiện ốngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 148.910/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN
PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơỨng dụng công nghiệpHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng hàng tiPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 203.770/ KG

PA6T ARLEN™  C230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C230NK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 144.200/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK-BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 152.830/ KG

PA6T ARLEN™  C240 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C240 MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 156.740/ KG

PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230 MITSUI CHEM JAPAN
Độ cứng caoVỏ máy tính xách tayCông tắcThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 160.660/ KG

PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230N MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 164.580/ KG

PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  CH230NK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnVỏ máy tính xách tayBảng chuyển đổi

₫ 164.580/ KG

PA6T Zytel®  FR52G30BL DUPONT USA
PA6T Zytel®  FR52G30BL DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 188.090/ KG

PA6T Zytel®  FR52G30NHF BK337 DUPONT USA
PA6T Zytel®  FR52G30NHF BK337 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 192.010/ KG

PA6T Zytel®  HTNFR52G30BL BK337 DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTNFR52G30BL BK337 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 195.930/ KG

PA9T Genestar™  G1350H BK KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  G1350H BK KURARAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 156.740/ KG

PA9T Genestar™  GT2330 BK KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  GT2330 BK KURARAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 188.090/ KG

PA9T Genestar™  GN2450-1BK KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  GN2450-1BK KURARAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 195.930/ KG

PA9T Genestar™  GT2330 KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  GT2330 KURARAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 195.930/ KG

PA9T Genestar™  GR2300 BK KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  GR2300 BK KURARAY JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 239.030/ KG

PARA IXEF®  1622/1208 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/1208 SOLVAY BELGIUM
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 137.150/ KG

PARA IXEF®  1622/9568 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/9568 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 137.150/ KG

PARA IXEF®  1622/9708 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1622/9708 SOLVAY USA
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 137.150/ KG

PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY BELGIUM
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 176.340/ KG

PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY USA
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 192.010/ KG

PARA IXEF®  3008/9008 SOLVAY USA
PARA IXEF®  3008/9008 SOLVAY USA
Độ cứng caoPhụ kiện xePhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệpCamkim loại thay thếCông cụ/Other toolsỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị sân cỏ và vườnĐiện thoạiLĩnh vực ứng dụng điện/điCác bộ phận dưới mui xe ôMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng cameraThiết bị điệnĐiện tử ô tôBộ phận gia dụngNội thất

₫ 235.120/ KG

PBS  TH803S XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBS TH803S XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Phụ kiện kỹ thuậtĐồ chơiBộ đồ ăn dùng một lầnHiển thị

₫ 92.090/ KG

PBT LUPOX®  GP-2156F LG GUANGZHOU
PBT LUPOX®  GP-2156F LG GUANGZHOU
Gia cố sợi thủy tinhBộ phận gia dụngLinh kiện điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 58.770/ KG

PBT LONGLITE®  4130-104T ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4130-104T ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụng

₫ 60.740/ KG

PBT LONGLITE®  4130-BK104XF TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4130-BK104XF TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụng

₫ 60.740/ KG

PBT LONGLITE®  4120 BK ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4120 BK ZHANGZHOU CHANGCHUN
Chống mài mònLĩnh vực ô tôVỏ máy tính xách tayBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 62.700/ KG

PBT LONGLITE®  4115-228U ZHANGZHOU CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4115-228U ZHANGZHOU CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngVỏ máy tính xách tay

₫ 64.660/ KG

PBT LONGLITE®  4115-104K TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4115-104K TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngVỏ máy tính xách tay

₫ 64.660/ KG

PBT LONGLITE®  4115-201D TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4115-201D TAIWAN CHANGCHUN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 64.660/ KG

PBT LONGLITE®  4820 TAIWAN CHANGCHUN
PBT LONGLITE®  4820 TAIWAN CHANGCHUN
Chống thủy phânLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 70.530/ KG

PBT  6400-2 CELANESE USA
PBT 6400-2 CELANESE USA
Xuất hiện tuyệt vờiPhụ kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 70.530/ KG

PBT  LPP0625-001 000000 COVESTRO GERMANY
PBT LPP0625-001 000000 COVESTRO GERMANY
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửLinh kiện điệnHàng gia dụngĐiệnLĩnh vực ứng dụng điện tử

₫ 70.530/ KG

PBT  GX112 SINOPEC YIZHENG
PBT GX112 SINOPEC YIZHENG
Thanh khoản tốtPhụ kiện chống mài mònĐèn tiết kiệm năng lượngSản phẩm điện tử

₫ 72.490/ KG

PBT BLUESTAR®  201-G30 202 FNA NANTONG ZHONGLAN
PBT BLUESTAR®  201-G30 202 FNA NANTONG ZHONGLAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ kiện nhựaLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpỨng dụng chiếu sángLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 74.450/ KG

PBT DURANEX®  315EP-BK JAPAN POLYPLASTIC
PBT DURANEX®  315EP-BK JAPAN POLYPLASTIC
Hiệu suất điệnLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng ô tô Ứng dụng đi

₫ 76.410/ KG