1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Lĩnh vực phòng thí nghiệm close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS TAIRILAC®  AG15A2 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AG15A2 FCFC TAIWAN
Chống va đập caoGiày dépĐồ chơiNhà ởHộp nhựaMẫuTủ lạnhGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồVỏ âm thanhHành lýSản phẩm dạng tấmTủ lạnh bên trong Shell

₫ 62.700/ KG

ABS Toyolac®  250 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  250 TORAY JAPAN
Dòng chảy caoMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 66.620/ KG

ABS Toyolac®  100G-30 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  100G-30 TORAY JAPAN
Chống cháyMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 74.450/ KG

ABS Toyolac®  100G-30 BK TORAY MALAYSIA
ABS Toyolac®  100G-30 BK TORAY MALAYSIA
Chống cháyMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 78.370/ KG

ABS  AF-312C LG YX NINGBO
ABS AF-312C LG YX NINGBO
Chống cháyLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnBộ phận gia dụngSản phẩm điện

₫ 82.290/ KG

ABS STAREX®  VE-0856U Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  VE-0856U Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngVỏ TVKhung hiển thịTV màn hình LCD

₫ 84.250/ KG

ABS STAREX®  VH-0815 Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  VH-0815 Samsung Cheil South Korea
Chống cháyLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnSản phẩm điện tử màn hình

₫ 86.210/ KG

ABS Toyolac®  884 X01 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  884 X01 TORAY JAPAN
Chống cháyMáy móc công nghiệpThiết bị tập thể dục

₫ 86.210/ KG

ABS UMG ABS® U400B UMG JAPAN
ABS UMG ABS® U400B UMG JAPAN
Chống tia cực tímNắp chaiThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 156.740/ KG

ABS/PMMA CYCOLAC™  MG8000SR BK1B088 SABIC INNOVATIVE US
ABS/PMMA CYCOLAC™  MG8000SR BK1B088 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôLinh kiện điệnNắp chaiBộ phận gia dụngThiết bị tập thể dục

₫ 78.370/ KG

AES  HW610HT KUMHO KOREA
AES HW610HT KUMHO KOREA
Độ cứng caoĐộ bền caoPhụ tùng ô tô bên ngoàiLĩnh vực sản phẩm tiêu dùLĩnh vực ô tôHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 101.880/ KG

AES  HW602HF KUMHO KOREA
AES HW602HF KUMHO KOREA
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnVật liệu xây dựngLĩnh vực ô tôHàng thể thaoLĩnh vực ứng dụng điện/điVật liệu xây dựngHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng ô tôGương nhà ở Điện tửĐiều hòa không khí Bộ phậThiết bị thể thao và các Bàn công viênTrượt tuyết

₫ 101.880/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-107 L125FG ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN  PN-107 L125FG ZHENJIANG CHIMEI
Trong suốtLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 56.820/ KG

AS(SAN)  BHF PETROCHINA LANZHOU
AS(SAN) BHF PETROCHINA LANZHOU
Trong suốtLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 62.700/ KG

ASA  XC-190-NC KUMHO KOREA
ASA XC-190-NC KUMHO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tô ngoài trờiĐèn xeMáy làm cỏ vv

₫ 111.680/ KG

ASA  XC-190 KUMHO KOREA
ASA XC-190 KUMHO KOREA
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tô ngoài trờiĐèn xeMáy làm cỏ vv

₫ 111.680/ KG

EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.620/ KG

EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 66.620/ KG

EAA PRIMACOR™  3330 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3330 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 74.450/ KG

EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 86.210/ KG

EVA  1529 HANWHA KOREA
EVA 1529 HANWHA KOREA
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 47.020/ KG

EVA  KC-10 MITSUI CHEM JAPAN
EVA KC-10 MITSUI CHEM JAPAN
Trong suốtỨng dụng công nghiệpThích hợp cho hỗn hợp và

₫ 70.500/ KG

GPPS STYRON A-TECH  PS121 STYRON US
GPPS STYRON A-TECH  PS121 STYRON US
Xử lý dễ dàngNhà ởHộp bên ngoài phương tiệnVật tư dùng một lầnTrộn polystyrene tác động

₫ 29.390/ KG

GPPS  TY635 YIBIN TIANYUAN
GPPS TY635 YIBIN TIANYUAN
Dòng chảy caoBao bì thực phẩmBộ đồ ăn dùng một lầnTrang chủTấm trong suốtBảng PSTrang chủ

₫ 33.900/ KG

HDPE  GC7260 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
HDPE GC7260 LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Warp thấpĐồ chơiNhà ởỨng dụng công nghiệpỨng dụng hàng thể thaoỨng dụng ép phunTrang chủ

₫ 29.590/ KG

HDPE  YGH041 SINOPEC SHANGHAI
HDPE YGH041 SINOPEC SHANGHAI
Chống nứt căng thẳngỐng PEHệ thống đường ốngỐng áp lựcThủy lợi ống xảThay đổi ống lótỐng thoát nước biểnỐng đường kính lớnỐng tường mỏng

₫ 33.700/ KG

HDPE DOW™  HGB-0454 DOW USA
HDPE DOW™  HGB-0454 DOW USA
Nhãn hiệu sản phẩm BraskeChai thuốc nhỏSản phẩm làm sạch chai nhChai mỹ phẩmChai thực phẩm

₫ 39.190/ KG

HDPE Marlex®  EHM6007 CPCHEM USA
HDPE Marlex®  EHM6007 CPCHEM USA
Độ cứng caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩThùng chứa

₫ 41.540/ KG

HDPE Alathon®  L4904 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L4904 LYONDELLBASELL HOLAND
Trọng lượng phân tử caoỨng dụng công nghiệpHệ thống đường ốngVật liệu xây dựng

₫ 42.320/ KG

HDPE  JV060U BRASKEM BRAZIL
HDPE JV060U BRASKEM BRAZIL
Chịu được tác động nhiệt Hộp nhựaHàng thể thaoTải thùng hàngỨng dụng công nghiệpThùng chứaThiết bị giao thông

₫ 47.020/ KG

HDPE Alathon®  Alathon H5520 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  Alathon H5520 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ bền caoTrang chủBảo vệHàng gia dụngThùng chứaNhà ởHộp đựng thực phẩm

₫ 47.020/ KG

HDPE Alathon®  H6017 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H6017 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ cứng caoTrang chủTrang chủBảo vệHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmNhà ở

₫ 48.980/ KG

HIPS  SKH-128G GUANGDONG RASTAR
HIPS SKH-128G GUANGDONG RASTAR
Chống va đập caoBộ phận gia dụngPhụ kiện máy tínhMáy lạnh trong nhàVỏ điện như máy hút bụi

₫ 41.150/ KG

HIPS STAREX®  VE-1805 BK Samsung Cheil South Korea
HIPS STAREX®  VE-1805 BK Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngVỏ TVKhung hiển thịTV màn hình LCD

₫ 58.780/ KG

HIPS STAREX®  VE-1890K Samsung Cheil South Korea
HIPS STAREX®  VE-1890K Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngVỏ TVKhung hiển thịTV màn hình LCD

₫ 68.580/ KG

HIPS STAREX®  VE-1805 Samsung Cheil South Korea
HIPS STAREX®  VE-1805 Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngVỏ TVKhung hiển thịTV màn hình LCD

₫ 68.580/ KG

LDPE  LD2420D PCC IRAN
LDPE LD2420D PCC IRAN
Sức mạnh xé tốt và độ dẻoTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t

₫ 38.400/ KG

LDPE  18D PETROCHINA DAQING
LDPE 18D PETROCHINA DAQING
Trong suốtMàng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.

₫ 42.710/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaLàm đồ dùng hàng ngàyThùng rácThùng chứanắp vv

₫ 34.090/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA LANZHOU
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA LANZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpthổi phim ốngCũng có thể được sử dụng và có thể được sử dụng để

₫ 46.240/ KG