1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Lĩnh vực dịch vụ thực phẩ close
Xóa tất cả bộ lọc
TPE GLS™Dynaflex ™ G7980-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7980-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngàyHàng gia dụngLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐúc khuônỨng dụng thực phẩm không Tay cầm mềmTrang chủLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 271.900/ KG

TPU  64DC RAINBOW PLASTICS TAIWAN
TPU 64DC RAINBOW PLASTICS TAIWAN
Chống thủy phânNắp chaiLĩnh vực ô tôTrang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnThiết bị thể thaoDây đeoDây thunSản phẩm điện tửKhác

₫ 116.250/ KG

TPU  71DC RAINBOW PLASTICS TAIWAN
TPU 71DC RAINBOW PLASTICS TAIWAN
Chống thủy phânNắp chaiLĩnh vực ô tôTrang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnThiết bị thể thaoDây đeoDây thunSản phẩm điện tửKhác

₫ 116.250/ KG

TPU Elastollan® C95A BASF GERMANY
TPU Elastollan® C95A BASF GERMANY
Sức mạnh caophimLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệp

₫ 295.550/ KG

TPV Santoprene™ 8191-60B500 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8191-60B500 CELANESE USA
Kháng hóa chấtHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủCác bộ phận dưới mui xe ôBản lề sự kiệnKhung gươngNhựa ngoại quanTay cầm mềmLĩnh vực ứng dụng hàng tiSản phẩm loại bỏ mệt mỏiĐiện thoạiLiên kếtỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thaoThiết bị gia dụng lớn và Bộ phận gia dụngĐóng góiThiết bị điện

₫ 109.930/ KG

ABS  HI-100H LG CHEM KOREA
ABS HI-100H LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị gia dụng nhỏTrang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiệnHệ thống đường ốngMũ bảo hiểm

₫ 74.890/ KG

ABS Novodur®  H950 INEOS USA
ABS Novodur®  H950 INEOS USA
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 100.500/ KG

AS(SAN)  SA50 CNOOC&LG HUIZHOU
AS(SAN) SA50 CNOOC&LG HUIZHOU
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHàng gia dụng

₫ 37.840/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-107 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-107 TAIWAN CHIMEI
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 57.150/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-117H TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-117H TAIWAN CHIMEI
Trong suốtLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 59.910/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-117L200 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-117L200 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 59.910/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-107 L125FG TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-107 L125FG TAIWAN CHIMEI
Dòng chảy caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 61.100/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-117H L150 FG TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-117H L150 FG TAIWAN CHIMEI
Trong suốtLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 62.280/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-117H L150 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-117H L150 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 65.040/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L200 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L200 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 66.220/ KG

EMA Elvaloy®  1125 AC DUPONT USA
EMA Elvaloy®  1125 AC DUPONT USA
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩm

₫ 74.870/ KG

EPDM EPT™ 3090EM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
EPDM EPT™ 3090EM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 88.660/ KG

EPDM DOW™ 4770R STYRON US
EPDM DOW™ 4770R STYRON US
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩThiết bị y tếSản phẩm y tế

₫ 92.610/ KG

EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 94.580/ KG

EPDM DOW™ 3720P STYRON US
EPDM DOW™ 3720P STYRON US
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm y tếThiết bị y tế

₫ 106.400/ KG

ETFE NEOFLON®  EP610 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP610 DAIKIN JAPAN
Dây và cápỨng dụng khí nénPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcỨng dụng trong lĩnh vực ôBộ phận gia dụngCông cụ/Other toolsĐiện thoại

₫ 591.100/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 591.100/ KG

GPPS STYROL  MW-1-321 DENKA SINGAPORE
GPPS STYROL  MW-1-321 DENKA SINGAPORE
Sức mạnh caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 35.480/ KG

GPPS POLIMAXX® GP150 TPI THAILAND
GPPS POLIMAXX® GP150 TPI THAILAND
phổ quátThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩcontainer hóa chấtQuà tặng

₫ 38.230/ KG

GPPS STYROL  MF-21-301 DENKA JAPAN
GPPS STYROL  MF-21-301 DENKA JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩTủ lạnhphổ quát

₫ 39.220/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP5500 FCFC TAIWAN
GPPS TAIRIREX®  GP5500 FCFC TAIWAN
Sức mạnh caoBảng PSThùng chứaVật tư y tếDùng một lầnLĩnh vực dịch vụ thực phẩJar nhựaBảng PSPOPSLọ thuốc.

₫ 47.300/ KG

GPPS STYROL  MW-1-301 DENKA JAPAN
GPPS STYROL  MW-1-301 DENKA JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 48.480/ KG

GPPS POLYREX®  PG-383 TAIWAN CHIMEI
GPPS POLYREX®  PG-383 TAIWAN CHIMEI
Sức mạnh caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 48.480/ KG

GPPS STYROL  MW-1-301 DENKA SINGAPORE
GPPS STYROL  MW-1-301 DENKA SINGAPORE
Sức mạnh caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 48.480/ KG

GPPS POLYREX®  PG-22 TAIWAN CHIMEI
GPPS POLYREX®  PG-22 TAIWAN CHIMEI
Chống cháyLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 50.450/ KG

GPPS POLYREX®  PG-80 TAIWAN CHIMEI
GPPS POLYREX®  PG-80 TAIWAN CHIMEI
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 52.030/ KG

GPPS STYROL  MW-1-321 DENKA JAPAN
GPPS STYROL  MW-1-321 DENKA JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 90.660/ KG

HDPE  HD5502GA PETROCHINA DUSHANZI
HDPE HD5502GA PETROCHINA DUSHANZI
Sức mạnh caoThùng chứaHàng gia dụngLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 31.930/ KG

HDPE  5000S PETROCHINA DAQING
HDPE 5000S PETROCHINA DAQING
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchLưới đánh cáDây thừngVải sợiTúi dệt vân vân.Cách sử dụng: MonofilamenDây phẳngDải mở rộng

₫ 32.720/ KG

HDPE Lotrène®  HHM5502BN QATAR PETROCHEMICAL
HDPE Lotrène®  HHM5502BN QATAR PETROCHEMICAL
Độ cứng caoBao bì thực phẩmThùng chứaHàng gia dụngTủ lạnhTủ lạnhContainer gia đình và hóaTẩy trắng và rửa containeBao bì thực phẩmHộp đựng thuốc

₫ 33.110/ KG

HDPE  HD55110 GUANGDONG ZHONGKE
HDPE HD55110 GUANGDONG ZHONGKE
Sức mạnh caoChai nhựaContainer công nghiệpTrang chủphimTấm ván épTúi xáchLĩnh vực công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 34.290/ KG

HDPE  BA50-100 EXXONMOBIL USA
HDPE BA50-100 EXXONMOBIL USA
Chống va đập caoỨng dụng thermoformingBao bì thực phẩmBình xăngThùng chứaỨng dụng đúc thổiLĩnh vực ô tôThùngSử dụng lớp thổiHộp đốt xăng

₫ 43.360/ KG

HDPE Daelim Poly®  HD5502FA Korea Daelim Basell
HDPE Daelim Poly®  HD5502FA Korea Daelim Basell
Chống hóa chấtThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 47.300/ KG

HDPE Marlex®  9018 CPCHEM USA
HDPE Marlex®  9018 CPCHEM USA
Độ cứng caoBảo vệHàng gia dụngLĩnh vực ô tôThùng chứaThùngĐồ chơiPhụ tùng ô tôĐồ chơinắp chai sữaThành phần xây dựng ContaContainer gia đình

₫ 53.210/ KG

HDPE Bormed™ HE7541-PH BOREALIS EUROPE
HDPE Bormed™ HE7541-PH BOREALIS EUROPE
Khử trùng hơi nướcChai lọBảo vệNiêm phongThùng chứaNhà ởNiêm phongBao bì dược phẩm chẩn đoáContainer của IBM

₫ 96.570/ KG