1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Lĩnh vực cơ khí close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Ultramid®  A3EG6 BASF USA
PA66 Ultramid®  A3EG6 BASF USA
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnĐiện tử cách điện

₫ 109.610/ KG

PA66 Ultramid®  A3EG6 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3EG6 BASF GERMANY
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnĐiện tử cách điện

₫ 111.600/ KG

PA66 Ultramid® A3EG6 BK00564 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3EG6 BK00564 BASF SHANGHAI
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnĐiện tử cách điện

₫ 111.600/ KG

PA66 Ultramid®  A3HG7 BK BASF MALAYSIA
PA66 Ultramid®  A3HG7 BK BASF MALAYSIA
Độ cứng caoPhụ tùng động cơMáy mócLinh kiện cơ khíĐiện tử cách điệnNhà ở

₫ 111.600/ KG

PA66 Ultramid® D3G7 BK 20560 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® D3G7 BK 20560 BASF SHANGHAI
Độ cứng caoVòng bi bánh răngPhụ tùng ô tôNgành vận tải hàng không

₫ 111.600/ KG

PA66 Ultramid® A3EG6 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3EG6 BASF SHANGHAI
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnĐiện tử cách điện

₫ 115.390/ KG

PA66 Ultramid® A3EG6 BK BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3EG6 BK BASF SHANGHAI
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnĐiện tử cách điện

₫ 115.390/ KG

PA66 Ultramid® A3WG5 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3WG5 BASF SHANGHAI
Chịu nhiệtNhà ởLinh kiện cơ khí

₫ 123.560/ KG

PA66 Ultramid®  A3HG7 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3HG7 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ tùng động cơMáy mócLinh kiện cơ khíĐiện tử cách điệnNhà ở

₫ 123.560/ KG

PA66 Ultramid®  A3HG5 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3HG5 BASF GERMANY
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíNhà ởMáy móc/linh kiện cơ khíNhà ở

₫ 127.550/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF-1006FR-HS SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF-1006FR-HS SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 127.550/ KG

PA66 Ultramid®  A3HG5 BK00564 BASF MALAYSIA
PA66 Ultramid®  A3HG5 BK00564 BASF MALAYSIA
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíNhà ởMáy móc/linh kiện cơ khíNhà ở

₫ 127.550/ KG

PA66 Ultramid® A3EG3 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3EG3 BASF SHANGHAI
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnĐiện tử cách điện

₫ 132.330/ KG

PA66 Ultramid®  A3EG3 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3EG3 BASF GERMANY
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnĐiện tử cách điệnMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện tử cách điệnNhà ở

₫ 159.430/ KG

PC LEXAN™  EXL8414 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL8414 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 91.670/ KG

PC LUPOY®  1621-02 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1621-02 LG CHEM KOREA
Chịu nhiệtChai lọThực phẩm không cụ thể

₫ 92.470/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D2000P BK1A644 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D2000P BK1A644 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 99.650/ KG

PC LEXAN™  EXL1330 BK1114 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1330 BK1114 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhHàng thể thaoỨng dụng hàng không vũ trThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 113.600/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D20001 BK1E055 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D20001 BK1E055 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 118.780/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D20001 BKIA647L SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D20001 BKIA647L SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 123.560/ KG

PC LEXAN™  EXL1443T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1443T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 123.560/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D20001-BK8833 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D20001-BK8833 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 139.500/ KG

PC LEXAN™  EXL9134 7A8D006 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL9134 7A8D006 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trTúi nhựa

₫ 139.500/ KG

PC LEXAN™  EXL9134 4T8D002 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL9134 4T8D002 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trTúi nhựa

₫ 141.500/ KG

PC LEXAN™  EXL9134 BK1A068 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL9134 BK1A068 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trTúi nhựa

₫ 145.480/ KG

PC LEXAN™  EXL9300 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL9300 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 151.460/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D2000 BK1B691 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D2000 BK1B691 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 159.430/ KG

PC LEXAN™  EXL9134 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL9134 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng hàng không vũ trỨng dụng đường sắtTúi nhựaTrang chủ

₫ 159.430/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D2000 BK1A643 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D2000 BK1A643 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 159.430/ KG

PC LEXAN™  EXL9335 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL9335 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 183.350/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D20001-BK8833 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LNP™ LUBRILOY™  D20001-BK8833 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 338.790/ KG

PC/ABS  HAC-8260 KUMHO KOREA
PC/ABS HAC-8260 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtTấm khácHàng rào và trang trí

₫ 91.670/ KG

PP Daelim Poly®  EP332K Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP332K Korea Daelim Basell
Khối CopolymerĐồ chơiĐồ chơiTrường hợpTrang chủKhối coagglomerationĐồ chơi phù hợp cho khuônViệtVới độ cứng caoĐộ bền caoKhả năng chống va đập tốtWarp thấp

₫ 37.870/ KG

PP  Q30G SHAANXI YCZMYL
PP Q30G SHAANXI YCZMYL
HomopolymerỨng dụng công nghiệpTường mỏng ống cỡ nhỏThanhHồ sơ khác nhauLinh kiện công nghiệp

₫ 38.260/ KG

PP  S2040 SECCO SHANGHAI
PP S2040 SECCO SHANGHAI
Chống va đập caoLớp sợiVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 39.460/ KG

PP Daelim Poly®  HP563S Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  HP563S Korea Daelim Basell
HomopolymerTúi xáchSợiĐồng tụKhả năng dệt tốtCó sẵn cho tã và khăn giấTúi mua sắm vv

₫ 45.840/ KG

PP TIRIPRO®  B8001 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  B8001 FCFC TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụng nhỏPhụ tùng nội thất ô tôTấm PPỐng PPChân không hình thành tấmSản phẩm ô tôYếu tố tủ lạnhỐng.

₫ 47.030/ KG

PP TOPILENE®  B240P HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  B240P HYOSUNG KOREA
Ống PPRSóngThông thường đùnGiai đoạn đùn chân khôngGiai đoạn đùn trung bìnhCứng nhắcSức mạnh tác động

₫ 51.020/ KG

PP-R YUNGSOX®  5003 FPC NINGBO
PP-R YUNGSOX®  5003 FPC NINGBO
Chịu nhiệt độ thấpỐng PPRHình thànhỐng PPRỐng nước uống cho xây dựnChân không hình thành tấmThổi khuôn

₫ 41.450/ KG

TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chất

₫ 53.810/ KG