1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Lĩnh vực ứng dụng hàng ti close
Xóa tất cả bộ lọc
PA6 Ultramid®  B3ZG3 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3ZG3 BK BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhHàng thể thaoỐng thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 97.970/ KG

PA6 Ultramid®  B3ZG3 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3ZG3 BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhHàng thể thaoỐng thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 97.970/ KG

PA6 Grilon®  BS/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BS/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngHàng thể thaoHàng gia dụngCông nghiệp ô tôĐộng cơĐiện tửThể thaoGiải trí và kỹ thuật cơ k

₫ 101.880/ KG

PA6/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
PA6/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 188.090/ KG

PA66 Huafon®  EP158N ZHEJIANG HUAFON
PA66 Huafon® EP158N ZHEJIANG HUAFON
Chống mài mònLinh kiện cơ khíLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDụng cụ đoLĩnh vực ô tôĐường sắtLĩnh vực gia dụngBản tinViệtỐng dầuSản phẩm kỹ thuật chính xphimVật liệu đóng góiThiết bị y tếHàng thể thaoHàng ngày

₫ 78.370/ KG

PA66  6210GC JNC9 HUIZHOU NPC
PA66 6210GC JNC9 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 80.330/ KG

PA66  6210GC FNC1 HUIZHOU NPC
PA66 6210GC FNC1 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 82.290/ KG

PA66  6210GC JBK9 HUIZHOU NPC
PA66 6210GC JBK9 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 82.290/ KG

PA66  6210GC FBK1 HUIZHOU NPC
PA66 6210GC FBK1 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 84.250/ KG

PA66  6210GC HUIZHOU NPC
PA66 6210GC HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 86.210/ KG

PA66 Leona™  1402SH XA1 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402SH XA1 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện JacketỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tayPhụ kiệnỨng dụng dây và cápLiên hệKẹp

₫ 88.170/ KG

PA66  6210GC FBK3 NAN YA TAIWAN
PA66 6210GC FBK3 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 90.130/ KG

PA66  6210GC FNC1 NAN YA TAIWAN
PA66 6210GC FNC1 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 90.130/ KG

PA66  6210G3 FNC1 HUIZHOU NPC
PA66 6210G3 FNC1 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 94.050/ KG

PA66  6210G3 HUIZHOU NPC
PA66 6210G3 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 94.050/ KG

PA66  A 246 M SOLVAY KOREA
PA66 A 246 M SOLVAY KOREA
Hàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 96.010/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 GY SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 GY SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 97.970/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL4036 WT9-529 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL4036 WT9-529 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángThiết bị điệnHàng thể thaoLĩnh vực ô tô

₫ 97.970/ KG

PA66 Ultramid® A3WG6 BLACK 00564 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3WG6 BLACK 00564 BASF SHANGHAI
Kích thước ổn địnhỨng dụng trong lĩnh vực ôHệ thống làm mát ô tôBể chứa nước tản nhiệtBộ phận cách điện

₫ 97.970/ KG

PA66  6210GC NAN YA TAIWAN
PA66 6210GC NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 101.880/ KG

PA66  6210G3 GNC1 NAN YA TAIWAN
PA66 6210G3 GNC1 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 107.760/ KG

PA66  6210G3 FBK1 HUIZHOU NPC
PA66 6210G3 FBK1 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 109.720/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36SXD(RFL-4036 HS B) SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL36SXD(RFL-4036 HS B) SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 113.640/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 117.560/ KG

PA66  RAD.ABMV150HHR 3900 BK RADICI SUZHOU
PA66 RAD.ABMV150HHR 3900 BK RADICI SUZHOU
Đóng gói: Gia cố sợi thủyHệ thống đường ốngỨng dụng đúc thổiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 117.560/ KG

PA66  S60 G1 V30 SOLVAY KOREA
PA66 S60 G1 V30 SOLVAY KOREA
Đóng gói: Gia cố sợi thủySửa chữa băng tảiTrường hợp điện thoạiGiày dépMáy giặtThiết bị điệnPhụ kiện ốngHàng gia dụngLĩnh vực ứng dụng điện/điCông cụ/Other toolsHàng thể thaoBánh xeỨng dụng Coating

₫ 125.400/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL369(RFL-4036 FR) SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL369(RFL-4036 FR) SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 137.150/ KG

PA66  6210M5 HUIZHOU NPC
PA66 6210M5 HUIZHOU NPC
Thấp cong congThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 137.150/ KG

PA66 TECHNYL®  A 246 M SOLVAY FRANCE
PA66 TECHNYL®  A 246 M SOLVAY FRANCE
Ứng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 137.150/ KG

PA66 Leona™  FG173 NC ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  FG173 NC ASAHI JAPAN
Chống cháyỐngLiên hệCông tắcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điCông tắcVỏ máy tính xách tayLiên hệCông tắcVật liệu điện và điện tử

₫ 137.150/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036M SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036M SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 137.150/ KG

PA66 Leona™  FG173 BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  FG173 BK ASAHI JAPAN
Chống cháyỐngLiên hệCông tắcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLinh kiện điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điCông tắcVỏ máy tính xách tayLiên hệCông tắcVật liệu điện và điện tử

₫ 141.070/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 148.910/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 148.910/ KG

PA66 Zytel®  HTNFR53G50NHLWSF DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTNFR53G50NHLWSF DUPONT USA
Chống cháyHộp đựng thực phẩmỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 156.740/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036HS SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036HS SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 164.580/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G-15 TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004G-15 TORAY JAPAN
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôThiết bị điệnNắp chaiHàng thể thaoChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 170.460/ KG

PA66/6 Grilon® TSC-40/4 EC black 9832 EMS-CHEMIE GERMANY
PA66/6 Grilon® TSC-40/4 EC black 9832 EMS-CHEMIE GERMANY
Tiêu thụ mài mòn thấpỨng dụng trong lĩnh vực ôĐiện tử ô tôChiếu sáng ô tôHệ thống điện

₫ 97.970/ KG

PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 164.580/ KG

PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 176.340/ KG