15 Sản phẩm

Tên sản phẩm: PVC close
Ứng dụng tiêu biểu: Lĩnh vực điện tử close
Xóa tất cả bộ lọc
PVC FORMOLON® S-60(粉) FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® S-60(粉) FPC TAIWAN
Trong suốtPhụ kiện ốngVật liệu tấmThiết bị điệnLĩnh vực ô tôThiết bị thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 31.290/ KG

PVC  S-60(粉) FPC NINGBO
PVC S-60(粉) FPC NINGBO
Trong suốtPhụ kiện ốngVật liệu tấmThiết bị điệnLĩnh vực ô tôThiết bị thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 34.090/ KG

PVC  HG-1000F(粉) NINGBO HANWHA
PVC HG-1000F(粉) NINGBO HANWHA
Bao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 32.090/ KG

PVC  TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu

₫ 21.260/ KG

PVC  DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU
PVC DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU
Ổn định nhiệtĐóng góiVật liệu sànSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 30.080/ KG

PVC FORMOLON® S-75 FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® S-75 FPC TAIWAN
Chống mài mònDây và cápKeo mềmTrang chủCáp cách điện cao vv

₫ 32.090/ KG

PVC FORMOLON® S-70 FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® S-70 FPC TAIWAN
Độ trong suốt caoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 32.090/ KG

PVC FORMOLON® PR-415(粉) FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® PR-415(粉) FPC TAIWAN
Ổn định nhiệtVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 43.320/ KG

PVC  CP-450 HANWHA KOREA
PVC CP-450 HANWHA KOREA
Sơn phủChất kết dính

₫ 47.330/ KG

PVC FORMOLON® PR-1069(粉) FPC TAIWAN
PVC FORMOLON® PR-1069(粉) FPC TAIWAN
Ổn định nhiệtVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 48.130/ KG

PVC  PB1302 ANHUI TIANCHEN
PVC PB1302 ANHUI TIANCHEN
Độ nhớt thấpDa tổng hợpThiết bị nội thất ô tô

₫ 51.340/ KG

PVC  CP-430 HANWHA KOREA
PVC CP-430 HANWHA KOREA
Sơn phủChất kết dính

₫ 54.150/ KG

PVC VINNOLIT®  E2169 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
PVC VINNOLIT®  E2169 WESTLAKE VINNOLIT GERMANY
Hồ sơphimVật liệu sàn

₫ 92.250/ KG

PVC  KM-31 HANWHA KOREA
PVC KM-31 HANWHA KOREA
Vật liệu sànBọt

₫ 102.280/ KG

PVC  S-70 FPC NINGBO
PVC S-70 FPC NINGBO
Độ trong suốt caoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 34.090/ KG