1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Lĩnh vực ô tô close
Xóa tất cả bộ lọc
PEI ULTEM™  1000F-7005 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1000F-7005 SABIC INNOVATIVE US
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 649.860/ KG

PEI ULTEM™  1000F-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1000F-1000 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 661.680/ KG

PEI ULTEM™  1000 WH SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1000 WH SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 689.250/ KG

PEI ULTEM™  1000-BL3350 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1000-BL3350 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 689.250/ KG

PEI ULTEM™  1000 GY SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1000 GY SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 689.250/ KG

PEI ULTEM™  1000R GN8E009 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1000R GN8E009 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 708.940/ KG

PEI ULTEM™  STM1700-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  STM1700-1000 SABIC INNOVATIVE US
Độc tính thấpLinh kiện điệnVật liệu điện tửỨng dụng đường sắtQuốc phòngXử lý vật liệu công nghiệCơ sở hạ tầngỨng dụng hạt nhânDây và cápỨng dụng ép phunTrang trí nội thất máy ba

₫ 716.820/ KG

PEI ULTEM™  1000-7118 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1000-7118 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 716.820/ KG

PEI ULTEM™  1010GY5803 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1010GY5803 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 716.820/ KG

PEI ULTEM™  1010-2B164T SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1010-2B164T SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 720.750/ KG

PEI ULTEM™  1010-5173 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1010-5173 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 720.750/ KG

PEI ULTEM™  1010M-1100 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1010M-1100 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 728.630/ KG

PEI ULTEM™  1000-1701 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1000-1701 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 728.630/ KG

PEI ULTEM™  1000-GY6B416 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1000-GY6B416 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 728.630/ KG

PEI ULTEM™  1010 WH SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1010 WH SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 736.510/ KG

PEI ULTEM™  1000 8140 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1000 8140 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 756.200/ KG

PEI ULTEM™  1000R-GN5081 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1000R-GN5081 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 768.020/ KG

PEI ULTEM™  1000 GN7E6358 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1000 GN7E6358 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 768.020/ KG

PEI ULTEM™  1000P-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1000P-1000 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 783.770/ KG

PEI ULTEM™  1000F SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1000F SABIC INNOVATIVE US
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 787.710/ KG

PEI ULTEM™  1000R-BL3112 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1000R-BL3112 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 787.710/ KG

PEI ULTEM™  1010 GY2E570 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1010 GY2E570 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 787.710/ KG

PEI ULTEM™  1000R-BR7095 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  1000R-BR7095 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 874.360/ KG

PES VERADEL®  AG-320 SOLVAY USA
PES VERADEL®  AG-320 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyPhụ tùng ốngkim loại thay thếThiết bị điệnLĩnh vực dịch vụ thực phẩpinBếp lò vi sóngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngVan/bộ phận vanĐiện tử ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng công nghiệpThiết bị kinh doanh

₫ 472.630/ KG

PES  E2010 Q26 BASF GERMANY
PES E2010 Q26 BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhĐiện tử ô tôVỏ máy tính xách tayTrang chủLĩnh vực ô tô

₫ 697.120/ KG

PES SUMIKAEXCEL®  3600G SUMITOMO JAPAN
PES SUMIKAEXCEL®  3600G SUMITOMO JAPAN
Hiệu suất chịu nhiệtLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôLĩnh vực cơ khíLĩnh vực nước nóngSơn phủ

₫ 775.890/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1004 SABIC INNOVATIVE US
PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1004 SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 846.790/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1004-BK SABIC INNOVATIVE US
PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1004-BK SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 866.480/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF-1008 BK905 SABIC INNOVATIVE US
PES LNP™ THERMOCOMP™  JF-1008 BK905 SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 1.083.100/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JFL-4533 BK8700 SABIC INNOVATIVE US
PES LNP™ THERMOCOMP™  JFL-4533 BK8700 SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 1.098.860/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JFL-4021-NAT SABIC INNOVATIVE US
PES LNP™ THERMOCOMP™  JFL-4021-NAT SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 1.100.820/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1006 SABIC INNOVATIVE US
PES LNP™ THERMOCOMP™  JF1006 SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 1.169.750/ KG

PES LNP™ THERMOCOMP™  JFL-4024-BK SABIC INNOVATIVE US
PES LNP™ THERMOCOMP™  JFL-4024-BK SABIC INNOVATIVE US
Nhiệt độ cao chống leoLĩnh vực điện tửMáy mócVòng bi lồng

₫ 1.299.720/ KG

PET  4410G6 EBK3 HUIZHOU NPC
PET 4410G6 EBK3 HUIZHOU NPC
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 70.890/ KG

PET  4410G6 EIV3 HUIZHOU NPC
PET 4410G6 EIV3 HUIZHOU NPC
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 70.890/ KG

PET  4410G6 ABK2 NAN YA TAIWAN
PET 4410G6 ABK2 NAN YA TAIWAN
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 70.890/ KG

PET Rynite®  FR530L NC010 DUPONT USA
PET Rynite®  FR530L NC010 DUPONT USA
Tăng cườngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 78.770/ KG

PET Rynite®  FR530L NC010 DuPont, European Union
PET Rynite®  FR530L NC010 DuPont, European Union
Tăng cườngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 78.770/ KG

PET Rynite®  530 NC DUPONT JAPAN
PET Rynite®  530 NC DUPONT JAPAN
Tăng cườngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 86.650/ KG

PET Rynite®  FR515 BK DUPONT SHENZHEN
PET Rynite®  FR515 BK DUPONT SHENZHEN
Chống cháyVỏ điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 115.010/ KG