1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Làm túi bao bì thực phẩm close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  K1206 SHAANXI YCZMYL
PP K1206 SHAANXI YCZMYL
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtBao bì thépPhụ tùng ô tô

₫ 37.620/ KG

PP  EP2X37F SHAANXI YCZMYL
PP EP2X37F SHAANXI YCZMYL
Dòng chảy caoTrang chủTrang chủBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệp

₫ 37.620/ KG

PP  CF-401G SINOPEC GUANGZHOU
PP CF-401G SINOPEC GUANGZHOU
Dễ dàng xử lýThiết bị y tếChai thuốcBao bì thực phẩm

₫ 37.620/ KG

PP  K1105 SHAANXI YCZMYL
PP K1105 SHAANXI YCZMYL
Chịu nhiệtTrang chủPhần tường mỏngPhần tường dàyNội thấtBao bì thép

₫ 37.620/ KG

PP  EPH30R SHAANXI YCZMYL
PP EPH30R SHAANXI YCZMYL
Chống va đập caoBảo vệNhà ởBao bì tường mỏngBộ lọcVỏ bọcBộ lọc cà phê

₫ 37.620/ KG

PP  F1001 SHAANXI YCZMYL
PP F1001 SHAANXI YCZMYL
Bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm linh hoạ

₫ 37.620/ KG

PP ExxonMobil™  7373 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP ExxonMobil™  7373 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩm

₫ 38.400/ KG

PP HOPELEN FC-150U LOTTE KOREA
PP HOPELEN FC-150U LOTTE KOREA
Dòng chảy caophimBao bì thực phẩm

₫ 38.400/ KG

PP  K9930H SINOPEC MAOMING
PP K9930H SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm

₫ 41.150/ KG

PP  CUV448 SSL SOUTH AFRICA
PP CUV448 SSL SOUTH AFRICA
Chống tĩnh điệnHàng gia dụngBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP Moplen  RP210G LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  RP210G LYONDELLBASELL HOLAND
Kháng hóa chấtBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP Borealis RB206MO BOREALIS EUROPE
PP Borealis RB206MO BOREALIS EUROPE
Chịu nhiệtTrang chủBao bì mỹ phẩmTrang điểmChai lọ

₫ 41.540/ KG

PP  HF029 KPC KUWAIT
PP HF029 KPC KUWAIT
Ổn định nhiệtBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP Aramco  HP30EG SAUDI ARAMCO
PP Aramco  HP30EG SAUDI ARAMCO
Trong suốtỨng dụng bao bì công nghiỨng dụng bao bì thực phẩmPhim đóng gói

₫ 41.540/ KG

PP INEOS H03G-06 INEOS USA
PP INEOS H03G-06 INEOS USA
Tuân thủ liên hệ thực phẩPhim định hướng trục đôiphimBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  7248L10A EXXONMOBIL USA
Độ cứng rất cao và khả năThích hợp cho các ứng dụnVí dụThuê ngoài đóng baoTúi giặtMàng co (trộn với số lượnBao gồm 10-30% LLDPE) và

₫ 41.540/ KG

PP BORMOD™ HD915CF BOREALIS EUROPE
PP BORMOD™ HD915CF BOREALIS EUROPE
Trang chủphimTrang chủTấm ván épDiễn viên phimBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP  CTV448 SSL SOUTH AFRICA
PP CTV448 SSL SOUTH AFRICA
Độ cứng caoHàng gia dụngBao bì thực phẩmThùng chứa tường mỏngPhần tường mỏng

₫ 41.540/ KG

PP  HP648T SHANXI PCEC
PP HP648T SHANXI PCEC
Độ cứng tốtThùng chứa tường mỏngHàng gia dụngThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 41.540/ KG

PP  HD601CF BOREALIS EUROPE
PP HD601CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caoKhử trùng nhiệtDiễn viên phimHiển thịDiễn viên phimTrang chủBao bì thực phẩmPhim không định hướngTrộnphimTấm ván épHiển thị

₫ 42.320/ KG

PP TITANPRO® SM-498 TITAN MALAYSIA
PP TITANPRO® SM-498 TITAN MALAYSIA
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmChai nhựaThùng chứaHàng gia dụngSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 43.100/ KG

PP  PPR-M108 SINOPEC MAOMING
PP PPR-M108 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏng

₫ 45.460/ KG

PP  PPR-M07 SINOPEC MAOMING
PP PPR-M07 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmSản phẩm tường mỏng

₫ 45.460/ KG

PP  PPB-M-060(K1206) SHAANXI YCZMYL
PP PPB-M-060(K1206) SHAANXI YCZMYL
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtBao bì thépPhụ tùng ô tô

₫ 45.460/ KG

PP COSMOPLENE®  FC9413L TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FC9413L TPC SINGAPORE
Trong suốtBao bì thực phẩm

₫ 47.810/ KG

PP ExxonMobil™  PP9074MED EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP9074MED EXXONMOBIL USA
Kháng khuẩnThiết bị y tếThiết bị phòng thí nghiệmPhụ tùng ống tiêm dưới daBao bì y tếVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 54.080/ KG

PP ExxonMobil™  PP9074MED EXXONMOBIL SINGAPORE
PP ExxonMobil™  PP9074MED EXXONMOBIL SINGAPORE
Dòng chảy caoThiết bị y tếThiết bị phòng thí nghiệmPhụ tùng ống tiêm dưới daBao bì y tếVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 61.130/ KG

PP ExxonMobil™  PP1014H1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP1014H1 EXXONMOBIL USA
Bao bì y tếThiết bị phòng thí nghiệmVật tư y tế/điều dưỡng

₫ 74.450/ KG

PP ExxonMobil™  PP9122 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP9122 EXXONMOBIL USA
Nhà ởTrang chủVật tư y tế/điều dưỡngBao bì y tếThiết bị phòng thí nghiệmBảo vệ

₫ 74.450/ KG

PP Bormed™ HD810MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ HD810MO BOREALIS EUROPE
Bảo vệ bức xạBao bì thực phẩmSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 82.290/ KG

PP Moplen  HP371P LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  HP371P LYONDELLBASELL HOLAND
Chống bức xạ gammaThiết bị y tếBao bì thực phẩm

₫ 92.670/ KG

PP Purell  HP371P LYONDELLBASELL GERMANY
PP Purell  HP371P LYONDELLBASELL GERMANY
Chống bức xạ gammaThiết bị y tếBao bì thực phẩm

₫ 101.880/ KG

SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA
SURLYN Surlyn® 1855 DUPONT USA
Trang chủThuốcBao bì y tếphimBao bì thực phẩm

₫ 133.230/ KG

TPE THERMOLAST® K  HTK9419-SIOO KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  HTK9419-SIOO KRAIBURG TPE GERMANY
Chống dầuBao bì thực phẩmChăm sóc y tế

₫ 235.120/ KG

ABS  ER875 KUMHO KOREA
ABS ER875 KUMHO KOREA
Chịu nhiệt độ thấpBao bì thực phẩmBộ phận gia dụng

₫ 94.050/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L100 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L100 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm

₫ 58.780/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L150 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L150 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm

₫ 66.620/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L 100FG TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L 100FG TAIWAN CHIMEI
Trong suốtHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm

₫ 68.580/ KG

EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 97.970/ KG

EAA PRIMACOR™  6100 STYRON US
EAA PRIMACOR™  6100 STYRON US
Ổn định nhiệtBao bì thực phẩmDây điệnCáp điện

₫ 113.640/ KG