1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Khung gầm close
Xóa tất cả bộ lọc
PC Makrolon®  1895-350340 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1895-350340 COVESTRO GERMANY
Dòng chảy caoĐèn nền xe hơiỨng dụng chiếu sángGươngLĩnh vực ô tô

₫ 191.320/ KG

PC Makrolon®  1895 450601 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1895 450601 COVESTRO GERMANY
Dòng chảy caoĐèn nền xe hơiỨng dụng chiếu sángGươngLĩnh vực ô tô

₫ 239.150/ KG

PC Makrolon®  1895-700394 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  1895-700394 COVESTRO GERMANY
Dòng chảy caoĐèn nền xe hơiỨng dụng chiếu sángGươngLĩnh vực ô tô

₫ 247.120/ KG

PLA  FY804 ANHUI BBCA
PLA FY804 ANHUI BBCA
Phân hủy sinh họcTúi đóng góiTrang chủ

₫ 90.880/ KG

PLA  FY801 ANHUI BBCA
PLA FY801 ANHUI BBCA
Phân hủy sinh họcTúi đóng góiTrang chủ

₫ 91.670/ KG

POE  LF600S LG CHEM KOREA
POE LF600S LG CHEM KOREA
Đồng trùng hợp ethylene-1Phim nhiều lớpPhim đóng góiphim

₫ 51.420/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4510 RD SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4510 RD SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoĐóng gói containerChuyển đổi Rack

₫ 99.650/ KG

PP SABIC®  577P SABIC SAUDI
PP SABIC®  577P SABIC SAUDI
Sức mạnh caoĐóng góiĐóng gói cứngTrang chủ

₫ 36.670/ KG

PP  C30G SHAANXI YCZMYL
PP C30G SHAANXI YCZMYL
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiĐồ chơiLĩnh vực ô tôBảo vệ

₫ 38.260/ KG

PP  K9935 SHAANXI YCZMYL
PP K9935 SHAANXI YCZMYL
Hiệu suất cách nhiệtVỏ điệnSợiĐóng gói phim

₫ 38.260/ KG

PP  EPC30R-H-GD SINOPEC MAOMING
PP EPC30R-H-GD SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýThiết bị gia dụngCó thể được sử dụng rộng Vật tư đóng góiThùng nhỏ và các vật dụng

₫ 38.260/ KG

PP  V30G SINOPEC (HAINAN)
PP V30G SINOPEC (HAINAN)
Dòng chảy caoTrang chủĐồ chơiĐể sản xuất tất cả các loĐóng gói đóng góiĐồ gia dụng.

₫ 38.260/ KG

PP  EP1X30F SHAANXI YCZMYL
PP EP1X30F SHAANXI YCZMYL
Copolymer không chuẩnĐóng gói phimống (

₫ 38.260/ KG

PP  EPS30R SINOPEC TIANJIN
PP EPS30R SINOPEC TIANJIN
Khối CopolymerHộp nhựaTúi đóng gói nặng

₫ 38.260/ KG

PP  K4912 SECCO SHANGHAI
PP K4912 SECCO SHANGHAI
Độ trong suốt caoHàng gia dụngThùng chứaGói trung bìnhThiết bị gia dụng

₫ 39.460/ KG

PP GLOBALENE®  PT100 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  PT100 LCY TAIWAN
Độ cứng caoChai nhựaỐng PPBảngỐngỐng hútBăng tải đóng góiBát đĩaChai

₫ 41.850/ KG

PP  CUN448 SSL SOUTH AFRICA
PP CUN448 SSL SOUTH AFRICA
Chức năng tĩnh điệnLinh kiện điệnTrang trí ngoại thất ô tôNội thất xe hơiHộp đóng gói

₫ 42.250/ KG

PP ExxonMobil™  PP7043L1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7043L1 EXXONMOBIL USA
Hộp nhựaLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng công nghiệpHộp pinHộp công cụ/bộ phậnĐóng gói cứngThùng chứa

₫ 42.250/ KG

PP ExxonMobil™  PP5032E3 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP5032E3 EXXONMOBIL USA
HomopolymerỨng dụng dệtTrang chủỨng dụng nông nghiệpỨng dụng thủy sảnSợiTúi đóng gói nặngVảiLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 42.250/ KG

PP ExxonMobil™  PP7035E4 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7035E4 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoTrang chủLĩnh vực ứng dụng hàng tiNội thấtChai lọĐóng gói cứng

₫ 42.250/ KG

PP ExxonMobil™  PP7033E3 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7033E3 EXXONMOBIL USA
Khối CopolymerThùng nhựaHộp nhựaĐồ chơiContainer công nghiệpNhà ởTải thùng hàngThùngĐóng gói cứngLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng công nghiệpThùng chứa

₫ 42.250/ KG

PP INEOS H12G-00 INEOS USA
PP INEOS H12G-00 INEOS USA
Tái chếTrang chủĐóng gói cứng

₫ 42.250/ KG

PP  RF110 PETROCHINA FUSHUN
PP RF110 PETROCHINA FUSHUN
thổi phồng phimPhụ tùng ô tôGương nhà ở Điện tửĐiều hòa không khí Bộ phậThiết bị thể thao và các Bàn công viênTrượt tuyết

₫ 44.640/ KG

PP ExxonMobil™  PP9513 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP9513 EXXONMOBIL USA
Đồng trùng hợpphimTrang chủTúi đóng gói nặngDiễn viên phimTúi xách

₫ 75.730/ KG

PTFE  7A X DUPONT USA
PTFE 7A X DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 669.610/ KG

PTFE  MP1400(粉) DUPONT USA
PTFE MP1400(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 678.840/ KG

PTFE  MP1200(粉) DUPONT USA
PTFE MP1200(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 678.840/ KG

PTFE  MP1300(粉) DUPONT USA
PTFE MP1300(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 758.700/ KG

PTFE  TE3859 DUPONT USA
PTFE TE3859 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 838.560/ KG

PTFE  NP20 BK DUPONT USA
PTFE NP20 BK DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 955.840/ KG

PTFE  DISP 30 DUPONT USA
PTFE DISP 30 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.038.220/ KG

PTFE  8A DUPONT USA
PTFE 8A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.076.150/ KG

PTFE  850A DUPONT USA
PTFE 850A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.078.150/ KG

PTFE  MP1100(粉) DUPONT USA
PTFE MP1100(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.078.150/ KG

PTFE  MP1000(粉) DUPONT USA
PTFE MP1000(粉) DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.082.140/ KG

PTFE  6515 DUPONT USA
PTFE 6515 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.086.140/ KG

PTFE  7A DUPONT USA
PTFE 7A DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.090.130/ KG

PTFE  6C DUPONT USA
PTFE 6C DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 1.118.080/ KG

TPE Hytrel®  SB654 TORAY JAPAN
TPE Hytrel®  SB654 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiPhụ tùng ô tô bên ngoàiTrường hợp điện thoạiHàng thể thaoGiày dép

₫ 159.430/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF5WKF- S102 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF5WKF- S102 KRAIBURG TPE GERMANY
Đóng góiỨng dụng nước uống

₫ 159.430/ KG