1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Khe cắm thẻ close
Xóa tất cả bộ lọc
AS(SAN)  D-20 GPPC TAIWAN
AS(SAN) D-20 GPPC TAIWAN
Dòng chảy caoHàng gia dụngHiển thịCột bútNhà ởTay cầm bàn chải đánh răn

₫ 57.230/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L100 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L100 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm

₫ 59.200/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L 100FG TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L 100FG TAIWAN CHIMEI
Trong suốtHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm

₫ 59.990/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L125 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L125 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtTrang chủThùng chứaHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmBể kínhộp mỹ phẩm vv

₫ 61.100/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-117L200 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-117L200 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 61.770/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L200 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L200 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 66.310/ KG

AS(SAN) Luran®  368R INEOS STYRO THAILAND
AS(SAN) Luran®  368R INEOS STYRO THAILAND
Trong suốtHiển thịCột bútHàng gia dụngThiết bị điệnTay cầm bàn chải đánh răn

₫ 69.070/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L150 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L150 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm

₫ 71.050/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200 FORMOSA NINGBO
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200 FORMOSA NINGBO
Dòng chảy caoHàng gia dụngHiển thịCột bútTay cầm bàn chải đánh rănThùng chứaTrang chủHộp băngNhà ở nhẹ hơnThùng rácTay cầm bàn chải đánh răn

₫ 71.050/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FORMOSA NINGBO
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FORMOSA NINGBO
Dòng chảy caoHiển thịCột bútNhà ởTay cầm bàn chải đánh rănTrang chủThùng chứaHàng gia dụng

₫ 71.050/ KG

EAA PRIMACOR™  6100 STYRON US
EAA PRIMACOR™  6100 STYRON US
Ổn định nhiệtBao bì thực phẩmDây điệnCáp điện

₫ 49.340/ KG

EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 74.990/ KG

EMA Elvaloy®  1125 AC DUPONT USA
EMA Elvaloy®  1125 AC DUPONT USA
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩm

₫ 74.990/ KG

EPDM DOW™ 4770R STYRON US
EPDM DOW™ 4770R STYRON US
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩThiết bị y tếSản phẩm y tế

₫ 86.830/ KG

EPDM EPT™ 3090EM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
EPDM EPT™ 3090EM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 88.810/ KG

EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 94.730/ KG

EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
Phân phối trọng lượng phâTrang chủSửa chữa băng tảiỨng dụng dây và cápỐngPhụ kiện ốngTrang chủKhả năng xử lý tốtThích hợp cho dây và cápỐng cao suSản phẩm đúc

₫ 96.700/ KG

EPDM DOW™ 3720P STYRON US
EPDM DOW™ 3720P STYRON US
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm y tếThiết bị y tế

₫ 106.570/ KG

EPS  E-SA NINGBO XIN-QIAO
EPS E-SA NINGBO XIN-QIAO
Dễ dàng xử lýTấm khácThiết bị thể thaoNướcTrang chủThùng chứa

₫ 51.310/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 631.510/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-506 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-506 DAIKIN JAPAN
Dây điện JacketPhụ kiện ốngPhần tường mỏngphimSơn mỏngSản phẩm tường mỏngThùng chứaDây và cáp

₫ 978.840/ KG

EVA POLENE  MV1055 TPI THAILAND
EVA POLENE  MV1055 TPI THAILAND
Độ đàn hồi caoTrang chủTấm khácHàng gia dụngĐóng góiGiày dépThùng chứa

₫ 45.290/ KG

EVA  E182L HANWHA TOTAL KOREA
EVA E182L HANWHA TOTAL KOREA
Độ bám dínhphimBao bì thực phẩm

₫ 55.260/ KG

EVA UBE V215 UBE JAPAN
EVA UBE V215 UBE JAPAN
Chống oxy hóaBao bì thực phẩm

₫ 67.100/ KG

FEP NEOFLON®  NP-3180 DAIKIN JAPAN
FEP NEOFLON®  NP-3180 DAIKIN JAPAN
Tiêu chuẩnThùng chứaSản phẩm tường mỏngDây điệnCáp điệnDây điện JacketPhụ kiện ốngphim

₫ 1.057.780/ KG

GPPS STYROL  MD-100-301 DENKA SINGAPORE
GPPS STYROL  MD-100-301 DENKA SINGAPORE
Dòng chảy caoBao bì thực phẩmThùng chứaKhay nhựaTấm cách nhiệt bọtHiển thịBộ đồ ăn dùng một lần

₫ 35.520/ KG

GPPS  251P SECCO SHANGHAI
GPPS 251P SECCO SHANGHAI
Chịu nhiệt caoVòi hoa senTấm cách điệnBăng âm thanhBao bì hóa chất thổi phim

₫ 38.680/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP5500 FCFC TAIWAN
GPPS TAIRIREX®  GP5500 FCFC TAIWAN
Sức mạnh caoBảng PSThùng chứaVật tư y tếDùng một lầnLĩnh vực dịch vụ thực phẩJar nhựaBảng PSPOPSLọ thuốc.

₫ 47.260/ KG

GPPS POLYREX®  PG-33(白底) TAIWAN CHIMEI
GPPS POLYREX®  PG-33(白底) TAIWAN CHIMEI
Chống cháyTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaTrang chủHộp đựng thực phẩmBóng đèn xe hơi

₫ 51.310/ KG

GPPS TAIRIREX®  GPS-525N FORMOSA NINGBO
GPPS TAIRIREX®  GPS-525N FORMOSA NINGBO
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấmHộp đựng thực phẩmHiển thịĐồ chơiQuần áo HangerĐèn chiếu sángHộp CDHộp băngHộp đựng mỹ phẩm

₫ 98.670/ KG

HDPE  THS GC 7260 PETROCHINA TARIM
HDPE THS GC 7260 PETROCHINA TARIM
Warp thấpĐồ chơiNhà ởỨng dụng công nghiệpBảo vệNiêm phongTrang chủĐóng gói cứngHàng thể thaoHộp đựngTrang chủỨng dụng hàng tiêu dùngHồ sơ

₫ 28.620/ KG

HDPE Lotrène®  HHM5502BN QATAR PETROCHEMICAL
HDPE Lotrène®  HHM5502BN QATAR PETROCHEMICAL
Độ cứng caoBao bì thực phẩmThùng chứaHàng gia dụngTủ lạnhTủ lạnhContainer gia đình và hóaTẩy trắng và rửa containeBao bì thực phẩmHộp đựng thuốc

₫ 30.790/ KG

HDPE  5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống hóa chấtphimỐng PEThùng chứaỨng dụng đúc thổiPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 32.760/ KG

HDPE  5000S PETROCHINA DAQING
HDPE 5000S PETROCHINA DAQING
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchLưới đánh cáDây thừngVải sợiTúi dệt vân vân.Cách sử dụng: MonofilamenDây phẳngDải mở rộng

₫ 33.550/ KG

HDPE  5621D HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5621D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Phạm vi ứng dụng rộngPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 33.940/ KG

HDPE  HD55110 GUANGDONG ZHONGKE
HDPE HD55110 GUANGDONG ZHONGKE
Sức mạnh caoChai nhựaContainer công nghiệpTrang chủphimTấm ván épTúi xáchLĩnh vực công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 34.340/ KG

HDPE  5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5421B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngỐng PEphimPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.730/ KG

HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
ỐngLiên hệỐngỐng thôngTrang chủChất liệu PE100Ống nước uốngỐng áp lựcỐng xả nước thảiSản phẩm hóa chấtDây tay áo vv

₫ 34.730/ KG

HDPE Borstar® FB1520 BOREALIS EUROPE
HDPE Borstar® FB1520 BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimVỏ sạcTúi xáchSơn bảo vệBao bì thực phẩm

₫ 35.520/ KG

HDPE TAISOX®  9001 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9001 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcỐng PETúi xáchTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nướcTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nước.

₫ 36.710/ KG