1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Khởi động 
Xóa tất cả bộ lọc
PC Makrolon® 2858 COVESTRO THAILAND
Độ nhớt trung bìnhThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc
₫ 121.480/ KG

PC PANLITE® LE-1250 TEIJIN JAPAN
Linh kiện cơ khí
₫ 152.830/ KG

PC PANLITE® B-8110R TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtMáy mócLinh kiện cơ khíỨng dụng camera
₫ 176.340/ KG

PC/ABS HAC-8260 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtTấm khácHàng rào và trang trí
₫ 90.130/ KG

PEEK ZYPEEK® 330G JILIN JOINATURE
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôHàng không vũ trụ
₫ 1.567.440/ KG

PEEK VICTREX® 450CA30 VICTREX UK
Độ cứng caoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể
₫ 2.547.090/ KG

PEEK VICTREX® 450G903 VICTREX UK
Độ cứng caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc
₫ 2.547.090/ KG

PEEK VICTREX® 450G VICTREX UK
Độ cứng caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc
₫ 2.547.090/ KG

PEEK KetaSpire® PEEK KT-820SL45 SOLVAY USA
Máy giặt lực đẩySản phẩm dầu khíỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótPhụ tùng động cơ
₫ 2.547.090/ KG

PEEK VICTREX® 150GL30 VICTREX UK
Bán tinh thểThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc
₫ 2.547.090/ KG

PEEK VICTREX® 450GL30 VICTREX UK
Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc
₫ 2.547.090/ KG

PEEK VICTREX® 450FC30 VICTREX UK
Chống mài mònSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể
₫ 2.547.090/ KG

PEEK VICTREX® 450GL30 BK VICTREX UK
Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc
₫ 2.703.830/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880UFP SOLVAY USA
Chống cháyKháng hóa chất
₫ 2.723.430/ KG

PEEK VICTREX® 450GL15 VICTREX UK
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc
₫ 2.743.020/ KG

PEI ULTEM™ 4001-1001 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng không vũ tr
₫ 293.900/ KG

PEI ULTEM™ 2210R-4301 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng hàng không vũ tr
₫ 293.900/ KG

PEI ULTEM™ 2210R-8301 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng hàng không vũ tr
₫ 351.890/ KG

PEI ULTEM™ 4001 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng không vũ tr
₫ 470.230/ KG

POM LOYOCON® GH-10 KAIFENG LONGYU
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí
₫ 50.940/ KG

POM LOYOCON® GH-20 KAIFENG LONGYU
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí
₫ 50.940/ KG

POM TENAC™-C 4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
phổ quátThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơCamPhụ kiện HoseKẹpCông tắcBộ phận cơ khí cho thiết
₫ 54.470/ KG

POM LOYOCON® GH-25 KAIFENG LONGYU
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí
₫ 54.860/ KG

POM Iupital™ F30-01M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôMáy mócLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp
₫ 70.530/ KG

POM TENAC™-C 4510 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Ma sát caoPhụ tùng động cơCamLinh kiện cơ khí
₫ 78.370/ KG

POM TENAC™-C 4510 ASAHI JAPAN
Ma sát caoPhụ tùng động cơCamLinh kiện cơ khí
₫ 78.370/ KG

POM KEPITAL® F30-01 KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôMáy mócLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp
₫ 89.340/ KG

POM TENAC™-C GN755 ASAHI JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện cơ khí
₫ 96.010/ KG

POM Ultraform® N2640Z2 BASF GERMANY
Tác động caoTrang chủKhóa SnapNút bấm
₫ 97.970/ KG

POM TENAC™ LT-805 ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôVòng biLinh kiện máy tínhPhụ tùng động cơMáy móc/bộ phận cơ khí
₫ 109.720/ KG

POM DURACON® GH-20(2) BK JAPAN POLYPLASTIC
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí
₫ 148.910/ KG

POM Delrin® FG500AL NC010 DUPONT NETHERLANDS
Tiêu thụ mài mòn thấpỨng dụng thực phẩm không
₫ 222.970/ KG

PP HR100 HANWHA TOTAL KOREA
Sức mạnh caoChai nhựaHộp đựng thực phẩmỐng PPTấm khácChai nhỏỐngVật liệu tấm
₫ 37.620/ KG

PP Q30G SHAANXI YCZMYL
HomopolymerỨng dụng công nghiệpTường mỏng ống cỡ nhỏThanhHồ sơ khác nhauLinh kiện công nghiệp
₫ 37.620/ KG

PP Daploy™ WB260HMS BOREALIS EUROPE
Độ bềnThực phẩm không cụ thể
₫ 41.540/ KG

PP Moplen HP525N BASELL THAILAND
Độ cứng caoTrang chủThực phẩm không cụ thểTrang chủThực phẩm
₫ 48.590/ KG

PP TOPILENE® B240P HYOSUNG KOREA
Ống PPRSóngThông thường đùnGiai đoạn đùn chân khôngGiai đoạn đùn trung bìnhCứng nhắcSức mạnh tác động
₫ 50.160/ KG

PP RB739CF BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimTấm ván épBao bì thực phẩmPhim không định hướng
₫ 58.780/ KG

PPO NORYL™ EXNX0039 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™ EXNX0036 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt
₫ 117.560/ KG