1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Khả năng dệt tốt close
Xóa tất cả bộ lọc
PP YUNGSOX®  1020 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1020 FPC TAIWAN
Sức mạnh caoChai lọHiển thịMáy nén khí hình thành tấThư mụcthổi chaiBăng tải đóng gói

₫ 48.980/ KG

PP TOPILENE®  B240P HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  B240P HYOSUNG KOREA
Ống PPRSóngThông thường đùnGiai đoạn đùn chân khôngGiai đoạn đùn trung bìnhCứng nhắcSức mạnh tác động

₫ 50.160/ KG

PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Vật liệu tấmChai lọTấm sóngthổi chaiChân không hình thành tấm

₫ 51.730/ KG

PP  RB739CF BOREALIS EUROPE
PP RB739CF BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimTấm ván épBao bì thực phẩmPhim không định hướng

₫ 58.780/ KG

PP  MD441U-8229 BOREALIS EUROPE
PP MD441U-8229 BOREALIS EUROPE
Kích thước ổn địnhmui xePhụ kiện điều hòa không kNhà ở

₫ 82.290/ KG

PP-R YUNGSOX®  3003 FPC NINGBO
PP-R YUNGSOX®  3003 FPC NINGBO
Chống va đập caoVật liệu đúcỐng PPBChân không hình thành tấmThổi khuôn

₫ 50.160/ KG

PPO NORYL™  EXNX0039 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNX0039 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNX0036 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNX0036 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNL1117BK SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNL1117BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNX0136 BK SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNX0136 BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNX0149 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNX0149 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNX0063 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNX0063 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNL1130-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNL1130-BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNL1116-111 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNL1116-111 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNL1355-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  EXNL1355-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 125.400/ KG

PPO NORYL™  EXNL1137 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  EXNL1137 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 125.400/ KG

PPO NORYL™  SE1X-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  SE1X-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận cơ khí ShieldTrang chủ

₫ 129.310/ KG

PPO NORYL™  SE1X-BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  SE1X-BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận cơ khí ShieldTrang chủ

₫ 146.950/ KG

PPS  PPS-hGR40 SICHUAN DEYANG
PPS PPS-hGR40 SICHUAN DEYANG
Tăng cườngHàng không vũ trụMáy mócLinh kiện cơ khíLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điện

₫ 190.290/ KG

PPS Torelina®  A673MX05B TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A673MX05B TORAY JAPAN
Kháng hóa chấtLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôCông nghiệp cơ khíLĩnh vực hóa chất

₫ 258.630/ KG

TPEE LONGLITE® 1148LH NANTONG CHANGCHUN
TPEE LONGLITE® 1148LH NANTONG CHANGCHUN
Tăng cườngBánh xe trượt băngXe vào khí quản

₫ 109.720/ KG

TPEE KEYFLEX® BT-1172D LG CHEM KOREA
TPEE KEYFLEX® BT-1172D LG CHEM KOREA
Phụ kiện ốngỨng dụng dây và cápỐngCáp khởi động

₫ 174.380/ KG

TPU  NX-98A TAIWAN COATING
TPU NX-98A TAIWAN COATING
Chống mài mònNắp chaiGiày dépPhụ kiệnMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 74.450/ KG

TPU Desmopan®  9392AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9392AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngỐngHồ sơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 129.310/ KG

TPU FULCRUM 101LGF60 DOW USA
TPU FULCRUM 101LGF60 DOW USA
Kháng hóa chấtLinh kiện cho ngành công Linh kiện cơ khí

₫ 137.150/ KG

TPU Elastollan® S80A11000CN BASF GERMANY
TPU Elastollan® S80A11000CN BASF GERMANY
Chống mài mònGiày dépMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 137.150/ KG

TPU FULCRUM 2102-90AE DOW USA
TPU FULCRUM 2102-90AE DOW USA
Kháng hóa chấtLinh kiện cho ngành công Linh kiện cơ khí

₫ 180.260/ KG

TPU FULCRUM 202EZ DOW USA
TPU FULCRUM 202EZ DOW USA
Kháng hóa chấtLinh kiện cho ngành công Linh kiện cơ khí

₫ 188.090/ KG

TPU MIRATHANE® M85F MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® M85F MIRACLL YANTAI
Cáp khởi độngCáp viễn thông JacketỨng dụng dây và cáp

₫ 195.930/ KG

TPU ESTANE® 58202 BLK 295 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58202 BLK 295 LUBRIZOL USA
Độ bền caoCáp khởi độngDây và cáp

₫ 203.770/ KG

TPU ESTANE® 58315 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58315 LUBRIZOL USA
Dây và cápCáp khởi độngthổi phimDiễn viên phimỨng dụng dây và cáp

₫ 235.120/ KG

TPV  5765B4 DSM HOLAND
TPV 5765B4 DSM HOLAND
Niêm phongThời tiết kháng Seal StriHồ sơ

₫ 109.720/ KG

ABS  D-150 GPPC TAIWAN
ABS D-150 GPPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýLĩnh vực điệnLinh kiện điệnVỏ điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngHàng gia dụngĐồ chơi

₫ 36.000/ KG

ABS  D-150 GPPC TAIWAN
ABS D-150 GPPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýLĩnh vực điệnLinh kiện điệnVỏ điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngHàng gia dụngĐồ chơi

₫ 36.000/ KG

GPPS  RG-525B HUIZHOU RENXIN
GPPS RG-525B HUIZHOU RENXIN
Trong suốtThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngĐèn chiếu sángHàng gia dụng

₫ 29.500/ KG

ABS  ZA0211 1 ZPC ZHEJIANG
ABS ZA0211 1 ZPC ZHEJIANG
Độ bóng caoSản phẩm gia dụngThiết bị điện tử
CIF

US $ 1,150/ MT

ABS  HA-714 HENGLI DALIAN
ABS HA-714 HENGLI DALIAN
Sức đề kháng tác động truThiết bị gia dụng nhỏThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện sản phẩm điện tử
CIF

US $ 1,160/ MT

ABS  HA-714 HENGLI DALIAN
ABS HA-714 HENGLI DALIAN
Sức đề kháng tác động truThiết bị gia dụng nhỏThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện sản phẩm điện tử
CIF

US $ 1,160/ MT

ABS TAIRILAC®  AG15A1 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AG15A1 FCFC TAIWAN
Độ bóng caoHàng gia dụngĐèn chiếu sángGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanVa-li.Giày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanHành lý
CIF

US $ 1,300/ MT

ABS POLYLAC®  PA-757 TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-757 TAIWAN CHIMEI
Độ bóng caoLĩnh vực ô tôBộ phận gia dụng
CIF

US $ 1,550/ MT