1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Khả năng dệt tốt close
Xóa tất cả bộ lọc
PC Makrolon®  2858 550115 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  2858 550115 COVESTRO THAILAND
Độ nhớt trung bìnhThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 111.680/ KG

PC PANLITE® G-3120PH QG0409P TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3120PH QG0409P TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuậtCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử

₫ 117.560/ KG

PC Makrolon®  2858 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  2858 COVESTRO GERMANY
Độ nhớt trung bìnhThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 119.520/ KG

PC Makrolon®  2858 550115 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  2858 550115 COVESTRO SHANGHAI
Độ nhớt trung bìnhThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 119.520/ KG

PC Makrolon®  2858 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  2858 COVESTRO THAILAND
Độ nhớt trung bìnhThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 121.480/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DX07350 7R1005 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ THERMOCOMP™  DX07350 7R1005 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímThiết bị cơ khíPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 321.330/ KG

PC/ABS  HAC-8260 KUMHO KOREA
PC/ABS HAC-8260 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtTấm khácHàng rào và trang trí

₫ 90.130/ KG

PEEK ZYPEEK® 330G JILIN JOINATURE
PEEK ZYPEEK® 330G JILIN JOINATURE
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôHàng không vũ trụ

₫ 1.598.790/ KG

PEEK VICTREX®  450CA30 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450CA30 VICTREX UK
Độ cứng caoSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể

₫ 2.429.530/ KG

PEEK VICTREX®  150GL30 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  150GL30 VICTREX UK
Bán tinh thểThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.429.530/ KG

PEEK VICTREX®  450FC30 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450FC30 VICTREX UK
Chống mài mònSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể

₫ 2.468.720/ KG

PEEK VICTREX®  450G903 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450G903 VICTREX UK
Độ cứng caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.547.090/ KG

PEEK VICTREX®  450G VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450G VICTREX UK
Độ cứng caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.547.090/ KG

PEEK VICTREX®  450GL30 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450GL30 VICTREX UK
Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.547.090/ KG

PEEK VICTREX®  450GL30 BK VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450GL30 BK VICTREX UK
Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.703.830/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880UFP SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® KT-880UFP SOLVAY USA
Chống cháyKháng hóa chất

₫ 2.723.430/ KG

PEEK VICTREX®  450GL15 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450GL15 VICTREX UK
Gia cố sợi thủy tinhThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.743.020/ KG

PET  BG85 SINOPEC YIZHENG
PET BG85 SINOPEC YIZHENG
Độ bền caoChai đóng gói axit cacbonChai nước giải khát có ga

₫ 33.310/ KG

PMMA SUMIPEX®  MH SCA SINGAPORE
PMMA SUMIPEX®  MH SCA SINGAPORE
Chịu nhiệtTấm khácLĩnh vực ô tôBảng điều khiển ô tôBóng đèn xe hơi

₫ 64.660/ KG

POM DURACON® GH-20(2) BK JAPAN POLYPLASTIC
POM DURACON® GH-20(2) BK JAPAN POLYPLASTIC
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 43.100/ KG

POM LOYOCON® GH-10 KAIFENG LONGYU
POM LOYOCON® GH-10 KAIFENG LONGYU
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 50.940/ KG

POM LOYOCON® GH-20 KAIFENG LONGYU
POM LOYOCON® GH-20 KAIFENG LONGYU
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 50.940/ KG

POM LOYOCON® GH-25 KAIFENG LONGYU
POM LOYOCON® GH-25 KAIFENG LONGYU
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 54.860/ KG

POM TENAC™-C  4510 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  4510 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Ma sát caoPhụ tùng động cơCamLinh kiện cơ khí

₫ 78.370/ KG

POM TENAC™-C  4510 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  4510 ASAHI JAPAN
Ma sát caoPhụ tùng động cơCamLinh kiện cơ khí

₫ 78.370/ KG

POM Iupital™  F30-01M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F30-01M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôMáy mócLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp

₫ 82.290/ KG

POM LOYOCON® GS-01 KAIFENG LONGYU
POM LOYOCON® GS-01 KAIFENG LONGYU
Độ bền caoLượcPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện hàng không vũ tr

₫ 82.290/ KG

POM KEPITAL®  F30-01 KEP KOREA
POM KEPITAL®  F30-01 KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôMáy mócLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp

₫ 89.340/ KG

POM Ultraform®  N2640Z2 BASF GERMANY
POM Ultraform®  N2640Z2 BASF GERMANY
Tác động caoTrang chủKhóa SnapNút bấm

₫ 97.970/ KG

POM CELCON®  F40-01 CELANESE USA
POM CELCON®  F40-01 CELANESE USA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 97.970/ KG

POM Delrin® FG500AL NC010 DUPONT NETHERLANDS
POM Delrin® FG500AL NC010 DUPONT NETHERLANDS
Tiêu thụ mài mòn thấpỨng dụng thực phẩm không

₫ 222.970/ KG

PP Borealis RD208CF BOREALIS EUROPE
PP Borealis RD208CF BOREALIS EUROPE
Copolymer không chuẩnBao bì thực phẩmPhim không định hướngHiển thịTấm ván épTrang chủĐóng góiBao bì thực phẩmphim

₫ 33.700/ KG

PP Daelim Poly®  EP332K Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP332K Korea Daelim Basell
Khối CopolymerĐồ chơiĐồ chơiTrường hợpTrang chủKhối coagglomerationĐồ chơi phù hợp cho khuônViệtVới độ cứng caoĐộ bền caoKhả năng chống va đập tốtWarp thấp

₫ 37.230/ KG

PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caoĐóng gói phimBao bì thực phẩmphimChất bịt kínTrang chủPhim không định hướngTrang chủTấm ván ép

₫ 37.540/ KG

PP  HR100 HANWHA TOTAL KOREA
PP HR100 HANWHA TOTAL KOREA
Sức mạnh caoChai nhựaHộp đựng thực phẩmỐng PPTấm khácChai nhỏỐngVật liệu tấm

₫ 37.620/ KG

PP YUNGSOX®  1005N FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1005N FPC TAIWAN
Đặc tính: Độ bền nóng chảChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuônChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuôn

₫ 44.280/ KG

PP TIRIPRO®  B1101 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  B1101 FCFC TAIWAN
Tủ lạnhChai lọChân không hình thành tấmthổi chaiTủ lạnh hội

₫ 47.810/ KG

PP YUNGSOX®  1020 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1020 FPC TAIWAN
Sức mạnh caoChai lọHiển thịMáy nén khí hình thành tấThư mụcthổi chaiBăng tải đóng gói

₫ 48.980/ KG

PP TOPILENE®  B240P HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  B240P HYOSUNG KOREA
Ống PPRSóngThông thường đùnGiai đoạn đùn chân khôngGiai đoạn đùn trung bìnhCứng nhắcSức mạnh tác động

₫ 50.160/ KG

PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  T8002 FCFC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Vật liệu tấmChai lọTấm sóngthổi chaiChân không hình thành tấm

₫ 51.730/ KG