1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Khả năng dệt tốt close
Xóa tất cả bộ lọc
HIPS  MB5210 CPCHEM USA
HIPS MB5210 CPCHEM USA
Chống va đập caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngCốc nhựaBao bì thực phẩmBảng điều hòa không khí Bảng trang trí

₫ 50.160/ KG

PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LV-3H BROWN EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôNhà ởĐộng cơLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửTrang chủMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 156.740/ KG

PA12 VESTAMID® L2121 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L2121 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 235.120/ KG

PA12 VESTAMID® L1901 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1901 EVONIK GERMANY
Không phụ giaCáp khởi độngDây điện Jacket

₫ 235.120/ KG

PA12 VESTAMID® L1700 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1700 EVONIK GERMANY
Không phụ giaCáp khởi độngDây điện Jacket

₫ 254.710/ KG

PA12 VESTAMID® L1923A EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1923A EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 254.710/ KG

PA12 VESTAMID® L1724K EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1724K EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 274.300/ KG

PA12 VESTAMID® L1833 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1833 EVONIK GERMANY
Chống va đập caoCáp khởi độngDây điện Jacket

₫ 313.490/ KG

PA12 VESTAMID® LX9012 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® LX9012 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 378.140/ KG

PA6  B3 GF 15 black (2490) AKRO-PLASTIC GERMANY
PA6 B3 GF 15 black (2490) AKRO-PLASTIC GERMANY
Độ cứng trung bìnhLĩnh vực ô tôKỹ thuật cơ khí

₫ 72.490/ KG

PA6 VOLGAMID® G30TBK201 KUAZOT SHANGHAI
PA6 VOLGAMID® G30TBK201 KUAZOT SHANGHAI
Tăng cườngThùng chứaCáp khởi độngỨng dụng công nghiệpVòng bi

₫ 78.370/ KG

PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006FR SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006FR SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 235.120/ KG

PA612 Grilon®  XE4106 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  XE4106 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuPhụ tùng ô tôLĩnh vực ô tôHệ thống khí nénHệ thống điệnKhung gầmVỏ máy tính xách tayChiếu sáng ô tô

₫ 195.930/ KG

PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnLĩnh vực ô tôThùng chứa

₫ 68.580/ KG

PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF GERMANY
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 94.050/ KG

PA66 Zytel®  408L DUPONT USA
PA66 Zytel®  408L DUPONT USA
Chống va đập caoMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không

₫ 113.640/ KG

PA66 Zytel®  408L DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  408L DUPONT JAPAN
Ứng dụng thực phẩm không

₫ 125.400/ KG

PA66 Zytel®  408L NC010 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  408L NC010 DUPONT JAPAN
Chống va đập caoMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không

₫ 125.400/ KG

PA66 Zytel®  408W NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  408W NC010 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôỨng dụng thực phẩm không

₫ 137.150/ KG

PA66 Ultramid® A3W2G7 BK20560 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3W2G7 BK20560 BASF SHANGHAI
Chịu nhiệtMáy làm mát không khíHệ thống điện

₫ 146.160/ KG

PA66 Zytel®  408L NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  408L NC010 DUPONT USA
Chống va đập caoMáy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không

₫ 148.870/ KG

PA66 Zytel®  408 DUPONT USA
PA66 Zytel®  408 DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng điệnỨng dụng thực phẩm không

₫ 175.550/ KG

PC Makrolon®  ET3113 550115 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  ET3113 550115 COVESTRO THAILAND
Thời tiết khángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôTấm khácBảng PC

₫ 66.620/ KG

PC Makrolon®  ET3113 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  ET3113 COVESTRO GERMANY
Thời tiết khángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôTấm khácBảng PC

₫ 68.580/ KG

PC Makrolon®  ET3117 021613 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon®  ET3117 021613 COVESTRO THAILAND
Chống tia cực tímTấm khácBảng PC

₫ 70.530/ KG

PC Makrolon®  ET3117 550115 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  ET3117 550115 COVESTRO SHANGHAI
Chống tia cực tímTấm khácBảng PC

₫ 72.490/ KG

PC Makrolon®  ET3117 COVESTRO GERMANY
PC Makrolon®  ET3117 COVESTRO GERMANY
Chống tia cực tímTấm khácBảng PC

₫ 72.490/ KG

PC CALIBRE™ 201-8 STYRON US
PC CALIBRE™ 201-8 STYRON US
Chịu nhiệtNắp chaiThùng chứaThực phẩm không cụ thểCách sử dụng: Hộp đựng thSản phẩm đóng góiĐồ thể thao và bình sữa e

₫ 84.250/ KG

PC PANLITE® G-3120PH QG0865P TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3120PH QG0865P TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuậtCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử

₫ 86.210/ KG

PC LEXAN™  EXL9134-7B2D012 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL9134-7B2D012 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng hàng không vũ trỨng dụng đường sắtTúi nhựaTrang chủ

₫ 97.970/ KG

PC LEXAN™  144R-112 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  144R-112 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháySản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThực phẩm không cụ thể

₫ 117.560/ KG

PEEK VICTREX®  450GL20 VICTREX UK
PEEK VICTREX®  450GL20 VICTREX UK
Sức mạnh caoThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.547.090/ KG

PEEK KetaSpire® 150GL30 BK SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® 150GL30 BK SOLVAY USA
Bán tinh thểThực phẩm không cụ thểSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 2.586.280/ KG

PEI ULTEM™  2210R-33002 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2210R-33002 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 348.760/ KG

PEI ULTEM™  4001-7402 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  4001-7402 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 391.860/ KG

PEI ULTEM™  2210R-111/7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2210R-111/7301 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 431.050/ KG

PEI ULTEM™  2210R-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2210R-7301 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 450.640/ KG

PEI ULTEM™  4001-1100 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  4001-1100 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 568.200/ KG

PEI EXTEM™ VH1003-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI EXTEM™ VH1003-1000 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLĩnh vực ô tôCông nghiệp hàng không

₫ 646.570/ KG

PEI ULTEM™  2210R SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2210R SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 701.430/ KG