1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Không khí lạnh thổi chết close
Xóa tất cả bộ lọc
PC LEXAN™  EXL8414 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL8414 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 90.130/ KG

PC LEXAN™  EXL9134 2T1D063 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  EXL9134 2T1D063 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trTúi nhựa

₫ 97.970/ KG

PC LEXAN™  124R-111 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  124R-111 SABIC INNOVATIVE US
Trong suốtThực phẩm không cụ thể

₫ 101.880/ KG

PC PANLITE® L-1250Y(粉) TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1250Y(粉) TEIJIN JAPAN
Trong suốtLinh kiện công nghiệpThiết bị gia dụngLinh kiện cơ khíTrang chủSản phẩm bảo hiểm lao độnSản phẩm chăm sóc

₫ 101.880/ KG

PC IUPILON™  EFR3000-9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  EFR3000-9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoThực phẩm không cụ thể

₫ 109.720/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D20001 BKIA647L SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D20001 BKIA647L SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 121.480/ KG

PC LEXAN™  EXL1443T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1443T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 121.480/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D20001-BK8833 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D20001-BK8833 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 137.150/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D2000P BK1A644 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D2000P BK1A644 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 137.150/ KG

PC LEXAN™  EXL9134 7A8D006 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL9134 7A8D006 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trTúi nhựa

₫ 137.150/ KG

PC LEXAN™  EXL9134 4T8D002 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL9134 4T8D002 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trTúi nhựa

₫ 139.110/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D20001 BK1E055 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D20001 BK1E055 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 140.290/ KG

PC LEXAN™  EXL9134 BK1A068 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL9134 BK1A068 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trTúi nhựa

₫ 141.070/ KG

PC LEXAN™  EXL9132 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PC LEXAN™  EXL9132 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 141.070/ KG

PC LEXAN™  EXL401-799 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL401-799 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 144.990/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D2000 BK1B691 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D2000 BK1B691 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 156.740/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D2000 BK1A643 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D2000 BK1A643 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 156.740/ KG

PC LEXAN™  EXL9335 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL9335 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 180.260/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D20001-BK8833 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LNP™ LUBRILOY™  D20001-BK8833 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 188.090/ KG

PC LEXAN™  EXL9300 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL9300 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 203.770/ KG

PC LNP™ THERMOCOMP™  DX07350 7R1005 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ THERMOCOMP™  DX07350 7R1005 SABIC INNOVATIVE US
Chống tia cực tímThiết bị cơ khíPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 321.330/ KG

PC/PTFE LNP™ LUBRILOY™  D20001-8T8D029L SABIC INNOVATIVE US
PC/PTFE LNP™ LUBRILOY™  D20001-8T8D029L SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 242.950/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880UFP SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® KT-880UFP SOLVAY USA
Chống cháyKháng hóa chất

₫ 2.723.430/ KG

PET  BG85 SINOPEC YIZHENG
PET BG85 SINOPEC YIZHENG
Độ bền caoChai đóng gói axit cacbonChai nước giải khát có ga

₫ 33.310/ KG

POM Ultraform®  N2640Z2 BASF GERMANY
POM Ultraform®  N2640Z2 BASF GERMANY
Tác động caoTrang chủKhóa SnapNút bấm

₫ 97.970/ KG

POM TENAC™ LT-805 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ LT-805 ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôVòng biLinh kiện máy tínhPhụ tùng động cơMáy móc/bộ phận cơ khí

₫ 109.720/ KG

POM Delrin® FG500AL NC010 DUPONT NETHERLANDS
POM Delrin® FG500AL NC010 DUPONT NETHERLANDS
Tiêu thụ mài mòn thấpỨng dụng thực phẩm không

₫ 222.970/ KG

PP  S2045 SECCO SHANGHAI
PP S2045 SECCO SHANGHAI
Dòng chảy caoVải không dệt

₫ 33.700/ KG

PP  Q30G SHAANXI YCZMYL
PP Q30G SHAANXI YCZMYL
HomopolymerỨng dụng công nghiệpTường mỏng ống cỡ nhỏThanhHồ sơ khác nhauLinh kiện công nghiệp

₫ 37.620/ KG

PP Daploy™ WB260HMS BOREALIS EUROPE
PP Daploy™ WB260HMS BOREALIS EUROPE
Độ bềnThực phẩm không cụ thể

₫ 41.540/ KG

PP KOPELEN  JH330B LOTTE KOREA
PP KOPELEN  JH330B LOTTE KOREA
Chịu được tác động nhiệt Đồ chơiKhối bảo hiểmHộp đựngKhayTrang chủ

₫ 46.040/ KG

PP Borealis HH450FB BOREALIS EUROPE
PP Borealis HH450FB BOREALIS EUROPE
Độ tinh khiết caoSợiSợiSpunbond không dệt vải

₫ 47.020/ KG

PP TIRIPRO®  S1040 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  S1040 FCFC TAIWAN
MonopolymerKhông dệtSợi ngắn Danny Fine

₫ 51.330/ KG

PP HOSTALEN  HF461Y LYONDELLBASELL HOLAND
PP HOSTALEN  HF461Y LYONDELLBASELL HOLAND
Phân phối trọng lượng phâVải không dệtSợi

₫ 56.820/ KG

PP  Y1500 GS KOREA
PP Y1500 GS KOREA
Dòng chảy caoVải không dệtSợi

₫ 59.170/ KG

PP  MD441U-8229 BOREALIS EUROPE
PP MD441U-8229 BOREALIS EUROPE
Kích thước ổn địnhmui xePhụ kiện điều hòa không kNhà ở

₫ 82.290/ KG

PPO NORYL™  EXNX0039 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNX0039 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNX0036 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNX0036 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNX0149 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNX0149 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG

PPO NORYL™  EXNL1117BK SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  EXNL1117BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 117.560/ KG