1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Không khí lạnh thổi chết close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  1101R APPC SAUDI
PP 1101R APPC SAUDI
HomopolymerVải không dệt

₫ 41.570/ KG

PP  1101SC APPC SAUDI
PP 1101SC APPC SAUDI
Dễ dàng xử lýHomopolymerVải không dệt

₫ 41.570/ KG

PP  BF-Y1500 NINGXIA BAOFENG ENERGY
PP BF-Y1500 NINGXIA BAOFENG ENERGY
Dòng chảy caoVải không dệt

₫ 45.490/ KG

PP Moplen  HF461Y POLYMIRAE KOREA
PP Moplen  HF461Y POLYMIRAE KOREA
Phân phối trọng lượng phâVải không dệtSợi

₫ 56.870/ KG

PPO NORYL™  EXNL0341 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  EXNL0341 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 125.500/ KG

PPO NORYL™  EXNL1131 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  EXNL1131 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 125.500/ KG

PPO NORYL™  EXNL1322-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  EXNL1322-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 125.500/ KG

PPSU VERADEL®  LTG-3000 BK SOLVAY USA
PPSU VERADEL®  LTG-3000 BK SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 654.930/ KG

PPSU RADEL®  5000 NC SOLVAY USA
PPSU RADEL®  5000 NC SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 1.098.090/ KG

TPE THERMOLAST® K  TP5VCN-S100 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TP5VCN-S100 KRAIBURG TPE GERMANY
Chịu được tác động khí hậ

₫ 258.050/ KG

TPE Hytrel®  8238 DuPont, European Union
TPE Hytrel®  8238 DuPont, European Union
Chịu nhiệt độ caoDây và cápỐngLiên hệCáp khởi độngPhụ tùng động cơ

₫ 258.840/ KG

TPU  LA90 SHANDONG LEIDE
TPU LA90 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 52.940/ KG

TPU  LA85 SHANDONG LEIDE
TPU LA85 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 53.340/ KG

TPU  LA95 SHANDONG LEIDE
TPU LA95 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 53.730/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1290 YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® WHT-1290 YANTAI WANHUA
Chống mài mòn caoỐng khí nénphimỐngBăng tảiPhụ tùng ô tôĐóng gói

₫ 54.510/ KG

TPU  DY-80A DONGGUAN DINGZHI
TPU DY-80A DONGGUAN DINGZHI
Chống mài mòn tốtSản phẩm ép phun khácMáy inThiên BìDây đeo đồng hồPhụ kiện sản phẩm điện tử

₫ 54.900/ KG

TPU  LS85 SHANDONG LEIDE
TPU LS85 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 59.220/ KG

TPU  S80A SHANDONG LEIDE
TPU S80A SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 59.220/ KG

TPU  LS90 SHANDONG LEIDE
TPU LS90 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 59.220/ KG

TPU  LS95 SHANDONG LEIDE
TPU LS95 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 60.000/ KG

TPU  S70 SHANDONG LEIDE
TPU S70 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 66.080/ KG

TPU  S65 SHANDONG LEIDE
TPU S65 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 69.810/ KG

TPU  1182 SHANDONG LEIDE
TPU 1182 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 129.310/ KG

TPU Desmopan® TPU 9380AU COVESTRO TAIWAN
TPU Desmopan® TPU 9380AU COVESTRO TAIWAN
Không tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỐngPhần kỹ thuậtCáp khởi động

₫ 180.400/ KG

TPU FULCRUM 2363-80A DOW USA
TPU FULCRUM 2363-80A DOW USA
Kháng hóa chấtLinh kiện cho ngành công Linh kiện cơ khí

₫ 254.910/ KG

TPV Santoprene™ 8211-25 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8211-25 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 109.810/ KG

TPV Santoprene™ 281-45MED CELANESE USA
TPV Santoprene™ 281-45MED CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 117.650/ KG

TPV Santoprene™ 60ANS200 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 60ANS200 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 117.650/ KG

TPV Santoprene™ 211-64 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 211-64 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 141.180/ KG

TPV Santoprene™ 9201-55 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 9201-55 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôCáp điện

₫ 149.030/ KG

TPV Santoprene™ 251-85 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-85 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 171.770/ KG

ABS STAREX®  VH-0800 Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  VH-0800 Samsung Cheil South Korea
Chống cháyVỏ điệnĐầu ghi hìnhDVD và các trường hợp khá

₫ 85.490/ KG

GPPS  EA3300 JIANGSU ASTOR
GPPS EA3300 JIANGSU ASTOR
Trọng lượng phân tử siêu Hộp đựng thực phẩmThực phẩm không cụ thểKhay

₫ 42.350/ KG

PA12 Grilamid®  L25 H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L25 H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 156.870/ KG

PA12 VESTAMID® L1724 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1724 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 235.310/ KG

PA12 VESTAMID® L-GF15 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L-GF15 EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 235.310/ KG

PA12 Grilamid®  L25 A NZ BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L25 A NZ BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 254.910/ KG

PA12 Grilamid®  L120HL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L120HL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 266.680/ KG

PA12 VESTAMID® L2101F EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L2101F EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 274.520/ KG

PA12 VESTAMID® L1724KH EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L1724KH EVONIK GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Cáp khởi độngỨng dụng ô tô

₫ 274.520/ KG