1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Không khí lạnh thổi chết close
Xóa tất cả bộ lọc
PP Teldene® HP462S NATPET SAUDI
PP Teldene® HP462S NATPET SAUDI
DòngỨng dụng nông nghiệpNội thấtTrang chủVải không dệtSpunbond không dệt vải

₫ 41.540/ KG

PP  3155E3 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP 3155E3 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống mờ khíỨng dụng công nghiệpSản phẩm chăm sóc y tếSpunbond không dệt vảiChăm sóc cá nhânVật tư y tế/điều dưỡngSợi

₫ 42.320/ KG

PP TOPILENE®  B240P HYOSUNG KOREA
PP TOPILENE®  B240P HYOSUNG KOREA
Ống PPRSóngThông thường đùnGiai đoạn đùn chân khôngGiai đoạn đùn trung bìnhCứng nhắcSức mạnh tác động

₫ 50.160/ KG

PPS  PPS-hGR40 SICHUAN DEYANG
PPS PPS-hGR40 SICHUAN DEYANG
Tăng cườngHàng không vũ trụMáy mócLinh kiện cơ khíLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điện

₫ 190.290/ KG

PPSU RADEL®  R-5500 VT2582 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5500 VT2582 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủCáp khởi độngpinỨng dụng răngVỏ máy tính xách tayThiết bị y tế

₫ 901.280/ KG

TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  3501 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựaMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chất

₫ 49.370/ KG

TPU  NX-70A TAIWAN COATING
TPU NX-70A TAIWAN COATING
Sức mạnh caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửNắp chaiLĩnh vực ô tôGiày dépPhụ kiệnMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 74.450/ KG

TPU Utechllan®  UF-95A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UF-95A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 109.720/ KG

TPU Desmopan®  IT95AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  IT95AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 137.150/ KG

TPU Desmopan®  DP.9095AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP.9095AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 137.150/ KG

TPU Desmopan®  DP9395AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP9395AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 141.070/ KG

TPU Desmopan®  9095A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9095A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 176.340/ KG

TPU Utechllan®  DP3695AU DPS101 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  DP3695AU DPS101 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 246.870/ KG

TPV Santoprene™ 251-80 P9H803 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-80 P9H803 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôCáp điệnỨng dụng dây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 152.430/ KG

TPV Santoprene™ 251-85W232 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-85W232 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhCáp khởi độngDây điệnỨng dụng cápLĩnh vực ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng dây và cáp

₫ 188.090/ KG

TPV Santoprene™ 251-92 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-92 CELANESE USA
Chịu nhiệtCáp điệnỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi độngỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng dây và cáp

₫ 235.120/ KG

TPV Santoprene™ 251-70W232 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-70W232 CELANESE USA
Chống cháyDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôCáp khởi độngÁo khoác dây mềmCáp khởi độngỨng dụng dây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ôÁo khoác dây mềm

₫ 266.460/ KG

TPV Santoprene™ 251-80W232 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-80W232 CELANESE USA
Chống cháyDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng dây và cápÁo khoác dây mềmỨng dụng trong lĩnh vực ôCáp khởi động

₫ 266.460/ KG

TPV Santoprene™ 251-92W232 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-92W232 CELANESE USA
Chống cháyDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôCáp khởi độngÁo khoác dây mềmÁo khoác dây mềmCáp khởi độngỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng dây và cáp

₫ 274.300/ KG

PP  L5E89 PETROCHINA FUSHUN
PP L5E89 PETROCHINA FUSHUN
Sức mạnh caoSợiCáp điệnThiết bị điệnDây điệnSợi dệt HomopolyViệtTúi vải lanhTúi vải lanh quá khổHỗ trợ thảm
CIF

US $ 985/ MT

EPDM JSR EP  EP33 JSR JAPAN
EPDM JSR EP  EP33 JSR JAPAN
Độ nhớt thấpThời tiết kháng Seal Stri

₫ 86.210/ KG

EPDM  694 LION POLYMERS USA
EPDM 694 LION POLYMERS USA
đầy dầuỐngPhụ kiện ốngLinh kiện cơ khíLĩnh vực ô tôHồ sơ

₫ 97.970/ KG

EVA TAISOX®  7470K FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7470K FPC TAIWAN
Trong suốtDây và cápTấm khácDây và cápLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu Masterbatch

₫ 54.860/ KG

HDPE Borealis HE3366 BOREALIS EUROPE
HDPE Borealis HE3366 BOREALIS EUROPE
Dòng chảy caoVật liệu cách nhiệtCáp khởi độngBọt

₫ 58.000/ KG

PA6  B3 GF 15 black (2490) AKRO-PLASTIC GERMANY
PA6 B3 GF 15 black (2490) AKRO-PLASTIC GERMANY
Độ cứng trung bìnhLĩnh vực ô tôKỹ thuật cơ khí

₫ 72.490/ KG

PA66 Zytel®  11C40 DUPONT USA
PA66 Zytel®  11C40 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLinh kiện cơ khíỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng động cơ

₫ 148.910/ KG

PA66 Zytel®  408 DUPONT USA
PA66 Zytel®  408 DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng điệnỨng dụng thực phẩm không

₫ 175.550/ KG

PBT Crastin®  6129 NC010 DuPont, European Union
PBT Crastin®  6129 NC010 DuPont, European Union
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng ô tôỨng dụng thực phẩm không

₫ 121.480/ KG

PC PANLITE® G-3110H TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3110H TEIJIN JAPAN
Chống cháyTrang chủỨng dụng điệnCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử

₫ 107.760/ KG

PEI ULTEM™  4001-7402 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  4001-7402 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 391.860/ KG

PEI ULTEM™  4001-1100 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  4001-1100 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònLĩnh vực ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 568.200/ KG

PEI EXTEM™ VH1003-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI EXTEM™ VH1003-1000 SABIC INNOVATIVE US
Kháng hóa chấtLĩnh vực ô tôCông nghiệp hàng không

₫ 646.570/ KG

POM DURACON® GH-20 JAPAN POLYPLASTIC
POM DURACON® GH-20 JAPAN POLYPLASTIC
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 97.970/ KG

POM DURACON® GH-20 CF3500 JAPAN POLYPLASTIC
POM DURACON® GH-20 CF3500 JAPAN POLYPLASTIC
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 117.560/ KG

PP  S2040 SINOPEC YANGZI
PP S2040 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 27.430/ KG

PP  PPH-Y-400(S2040H) SHAANXI YCZMYL
PP PPH-Y-400(S2040H) SHAANXI YCZMYL
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 27.430/ KG

PP  S2040 SINOPEC YANSHAN
PP S2040 SINOPEC YANSHAN
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TVVải dệt thoiSợi denier mịn

₫ 27.430/ KG

PP  PPH-Y40L DONGGUAN GRAND RESOURCE
PP PPH-Y40L DONGGUAN GRAND RESOURCE
Sức mạnh caoĐộ dẻo cao không dệt vảiTrang chủTrang chủSản phẩm y tế

₫ 31.350/ KG

PP  S2040H SHAANXI YCZMYL
PP S2040H SHAANXI YCZMYL
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 35.860/ KG

PP  S2040 BAOTOU SHENHUA
PP S2040 BAOTOU SHENHUA
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 37.620/ KG