1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Khóa Snap close
Xóa tất cả bộ lọc
POM LOYOCON® GH-10 KAIFENG LONGYU
POM LOYOCON® GH-10 KAIFENG LONGYU
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 50.940/ KG

POM LOYOCON® GH-20 KAIFENG LONGYU
POM LOYOCON® GH-20 KAIFENG LONGYU
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 50.940/ KG

POM TENAC™-C  4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
phổ quátThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơCamPhụ kiện HoseKẹpCông tắcBộ phận cơ khí cho thiết

₫ 54.470/ KG

POM LOYOCON® GH-25 KAIFENG LONGYU
POM LOYOCON® GH-25 KAIFENG LONGYU
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpPhụ tùng động cơVòng biMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 54.860/ KG

POM KEPITAL®  F25-03HT KEP KOREA
POM KEPITAL®  F25-03HT KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 70.530/ KG

POM TENAC™-C  4510 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  4510 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Ma sát caoPhụ tùng động cơCamLinh kiện cơ khí

₫ 78.370/ KG

POM TENAC™-C  4510 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  4510 ASAHI JAPAN
Ma sát caoPhụ tùng động cơCamLinh kiện cơ khí

₫ 78.370/ KG

POM Iupital™  F30-01M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F30-01M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôMáy mócLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp

₫ 82.290/ KG

POM LOYOCON® GS-01 KAIFENG LONGYU
POM LOYOCON® GS-01 KAIFENG LONGYU
Độ bền caoLượcPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện hàng không vũ tr

₫ 82.290/ KG

POM KEPITAL®  F25-03 BK KEP KOREA
POM KEPITAL®  F25-03 BK KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khíphổ quát

₫ 88.170/ KG

POM KEPITAL®  F30-01 KEP KOREA
POM KEPITAL®  F30-01 KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôMáy mócLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp

₫ 89.340/ KG

POM KEPITAL®  F25-03 KEP KOREA
POM KEPITAL®  F25-03 KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khíphổ quát

₫ 90.130/ KG

POM TENAC™-C  GN755 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  GN755 ASAHI JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện cơ khí

₫ 96.010/ KG

POM CELCON®  F40-01 CELANESE USA
POM CELCON®  F40-01 CELANESE USA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLinh kiện công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 97.970/ KG

POM KEPITAL®  F25-03H KEP KOREA
POM KEPITAL®  F25-03H KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 99.920/ KG

POM TENAC™ LT-805 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ LT-805 ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôVòng biLinh kiện máy tínhPhụ tùng động cơMáy móc/bộ phận cơ khí

₫ 109.720/ KG

POM KEPITAL®  FU2025 KEP KOREA
POM KEPITAL®  FU2025 KEP KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôXử lý dữ liệu điện tửLinh kiện cơ khíLinh kiện công nghiệp

₫ 117.560/ KG

POM Delrin®  500AL NC010 DUPONT SHENZHEN
POM Delrin®  500AL NC010 DUPONT SHENZHEN
Kích thước ổn địnhThiết bị gia dụngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng thực phẩm không

₫ 195.930/ KG

POM Delrin®  500AL NC010 DUPONT JAPAN
POM Delrin®  500AL NC010 DUPONT JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị gia dụngNắp chaiỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng thực phẩm không

₫ 195.930/ KG

POM Delrin® FG500AL NC010 DUPONT NETHERLANDS
POM Delrin® FG500AL NC010 DUPONT NETHERLANDS
Tiêu thụ mài mòn thấpỨng dụng thực phẩm không

₫ 222.970/ KG

PP  013(粉) MAOMING SHIHUA
PP 013(粉) MAOMING SHIHUA
Tính ổn địnhĐồ chơiDây thừngVải không dệt

₫ 31.350/ KG

PP TIRIPRO®  S2040 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  S2040 FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 31.740/ KG

PP YUNGSOX®  1352F FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1352F FPC TAIWAN
Độ cứng caoỨng dụng dệtVật liệu đặc biệt cho vảiVải lọcVải công nghiệpKhông dệt

₫ 32.880/ KG

PP Borealis RD208CF BOREALIS EUROPE
PP Borealis RD208CF BOREALIS EUROPE
Copolymer không chuẩnBao bì thực phẩmPhim không định hướngHiển thịTấm ván épTrang chủĐóng góiBao bì thực phẩmphim

₫ 33.700/ KG

PP  S2040 SECCO SHANGHAI
PP S2040 SECCO SHANGHAI
Chống va đập caoLớp sợiVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 35.270/ KG

PP ExxonMobil™  PP3155E5 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP ExxonMobil™  PP3155E5 EXXONMOBIL SINGAPORE
Dễ dàng xử lýChăm sóc cá nhânVải không dệtSợiỨng dụng công nghiệpVật tư y tế/điều dưỡngSpunbond không dệt vải

₫ 35.270/ KG

PP  S2040 NINGXIA BAOFENG ENERGY
PP S2040 NINGXIA BAOFENG ENERGY
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 36.050/ KG

PP Daelim Poly®  EP332K Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP332K Korea Daelim Basell
Khối CopolymerĐồ chơiĐồ chơiTrường hợpTrang chủKhối coagglomerationĐồ chơi phù hợp cho khuônViệtVới độ cứng caoĐộ bền caoKhả năng chống va đập tốtWarp thấp

₫ 37.230/ KG

PP  S2040 PETROCHINA DUSHANZI
PP S2040 PETROCHINA DUSHANZI
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 37.230/ KG

PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
PP Borealis RB707CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caoĐóng gói phimBao bì thực phẩmphimChất bịt kínTrang chủPhim không định hướngTrang chủTấm ván ép

₫ 37.540/ KG

PP  Q30G SHAANXI YCZMYL
PP Q30G SHAANXI YCZMYL
HomopolymerỨng dụng công nghiệpTường mỏng ống cỡ nhỏThanhHồ sơ khác nhauLinh kiện công nghiệp

₫ 37.620/ KG

PP ExxonMobil™  PP3155E3 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP3155E3 EXXONMOBIL USA
Chống mờ khíỨng dụng công nghiệpSản phẩm chăm sóc y tếVật tư y tế/điều dưỡngSpunbond không dệt vảiChăm sóc cá nhânSợi

₫ 37.620/ KG

PP Daelim Poly®  EP300L Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  EP300L Korea Daelim Basell
Thấp cong congĐồ chơiHộp pinKhối coagglomerationĐồ chơi phù hợp cho khuônHộp pinViệtVới độ dẻo dai tốtChống va đập cao ở nhiệt Warp thấp

₫ 39.190/ KG

PP YUHWA POLYPRO®  HJ4012 KOREA PETROCHEMICAL
PP YUHWA POLYPRO®  HJ4012 KOREA PETROCHEMICAL
Độ cứng caoThiết bị điệnLĩnh vực ô tôVỏ điệnHàng gia dụngĐộ cứng caoKhả năng chịu nhiệt.MicroHộp đựng thức ăn.

₫ 39.970/ KG

PP  S2045 SECCO SHANGHAI
PP S2045 SECCO SHANGHAI
Dòng chảy caoVải không dệt

₫ 41.340/ KG

PP Daploy™ WB260HMS BOREALIS EUROPE
PP Daploy™ WB260HMS BOREALIS EUROPE
Độ bềnThực phẩm không cụ thể

₫ 41.540/ KG

PP Achieve™ 3854 EXXONMOBIL USA
PP Achieve™ 3854 EXXONMOBIL USA
SợiỨng dụng dệtSpunbond không dệt vảiChăm sóc cá nhân

₫ 41.540/ KG

PP Teldene® HP462S NATPET SAUDI
PP Teldene® HP462S NATPET SAUDI
DòngỨng dụng nông nghiệpNội thấtTrang chủVải không dệtSpunbond không dệt vải

₫ 41.540/ KG

PP  3155E3 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP 3155E3 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống mờ khíỨng dụng công nghiệpSản phẩm chăm sóc y tếSpunbond không dệt vảiChăm sóc cá nhânVật tư y tế/điều dưỡngSợi

₫ 42.320/ KG

PP  H214 BRASKEM BRAZIL
PP H214 BRASKEM BRAZIL
Phân phối trọng lượng phâSpunbond không dệt vảiTrang chủDòngsợi BCF

₫ 42.320/ KG