1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Khác close
Xóa tất cả bộ lọc
PA12 Grilamid®  L120HL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L120HL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 266.460/ KG

PA12 Grilamid®  TR-70LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR-70LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 289.980/ KG

PA12 Grilamid®  TR55LX-BLAU4608 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR55LX-BLAU4608 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 313.490/ KG

PA66 Ultramid® D3G7 BK 20560 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® D3G7 BK 20560 BASF SHANGHAI
Độ cứng caoVòng bi bánh răngPhụ tùng ô tôNgành vận tải hàng không

₫ 109.720/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF-1006FR-HS SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RF-1006FR-HS SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 125.400/ KG

PBT LNP™ LUBRICOMP™  WL4030 SABIC INNOVATIVE US
PBT LNP™ LUBRICOMP™  WL4030 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôSản phẩm phù hợp với khả

₫ 133.230/ KG

PBT LNP™ LUBRICOMP™  WL4540 SABIC INNOVATIVE US
PBT LNP™ LUBRICOMP™  WL4540 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 164.190/ KG

PBT/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  WL-4540-NAT SABIC INNOVATIVE US
PBT/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  WL-4540-NAT SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 227.280/ KG

PC LEXAN™  EXL5689-739 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL5689-739 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 74.450/ KG

PC LEXAN™  EXL8414 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL8414 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 90.130/ KG

PC LEXAN™  EXL9134-7T8D751 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  EXL9134-7T8D751 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoỨng dụng hàng không vũ trỨng dụng đường sắtTúi nhựaTrang chủ

₫ 97.970/ KG

PC LEXAN™  EXL9134 2T1D063 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC LEXAN™  EXL9134 2T1D063 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trTúi nhựa

₫ 97.970/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D20001 BKIA647L SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D20001 BKIA647L SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 121.480/ KG

PC LEXAN™  EXL1330 BK1114 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1330 BK1114 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhHàng thể thaoỨng dụng hàng không vũ trThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 125.400/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D20001-BK8833 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D20001-BK8833 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 137.150/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D2000P BK1A644 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D2000P BK1A644 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 137.150/ KG

PC LEXAN™  EXL9134 7A8D006 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL9134 7A8D006 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trTúi nhựa

₫ 137.150/ KG

PC LEXAN™  EXL1443T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1443T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 137.150/ KG

PC LEXAN™  EXL9134 4T8D002 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL9134 4T8D002 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trTúi nhựa

₫ 139.110/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D20001 BK1E055 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D20001 BK1E055 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 140.290/ KG

PC LEXAN™  EXL9134 BK1A068 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL9134 BK1A068 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trTúi nhựa

₫ 141.070/ KG

PC LEXAN™  EXL9132 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PC LEXAN™  EXL9132 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 141.070/ KG

PC LEXAN™  EXL401-799 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL401-799 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 144.990/ KG

PC LEXAN™  EXL9300 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL9300 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 148.910/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D2000 BK1B691 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D2000 BK1B691 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 156.740/ KG

PC LEXAN™  EXL9134 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL9134 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng hàng không vũ trỨng dụng đường sắtTúi nhựaTrang chủ

₫ 156.740/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D2000 BK1A643 SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ LUBRILOY™  D2000 BK1A643 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 156.740/ KG

PC LEXAN™  EXL9335 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL9335 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 180.260/ KG

PC LNP™ LUBRILOY™  D20001-BK8833 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LNP™ LUBRILOY™  D20001-BK8833 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 333.080/ KG

PC/PTFE LNP™ LUBRILOY™  D20001-8T8D029L SABIC INNOVATIVE US
PC/PTFE LNP™ LUBRILOY™  D20001-8T8D029L SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 242.950/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880UFP SOLVAY USA
PEEK KetaSpire® KT-880UFP SOLVAY USA
Chống cháyKháng hóa chất

₫ 2.723.430/ KG

PEI ULTEM™  2210R-8301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2210R-8301 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 148.910/ KG

PEI ULTEM™  2210R-4301 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PEI ULTEM™  2210R-4301 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 164.580/ KG

POK POKETONE™  M930A HYOSUNG KOREA
POK POKETONE™  M930A HYOSUNG KOREA
Dòng chảy siêu caoĐường ống dẫn nhiên liệuLinh kiện điện tửBao bì chặn khíVật liệu trang trí nội thVật liệu hoàn thiện bên n

₫ 109.720/ KG

POM Ultraform®  N2640Z2 BASF GERMANY
POM Ultraform®  N2640Z2 BASF GERMANY
Tác động caoTrang chủKhóa SnapNút bấm

₫ 97.970/ KG

PP  013(粉) MAOMING SHIHUA
PP 013(粉) MAOMING SHIHUA
Tính ổn địnhĐồ chơiDây thừngVải không dệt

₫ 31.350/ KG

PP TIRIPRO®  S2040 FCFC TAIWAN
PP TIRIPRO®  S2040 FCFC TAIWAN
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 31.740/ KG

PP  S2040 SECCO SHANGHAI
PP S2040 SECCO SHANGHAI
Chống va đập caoLớp sợiVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 35.270/ KG

PP  S2040 NINGXIA BAOFENG ENERGY
PP S2040 NINGXIA BAOFENG ENERGY
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 36.050/ KG

PP  S2040 PETROCHINA DUSHANZI
PP S2040 PETROCHINA DUSHANZI
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 37.230/ KG