41 Sản phẩm
Tên sản phẩm: SEBS 
Ứng dụng tiêu biểu: Keo nóng chảy 
Xóa tất cả bộ lọc
SEBS H1052 ASAHI JAPAN
Thời tiết khángKeo nóng chảyKeo nhạy áp lực
₫ 192.530/ KG

SEBS Globalprene® 7551 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước
CIF
US $ 2,400/ MT

SEBS Globalprene® 7551 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước
CIF
US $ 2,500/ MT

SEBS KRATON™ A1535 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa
₫ 12.040/ KG

SEBS KRATON™ G7720 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính
₫ 50.060/ KG

SEBS YH-522 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày
₫ 55.750/ KG

SEBS YH-533 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày
₫ 68.190/ KG

SEBS YH-501 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày
₫ 74.200/ KG

SEBS Globalprene® 7550 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcChất kết dínhThay đổi dầu
₫ 75.410/ KG

SEBS YH-604 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày
₫ 76.610/ KG

SEBS YH-602T SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày
₫ 78.210/ KG

SEBS YH-688 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày
₫ 98.270/ KG

SEBS KRATON™ E1830 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 120.330/ KG

SEBS KRATON™ G1652 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 132.360/ KG

SEBS KRATON™ MD1653 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính
₫ 132.360/ KG

SEBS KRATON™ G1642 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 140.390/ KG

SEBS KRATON™ G1650(2)粉 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 140.390/ KG

SEBS YH-506 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày
₫ 143.590/ KG

SEBS KRATON™ G1650(粉) KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 144.400/ KG

SEBS KRATON™ G1660H KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 151.620/ KG

SEBS KRATON™ G1633EU KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính
₫ 168.460/ KG

SEBS KRATON™ FG1924X KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính
₫ 180.290/ KG

SEBS KRATON™ G1645MO KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 180.500/ KG

SEBS KRATON™ G1643 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 192.530/ KG

SEBS FG1901 G KRATON USA
Chất kết dínhGiày dépChất bịt kín
₫ 232.640/ KG

SEBS KRATON™ G7720-1001-01 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 272.320/ KG

SEBS Globalprene® 7533 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đXe hơi
₫ 67.380/ KG

SEBS KRATON™ G1645 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 120.330/ KG

SEBS CH1310 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính
₫ 61.770/ KG

SEBS CH1320 NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính
₫ 66.180/ KG

SEBS ZL-S6551 ZHEJIANG ZHONGLI
Thời tiết kháng tốtVật liệu phủDây và cápĐồ chơiMáy in
₫ 67.790/ KG

SEBS Globalprene® 7554 HUIZHOU LCY
Chịu nhiệt độSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nước
₫ 76.210/ KG

SEBS CH4320H NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính
₫ 64.980/ KG

SEBS KRATON™ G-1780 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ
₫ 12.040/ KG

SEBS 7550U HUIZHOU LCY
Sức mạnh caoChất kết dínhỨng dụng đúc compositeSửa đổi nhựa đườngĐồ chơiSửa đổi nhựa
₫ 77.410/ KG

SEBS KRATON™ G1650 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ
₫ 112.310/ KG

SEBS KRATON™ G1657M KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ
₫ 132.360/ KG

SEBS KRATON™ G1641 KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ
₫ 152.420/ KG

SEBS KRATON™ G-1651 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ
₫ 156.430/ KG

SEBS KRATON™ G1654 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ
₫ 166.460/ KG