1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Keo dán close
Xóa tất cả bộ lọc
ASA GELOY™  XTWE270M BR1D182 SABIC INNOVATIVE US

ASA GELOY™  XTWE270M BR1D182 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 110.660/ KG

ASA Luran®S  KR2863C BASF GERMANY

ASA Luran®S  KR2863C BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tô

₫ 110.660/ KG

ASA GELOY™  EXGY0022-GY SABIC INNOVATIVE US

ASA GELOY™  EXGY0022-GY SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 110.660/ KG

ASA GELOY™  HRA170-BR6F013U SABIC INNOVATIVE US

ASA GELOY™  HRA170-BR6F013U SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng ngoài trờiỨng dụng ngoài trời

₫ 110.660/ KG

ASA Luran®S  KR2864 BASF GERMANY

ASA Luran®S  KR2864 BASF GERMANY

Dòng chảy caoỨng dụng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 110.660/ KG

ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY

ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY

Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcVật liệu xây dựngHồ sơỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 110.660/ KG

ASA Luran®S  KR2858G3 BASF GERMANY

ASA Luran®S  KR2858G3 BASF GERMANY

Chịu nhiệtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 110.660/ KG

ASA GELOY™  XTWE240 BK1E542 SABIC INNOVATIVE US

ASA GELOY™  XTWE240 BK1E542 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 110.660/ KG

ASA  EXGY0017 SABIC INNOVATIVE US

ASA EXGY0017 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 110.660/ KG

ASA GELOY™  CR7500 BK1041 SABIC INNOVATIVE US

ASA GELOY™  CR7500 BK1041 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 110.660/ KG

ASA Luran®S  797SEUV BASF GERMANY

ASA Luran®S  797SEUV BASF GERMANY

Ứng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 110.660/ KG

ASA GELOY™  XTWE270M-BR2B079 SABIC INNOVATIVE US

ASA GELOY™  XTWE270M-BR2B079 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 110.660/ KG

ASA  XC-200FR-NC KUMHO KOREA

ASA XC-200FR-NC KUMHO KOREA

Dòng chảy caoSản phẩm gia dụngĐèn tín hiệuMáy dò ngoài trời

₫ 112.640/ KG

ASA  XC-200FR KUMHO KOREA

ASA XC-200FR KUMHO KOREA

Dòng chảy caoSản phẩm gia dụngĐèn tín hiệuMáy dò ngoài trời

₫ 112.640/ KG

ASA/PC GELOY™  CR7500-GY SABIC INNOVATIVE US

ASA/PC GELOY™  CR7500-GY SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 90.900/ KG

ASA/PC GELOY™  XTPMFR10 WH7E256 SABIC INNOVATIVE US

ASA/PC GELOY™  XTPMFR10 WH7E256 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 94.850/ KG

ASA/PC GELOY™  HRA222F WH5D169 SABIC INNOVATIVE SAUDI

ASA/PC GELOY™  HRA222F WH5D169 SABIC INNOVATIVE SAUDI

Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngThiết bị làm vườn Lawn

₫ 105.520/ KG

ASA/PC GELOY™  XP4034-BK1041 SABIC INNOVATIVE US

ASA/PC GELOY™  XP4034-BK1041 SABIC INNOVATIVE US

Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôSử dụng ô tôĐối với trang trí bên ngo

₫ 110.660/ KG

EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US

EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US

Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm composit

₫ 71.140/ KG

EAA PRIMACOR™  3330 STYRON US

EAA PRIMACOR™  3330 STYRON US

Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 75.090/ KG

EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA

EAA Nucrel®  3440 DUPONT USA

Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 86.950/ KG

EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA

EAA Nucrel®  3440(1) DUPONT USA

Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 86.950/ KG

EAA PRIMACOR™  1040 STYRON US

EAA PRIMACOR™  1040 STYRON US

Giày dép

₫ 86.950/ KG

EAA Nucrel®  30707 DUPONT USA

EAA Nucrel®  30707 DUPONT USA

Niêm phong nhiệt Tình dụcChất bịt kínBao bì dược phẩmBao bì y tế

₫ 86.950/ KG

EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US

EAA PRIMACOR™  3440 STYRON US

Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó

₫ 130.420/ KG

EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US

EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US

Ứng dụng CoatingVải không dệt Meltblown

₫ 217.370/ KG

ECTFE HALAR®  6014 WH(粉) SOLVAY FRANCE

ECTFE HALAR®  6014 WH(粉) SOLVAY FRANCE

Ứng dụng Coating

₫ 1.264.700/ KG

EMA Lotader®  AX8840 ARKEMA FRANCE

EMA Lotader® AX8840 ARKEMA FRANCE

Phân tánTấm ván épChất kết dính

₫ 75.090/ KG

EPDM EPT™  1070 MITSUI CHEM JAPAN

EPDM EPT™  1070 MITSUI CHEM JAPAN

Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 86.950/ KG

EPDM EPT™  3092PM MITSUI CHEM JAPAN

EPDM EPT™  3092PM MITSUI CHEM JAPAN

Chống oxy hóaDây điệnCáp điện

₫ 86.950/ KG

EPDM EPT™  3722P MITSUI CHEM JAPAN

EPDM EPT™  3722P MITSUI CHEM JAPAN

Chịu nhiệtỨng dụng dây và cáp

₫ 86.950/ KG

EPDM  539 LION POLYMERS USA

EPDM 539 LION POLYMERS USA

Sức mạnh caoỨng dụng dây và cápỐngLĩnh vực ô tôTrộnỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 88.920/ KG

EPDM EPT™  3070H MITSUI CHEM JAPAN

EPDM EPT™  3070H MITSUI CHEM JAPAN

Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 90.900/ KG

EPDM EPT™  3092EM MITSUI CHEM JAPAN

EPDM EPT™  3092EM MITSUI CHEM JAPAN

Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 94.850/ KG

EPDM EPT™ 3092PM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI

EPDM EPT™ 3092PM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI

Chống oxy hóaDây và cápCửa sổ tam giácỐng cao su

₫ 94.850/ KG

EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN

EPDM EPT™  3090E MITSUI CHEM JAPAN

Linh hoạt ở nhiệt độ thấpThời tiết kháng Seal StriĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 98.810/ KG

EPDM EPT™  3045 MITSUI CHEM JAPAN

EPDM EPT™  3045 MITSUI CHEM JAPAN

Dễ dàng xử lýDây điệnCáp điện

₫ 98.810/ KG

EPDM  J-0050 PETROCHINA JILIN

EPDM J-0050 PETROCHINA JILIN

Sửa đổi dầu bôi trơn

₫ 98.810/ KG

EPDM EPT™  3070 MITSUI CHEM JAPAN

EPDM EPT™  3070 MITSUI CHEM JAPAN

Độ đàn hồi caoỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 102.760/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN

ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN

phimDây điện JacketPhụ kiện ốngDây và cápThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 829.960/ KG