1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Kết nối Ứng dụng điện tử 
Xóa tất cả bộ lọc
EVA Elvax® 265 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 74.450/ KG

EVA Elvax® 150W DUPONT USA
Chống oxy hóaTrộnChất bịt kínChất kết dính
₫ 86.210/ KG

EVA PV1400 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 86.210/ KG

EVA Elvax® 230 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 112.070/ KG

EVA Elvax® 266 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 115.600/ KG

EVA VAXCE9619-1 DUPONT USA
Chống lạnhphimHàng thể thaoChất bịt kín
₫ 129.310/ KG

MDPE Lotrène® K307 QATAR PETROCHEMICAL
Độ bền tan chảy caoTrang chủỨng dụng khai thác mỏMàng địa kỹ thuậtThùng chứa xăng và hóa chHàng rào đường hầm
₫ 61.130/ KG

PA12 VESTAMID® CX9711 EVONIK GERMANY
Chống nứt căng thẳngỐng kính màu gradientTấm che nắng
₫ 305.650/ KG

PA6 YH800I HUNAN YUEHUA
Tính chất: Độ nhớt trung Phù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.
₫ 50.160/ KG

PA6 AKROMID® B3GF50 AKRO-PLASTIC GERMANY
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng kỹ thuật
₫ 56.820/ KG

PA66 AKROMID® A3GF13 AKRO-PLASTIC GERMANY
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng kỹ thuật
₫ 97.970/ KG

PBT Ultradur® B 4300 G6 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in
₫ 82.290/ KG

PBT Ultradur® B 4300 G6 BASF SHANGHAI
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in
₫ 84.250/ KG

PBT Ultradur® B4300 BK BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in
₫ 95.220/ KG

PBT Ultradur® B 4300 G3 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in
₫ 105.800/ KG

PBT Ultradur® B4300K6 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in
₫ 141.070/ KG

PBT Ultradur® B4300G3 BASF MALAYSIA
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in
₫ 154.780/ KG

PBT Ultradur® B 4300 K4 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in
₫ 156.740/ KG

PC PANLITE® L-1225Z 100M JIAXING TEIJIN
Thời tiết khángỐng kínhTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực ô tô
₫ 70.530/ KG

PC PANLITE® L-1225Z100 TEIJIN JAPAN
Chống tia cực tímỐng kínhPhụ kiện mờLĩnh vực ô tô
₫ 92.090/ KG

PC PANLITE® L-1225Z TEIJIN SINGAPORE
Chống tia cực tímỐng kínhPhụ kiện mờLĩnh vực ô tô
₫ 101.880/ KG

PC PANLITE® L-1225Z TEIJIN JAPAN
Chống tia cực tímỐng kínhPhụ kiện mờLĩnh vực ô tô
₫ 103.840/ KG

PC LED2245 551592 COVESTRO THAILAND
Trong suốtBảng hướng dẫn ánh sángỐng kínhỨng dụng quang học
₫ 105.800/ KG

PC IUPILON™ H-2000VUR MITSUBISHI THAILAND
Dễ dàng phát hành khuônỐng kính quang họcThiết bị gia dụng
₫ 111.680/ KG

PC PANLITE® G-3120PH QG0409P TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuậtCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử
₫ 117.560/ KG

PC IUPILON™ CS2030 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống thủy phânỐng kínhPhụ kiện máy mócTrang chủVật liệu đặc biệt cho nắp
₫ 141.070/ KG

PC IUPILON™ KH3110UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoNhà ở công cụ điệnKính quang học
₫ 227.280/ KG

PC IUPILON™ KH3520UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoNhà ở công cụ điệnKính quang học
₫ 293.900/ KG

PFA TEFLON® 350 DUPONT USA
Chất ổn định nhiệtHợp chấtđùnChất kết dínhHỗn hợp sealant và wax
₫ 924.790/ KG

PMMA LGMMA® HI535 LX MMA KOREA
Chịu nhiệt độ caoLớp sợiTúi nhựaThiết bị chiếu sángTúi nhựaThiết bị chiếu sángThiết kế trang trí
₫ 129.310/ KG

POM HOSTAFORM® C 9021 GV1/40 CELANESE GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện điện tửLinh kiện điệnPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tô
₫ 108.940/ KG

POM TENAC™ 3013A ASAHI JAPAN
Chống mệt mỏiPhụ tùng động cơNhà ởPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tô
₫ 109.720/ KG

PP COSMOPLENE® FL7641L TPC SINGAPORE
Chất kết dínhDiễn viên phim
₫ 45.850/ KG

PP YUNGSOX® 2020S FPC TAIWAN
Độ trong suốt caoBao bì thực phẩmphimBăng dínhBộ phim kéo dài hai chiềuBao bì thực phẩm
₫ 47.020/ KG

PP MD441U-8229 BOREALIS EUROPE
Kích thước ổn địnhmui xePhụ kiện điều hòa không kNhà ở
₫ 82.290/ KG

PPS DIC.PPS FZ-3805-A1(BK) DIC JAPAN
Chống cháy halogen thấpPhụ tùng ô tôỨng dụng kỹ thuật
₫ 176.340/ KG

PVC KCM-12 HANWHA KOREA
Ứng dụng CoatingHỗ trợ thảmChất kết dính
₫ 50.940/ KG

PVDF Dyneon™ 21216 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dínhĐối với pin lithium polym
₫ 509.420/ KG

SBS KRATON™ D1118B KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ
₫ 82.290/ KG

SEBS KRATON™ G1645 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 117.560/ KG