1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Kết nối ống thông close
Xóa tất cả bộ lọc
TPEE  DYM100 NC010 DUPONT BELGIUM
TPEE DYM100 NC010 DUPONT BELGIUM
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 188.090/ KG

TPU Utechllan®  B-85A COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  B-85A COVESTRO SHENZHEN
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 101.880/ KG

TPU Utechllan®  B-90A COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  B-90A COVESTRO SHENZHEN
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 101.880/ KG

TPU Desmopan®  ES74D COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  ES74D COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 105.800/ KG

TPU Desmopan®  S175A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  S175A COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 109.720/ KG

TPU Desmopan®  385A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385A COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quátỐngHồ sơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 115.600/ KG

TPU Desmopan®  ES78D COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  ES78D COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 125.400/ KG

TPU Desmopan®  8285 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  8285 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 125.400/ KG

TPU Utechllan®  U-85A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  U-85A10 COVESTRO SHENZHEN
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtỐng

₫ 125.400/ KG

TPU Desmopan®  359 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  359 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 135.190/ KG

TPU Desmopan®  UH-64D20 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UH-64D20 COVESTRO GERMANY
Tăng cườngLĩnh vực ô tôỨng dụng kỹ thuậtDây và cáp

₫ 137.150/ KG

TPU Desmopan®  UH-71DU20 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UH-71DU20 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtỐng

₫ 137.150/ KG

TPU Desmopan®  9864D COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9864D COVESTRO GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Phụ kiện kỹ thuật

₫ 148.910/ KG

TPU Desmopan®  1485A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  1485A COVESTRO GERMANY
Trang chủỐngLiên hệPhụ kiện kỹ thuật

₫ 150.870/ KG

TPU ESTANE® UB450 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® UB450 LUBRIZOL USA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingỨng dụngChất kết dính

₫ 176.340/ KG

TPU ESTANE® 5715 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 5715 LUBRIZOL USA
phimChất kết dínhỨng dụng CoatingỨng dụngChất kết dínhĐúc phim

₫ 189.660/ KG

TPU Desmopan®  345 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  345 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 193.970/ KG

TPU ESTANE® 5712 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 5712 LUBRIZOL USA
Liên kếtỨng dụngỨng dụngChất kết dính

₫ 195.150/ KG

TPU Desmopan®  985 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  985 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuật

₫ 195.930/ KG

TPU Desmopan®  245 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  245 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 227.280/ KG

TPU Desmopan®  540-4 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  540-4 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 293.900/ KG

电木粉 LONGLITE®  T383J ZHANGZHOU CHANGCHUN
电木粉 LONGLITE®  T383J ZHANGZHOU CHANGCHUN
Ứng dụng bao gồm kéo dụng

₫ 43.100/ KG

ABS  HA-714 HENGLI DALIAN
ABS HA-714 HENGLI DALIAN
Sức đề kháng tác động truThiết bị gia dụng nhỏThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện sản phẩm điện tử
CIF

US $ 1,160/ MT

ABS  HA-714 HENGLI DALIAN
ABS HA-714 HENGLI DALIAN
Sức đề kháng tác động truThiết bị gia dụng nhỏThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện sản phẩm điện tử
CIF

US $ 1,160/ MT

ABS  HA-714 HENGLI DALIAN
ABS HA-714 HENGLI DALIAN
Sức đề kháng tác động truThiết bị gia dụng nhỏThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện sản phẩm điện tử

₫ 35.500/ KG

PC/ABS  CA530 HUIZHOU YOUFU
PC/ABS CA530 HUIZHOU YOUFU
Lớp mạThiết bị gia dụng cao cấpÔ tô/Phương tiện giao thôThiết bị văn phòngĐèn chiếu sáng

₫ 50.000/ KG

PC/ABS  CA710 HUIZHOU YOUFU
PC/ABS CA710 HUIZHOU YOUFU
Halogen miễn phí chống chThiết bị gia dụng cao cấpÔ tô/Phương tiện giao thôThiết bị văn phòngĐèn chiếu sáng

₫ 60.000/ KG

PPO NORYL™  SE100X-701 BK SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  SE100X-701 BK SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệ

US $ 4,242/ MT

ABS  0215H PETROCHINA JIHUA (JIEYANG)
ABS 0215H PETROCHINA JIHUA (JIEYANG)
Màu dễ dàngPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng điện tử
CIF

US $ 1,230/ MT

ABS  HP-181 CNOOC&LG HUIZHOU
ABS HP-181 CNOOC&LG HUIZHOU
Tác động caoPhụ kiện chống mài mònỨng dụng điện tửThùng chứaTrang chủ
CIF

US $ 1,600/ MT

ABS POLYLAC®  PA-709S TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-709S TAIWAN CHIMEI
Chống va đập caoNội thấtThùng chứa
CIF

US $ 2,250/ MT

ABS POLYLAC®  PA-765 WH TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-765 WH TAIWAN CHIMEI
Dòng chảy caoThiết bị tập thể dụcỨng dụng điệnBộ phận gia dụng
CIF

US $ 2,330/ MT

ABS POLYLAC®  PA-758R TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-758R TAIWAN CHIMEI
Độ cứng caoHiển thịThiết bị gia dụng nhỏLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
CIF

US $ 2,650/ MT

ABS  AF365H CNOOC&LG HUIZHOU
ABS AF365H CNOOC&LG HUIZHOU
Chống cháyỨng dụng điện tửHiển thị nhà ởTruyền hìnhThiết bị ITThiết bị OA
CIF

US $ 2,950/ MT

ABS POLYLAC®  PA-765B TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-765B TAIWAN CHIMEI
Chống cháyBộ phận gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
CIF

US $ 4,150/ MT

ABS POLYLAC®  PA-765A BK TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-765A BK TAIWAN CHIMEI
Dòng chảy caoThiết bị tập thể dụcỨng dụng điệnBộ phận gia dụng
CIF

US $ 4,850/ MT

ABS POLYLAC®  PA-765 TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-765 TAIWAN CHIMEI
Dòng chảy caoBộ phận gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
CIF

US $ 5,680/ MT

ABS POLYLAC®  PA-765A TAIWAN CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-765A TAIWAN CHIMEI
Dòng chảy caoBộ phận gia dụngThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
CIF

US $ 6,140/ MT

GPPS  STL 535T LIANYUNGANG PETROCHEMICAL
GPPS STL 535T LIANYUNGANG PETROCHEMICAL
Lớp phổ quátThiết bị gia dụngThùng chứaĐồ chơi
CIF

US $ 1,100/ MT

GPPS  RG-535HN HUIZHOU RENXIN
GPPS RG-535HN HUIZHOU RENXIN
Chịu nhiệtThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThùng chứaĐồ chơiTấm khácTrang chủ
CIF

US $ 1,100/ MT