1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Kết nối ống thông 
Xóa tất cả bộ lọc
EVA 4030AC ATCO CANADA
Đồng trùng hợpChất bịt kínỨng dụng CoatingChất kết dính
₫ 62.700/ KG

EVA Escorene™ Ultra UL 7711 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính
₫ 62.700/ KG

EVA EVATHENE® UE654-04 USI TAIWAN
Nhiệt độ thấpDây và cápChất kết dínhKeo nóng chảyỨng dụng pha trộn chungNhựa pha trộn dây và cápCấu hình vật liệu nóng ch
₫ 66.620/ KG

EVA Escorene™ Ultra UL-8705 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợp
₫ 70.530/ KG

EVA Elvax® 2815 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínỨng dụng công nghiệp
₫ 78.370/ KG

EVA Elvax® 150W DUPONT USA
Chống oxy hóaTrộnChất bịt kínChất kết dính
₫ 86.210/ KG

EVA Escorene™ Ultra UL 7765 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính
₫ 88.170/ KG

EVA CM555 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện Jacket
₫ 88.170/ KG

EVA Escorene™ Ultra UL 7740 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính
₫ 111.680/ KG

EVA Escorene™ Ultra UL 7720 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính
₫ 111.680/ KG

EVA Escorene™ Ultra LD-755 EXXONMOBIL USA
Không có tác nhân mởKeo nóng chảyChất kết dính
₫ 111.680/ KG

EVA Escorene™ Ultra UL 7840E EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính
₫ 112.860/ KG

LDPE Purell 2410T LYONDELLBASELL HOLAND
Ứng dụng kỹ thuậtTrang chủTrang chủPhần công trình
₫ 101.880/ KG

LLDPE LINATHENE® LL115C USI TAIWAN
Mật độ thấpỨng dụng nông nghiệpphimPhim đóng gói kính thiên phim bámMàng cho nông nghiệp
₫ 47.020/ KG

PA12 VESTAMID® CX9711 EVONIK GERMANY
Chống nứt căng thẳngỐng kính màu gradientTấm che nắng
₫ 305.650/ KG

PA6 YH800 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt trung bìnhLớp sợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.
₫ 48.200/ KG

PA6 YH800I HUNAN YUEHUA
Tính chất: Độ nhớt trung Phù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.
₫ 50.160/ KG

PA6 AKROMID® B3GF50 AKRO-PLASTIC GERMANY
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng kỹ thuật
₫ 56.820/ KG

PA6 AKROMID® B3 GF 30 AKRO-PLASTIC GERMANY
Sức mạnh caoPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôỨng dụng kỹ thuậtỨng dụng kỹ thuật
₫ 74.450/ KG

PA6 LNP™ LUBRICOMP™ PF-100-10 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụngPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật
₫ 82.290/ KG

PA6 LNP™ THERMOCOMP™ PF-1004 SABIC INNOVATIVE US
Chống lão hóaThiết bị gia dụngPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật
₫ 105.800/ KG

PA6 PF-30 BK8115 SABIC INNOVATIVE US
Chống lão hóaThiết bị gia dụngPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật
₫ 156.740/ KG

PA612 Zytel® LC6601 DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ
₫ 164.580/ KG

PA612 Zytel® 158L DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tôPhụ tùng động cơ
₫ 188.090/ KG

PA66 AKROMID® A3GF60 AKRO-PLASTIC GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng kỹ thuật
₫ 78.370/ KG

PA66 AKROMID® A3GF35 AKRO-PLASTIC GERMANY
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuật
₫ 90.130/ KG

PA66 AKROMID® A3GF20 AKRO-PLASTIC GERMANY
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuật
₫ 90.130/ KG

PA66 AKROMID® A3GF10 AKRO-PLASTIC GERMANY
Sức mạnh caoỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ kiện kỹ thuật
₫ 97.970/ KG

PA66 AKROMID® A3GF13 AKRO-PLASTIC GERMANY
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng kỹ thuật
₫ 97.970/ KG

PA66 AKROMID® A3GF33 AKRO-PLASTIC GERMANY
Đóng gói: Gia cố sợi thủyMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng trong lĩnh vực ô
₫ 105.800/ KG

PA66 A3HG5 BK00564 SHANGHAI BASF ADVANCED
Kích thước ổn địnhPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởMáy móc/linh kiện cơ khíPhụ kiện máy móc
₫ 109.720/ KG

PA66 Zytel® 70G13HS1-L DUPONT KOREA
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpỨng dụng kỹ thuậtLinh kiện cơ khí
₫ 113.640/ KG

PA66 Zytel® 70G13HS1-L DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpỨng dụng kỹ thuậtLinh kiện cơ khí
₫ 117.560/ KG

PA66 Zytel® 22C BK DUPONT USA
Tăng cường khoáng sảnỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôLinh kiện cơ khíỨng dụng kỹ thuật
₫ 148.510/ KG

PA66 Zytel® 22C NC010 DUPONT USA
Tăng cườngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôỨng dụng kỹ thuậtLinh kiện cơ khí
₫ 152.830/ KG

PA6T Ultramid® KR4355G5 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật
₫ 176.340/ KG

PA6T Ultramid® TKR4350 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật
₫ 176.340/ KG

PA6T Ultramid® TKR4351 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật
₫ 180.260/ KG

PA6T Ultramid® TKR4355G10 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật
₫ 180.260/ KG

PA6T Ultramid® TKR4357G6 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật
₫ 188.090/ KG