1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Kết hợp FRP close
Xóa tất cả bộ lọc
PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN

PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN

Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaphimỨng dụng thực phẩm không Trang chủChai lọLĩnh vực dịch vụ thực phẩChất kết dính

₫ 90.900/ KG

PP ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN

PP ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN

Chất kết dính

₫ 110.660/ KG

PPA Grivory®  HIM-4H1 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PPA Grivory®  HIM-4H1 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Độ cứng caoỨng dụng ô tôĐồng tụ vô quy tắcĐặc biệt thích hợp cho đồVới Transparency tốtMùi thấpĐộ bóng tốtThanh khoản tốtĐặc điểm của tính chất cơ

₫ 138.330/ KG

PPA Zytel®  HTN53G50HSLR BK083 DUPONT SHENZHEN

PPA Zytel®  HTN53G50HSLR BK083 DUPONT SHENZHEN

Tăng cườngHộp đựng thực phẩm

₫ 177.850/ KG

PPO NORYL™  731-701 SABIC EU

PPO NORYL™  731-701 SABIC EU

Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

₫ 86.950/ KG

PPO NORYL™  PX1600X-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  PX1600X-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpBộ tản nhiệt xe hơiPhụ kiện điện tử

₫ 102.760/ KG

PPO NORYL™  731S-780S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  731S-780S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

₫ 126.470/ KG

PPO NORYL™  731S-GNSG052F SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  731S-GNSG052F SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

₫ 126.470/ KG

PPO NORYL™  731S-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  731S-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

₫ 126.470/ KG

PPO NORYL™  731S-RD2G041F SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  731S-RD2G041F SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

₫ 126.470/ KG

PPO NORYL™  731S-GY4E390F SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  731S-GY4E390F SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

₫ 126.470/ KG

PPO NORYL™  731S-GY1E450F SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  731S-GY1E450F SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

₫ 126.470/ KG

PPO NORYL™  731-WH4C053F SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  731-WH4C053F SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

₫ 126.470/ KG

PPS DURAFIDE®  1140A42 HF200 JAPAN POLYPLASTIC

PPS DURAFIDE®  1140A42 HF200 JAPAN POLYPLASTIC

Chống va đập caoThiết bị tập thể dụcHàng thể thao

₫ 122.520/ KG

PPS DURAFIDE®  1140A64 JAPAN POLYPLASTIC

PPS DURAFIDE®  1140A64 JAPAN POLYPLASTIC

Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụng nhỏThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôHàng thể thao

₫ 142.280/ KG

PPS DURAFIDE®  GF40 JAPAN POLYPLASTIC

PPS DURAFIDE®  GF40 JAPAN POLYPLASTIC

Chống va đập caoThiết bị tập thể dụcHàng thể thao

₫ 150.180/ KG

PPS DURAFIDE®  1140A4-HF2000 DAICEL MALAYSIA

PPS DURAFIDE®  1140A4-HF2000 DAICEL MALAYSIA

Chống va đập caoThiết bị tập thể dụcHàng thể thao

₫ 165.990/ KG

PPS DURAFIDE®  1135A1 JAPAN POLYPLASTIC

PPS DURAFIDE®  1135A1 JAPAN POLYPLASTIC

Chống va đập caoThiết bị tập thể dụcHàng thể thao

₫ 185.750/ KG

PPS DURAFIDE®  6150T72 HD9050 JAPAN POLYPLASTIC

PPS DURAFIDE®  6150T72 HD9050 JAPAN POLYPLASTIC

Chống va đập caoThiết bị tập thể dụcHàng thể thao

₫ 189.710/ KG

PPS DURAFIDE®  1140A64-HF2000 JAPAN POLYPLASTIC

PPS DURAFIDE®  1140A64-HF2000 JAPAN POLYPLASTIC

Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụng nhỏThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôHàng thể thao

₫ 189.710/ KG

PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA

PPS FORTRON® 4665A6 SD3002 CELANESE USA

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnHộp băng videoTrang chủCác bộ phận sản phẩm điện

₫ 189.710/ KG

PPS  SSA920 SUZHOU SINOMA

PPS SSA920 SUZHOU SINOMA

Hệ số ma sát thấpMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm y tếHàng không vũ trụ

₫ 189.760/ KG

PPS  SSA930 SUZHOU SINOMA

PPS SSA930 SUZHOU SINOMA

Độ dẫn điện tuyệt vờiSản phẩm điện tửHóa chấtCông nghiệp quốc phòngHàng không vũ trụ

₫ 193.710/ KG

PPS DURAFIDE®  1140A65 HF2000 JAPAN POLYPLASTIC

PPS DURAFIDE®  1140A65 HF2000 JAPAN POLYPLASTIC

Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụng nhỏThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôHàng thể thao

₫ 197.610/ KG

PPS DURAFIDE®  1140A6 HF2000 TAIWAN POLYPLASTICS

PPS DURAFIDE®  1140A6 HF2000 TAIWAN POLYPLASTICS

Gia cố sợi thủy tinhThiết bị gia dụng nhỏThiết bị tập thể dụcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôHàng thể thao

₫ 205.510/ KG

PPS DURAFIDE®  0220U9-HD9100 JAPAN POLYPLASTIC

PPS DURAFIDE®  0220U9-HD9100 JAPAN POLYPLASTIC

Chống va đập caoThiết bị tập thể dụcHàng thể thao

₫ 217.370/ KG

PPS  SSA910 SUZHOU SINOMA

PPS SSA910 SUZHOU SINOMA

Lĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnĐèn LED chiếu sángCông nghiệp quân sựHàng không vũ trụ

₫ 217.430/ KG

PPS DURAFIDE®  5120ML1 AW3081Z JAPAN POLYPLASTIC

PPS DURAFIDE®  5120ML1 AW3081Z JAPAN POLYPLASTIC

Chống va đập caoThiết bị tập thể dụcHàng thể thao

₫ 221.320/ KG

PPS DURAFIDE®  3130A1 JAPAN POLYPLASTIC

PPS DURAFIDE®  3130A1 JAPAN POLYPLASTIC

Chống va đập caoThiết bị tập thể dụcHàng thể thao

₫ 300.370/ KG

PPSU Ultrason® P3010 MR BASF GERMANY

PPSU Ultrason® P3010 MR BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 731.160/ KG

PSU Ultrason®S  S6010 BASF GERMANY

PSU Ultrason®S  S6010 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 533.550/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G2 BASF GERMANY

PSU Ultrason®S  S2010G2 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 624.450/ KG

PSU Ultrason®E  E2010G2 BASF GERMANY

PSU Ultrason®E  E2010G2 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 624.450/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY

PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tếPhụ tùng máy inLinh kiện điện

₫ 624.450/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G4 BASF GERMANY

PSU Ultrason®S  S2010G4 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tếPhụ tùng máy in

₫ 624.450/ KG

PSU Ultrason®E  E2010G6 BASF GERMANY

PSU Ultrason®E  E2010G6 BASF GERMANY

Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 719.300/ KG

PTFE  MP1300(粉) DUPONT USA

PTFE MP1300(粉) DUPONT USA

Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 750.920/ KG

PTFE  7A X DUPONT USA

PTFE 7A X DUPONT USA

Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 780.560/ KG

PTFE  TE3859 DUPONT USA

PTFE TE3859 DUPONT USA

Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 829.960/ KG

PTFE  850A DUPONT USA

PTFE 850A DUPONT USA

Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 948.530/ KG