1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Kẹp close
Xóa tất cả bộ lọc
PC/ABS INFINO®  NH-1015V Samsung Cheil South Korea
PC/ABS INFINO®  NH-1015V Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô

₫ 101.880/ KG

PC/ABS INFINO®  NH-1015 LOTTE KOREA
PC/ABS INFINO®  NH-1015 LOTTE KOREA
Kháng hóa chấtPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô

₫ 103.840/ KG

PC/ABS Bayblend®  T80 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  T80 COVESTRO GERMANY
Dòng chảy caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ kiện điện tử

₫ 109.720/ KG

PC/PBT XENOY™  VX5022-7001 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  VX5022-7001 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 66.620/ KG

PC/PBT XENOY™  VX5022-1001 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  VX5022-1001 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tử

₫ 73.670/ KG

PC/PBT TRILOY®  S460G15 BK SAMYANG KOREA
PC/PBT TRILOY®  S460G15 BK SAMYANG KOREA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 86.210/ KG

PC/PET MULTILON®  AM-9020F TEIJIN JAPAN
PC/PET MULTILON®  AM-9020F TEIJIN JAPAN
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuật

₫ 81.900/ KG

PC/PET MULTILON®  AM9830F TEIJIN JAPAN
PC/PET MULTILON®  AM9830F TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuật

₫ 86.210/ KG

PC/PMMA  EXL4151-111 SABIC INNOVATIVE US
PC/PMMA EXL4151-111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 148.910/ KG

PCL  6500 PERSTORP SWEDEN
PCL 6500 PERSTORP SWEDEN
Trọng lượng phân tử caoChất kết dính

₫ 254.710/ KG

PMMA SUMIPEX®  MG5 SCA SINGAPORE
PMMA SUMIPEX®  MG5 SCA SINGAPORE
Dòng chảy caoKính

₫ 74.450/ KG

POM TENAC™ LT802 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ LT802 ASAHI JAPAN
Hệ số ma sát thấpPhụ tùng động cơHàng gia dụngPhụ kiện kỹ thuậtNhà ở

₫ 107.760/ KG

POM  HC750 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM HC750 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Phụ kiện kỹ thuậtNhà ởPhụ tùng động cơ

₫ 109.720/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4040D BK SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4040D BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị gia dụng

₫ 117.560/ KG

POM TENAC™ MG210 ASAHI JAPAN
POM TENAC™ MG210 ASAHI JAPAN
Độ nhớt caoPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởPhụ kiện máy truyền tảiTrang chủLĩnh vực ô tôVòng biPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơTrang chủNhà ởVòng biPhụ kiện máy truyền tảiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 156.740/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4040-NAT SABIC INNOVATIVE US
POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4040-NAT SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị gia dụng

₫ 176.340/ KG

PP  EPR2000 SINOPEC MAOMING
PP EPR2000 SINOPEC MAOMING
Độ nhớt thấpChất kết dínhThành viên

₫ 37.620/ KG

PP GLOBALENE®  ST868M LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST868M LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng động cơPhụ kiện rèmPhụ kiện ốngPhụ kiện điện tửSản phẩm văn phòngHướng dẫn ngăn kéoThiết bị điệnChai lọThùng chứa

₫ 43.100/ KG

PP Bormed™ HF 840MO BOREALIS EUROPE
PP Bormed™ HF 840MO BOREALIS EUROPE
Dễ dàng xử lýThiết bị y tếThiết bị y tếBao bì thực phẩmỨng dụng thành công cho tVí dụThùng ống tiêm và kimKết nối ống thông

₫ 82.290/ KG

PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QB510 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaphimỨng dụng thực phẩm không Trang chủChai lọLĩnh vực dịch vụ thực phẩChất kết dính

₫ 90.130/ KG

PP ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
Chất kết dính

₫ 109.720/ KG

PPA Grivory®  GVL-6H HP BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GVL-6H HP BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtTrang chủỨng dụng khí nénHàng thể thaoPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 195.930/ KG

PPA Grivory®  GCL-4H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GCL-4H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoVỏ máy tính xách tayPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngỨng dụng điện tửỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 244.130/ KG

PPO NORYL™  HS2000X-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  HS2000X-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cường khoáng chất sợTiện nghi bể bơiỨng dụng điện tửPhụ kiện điều hòa không kNhà ởVỏ máy dò khóiPhụ kiện bơm nướcỨng dụng trong nhàỨng dụng ngoài trời

₫ 148.910/ KG

PVC  CP-450 HANWHA KOREA
PVC CP-450 HANWHA KOREA
Sơn phủChất kết dính

₫ 46.240/ KG

PVC  CP-430 HANWHA KOREA
PVC CP-430 HANWHA KOREA
Sơn phủChất kết dính

₫ 52.900/ KG

PVDF  DS202 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
PVDF DS202 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Độ nhớt caoVật liệu kết dính

₫ 274.300/ KG

PVDF Dyneon™  6020 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  6020 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 568.200/ KG

PVDF SOLEF® 460-NC SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 460-NC SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 783.720/ KG

PVDF Dyneon™  HR460 SOLVAY FRANCE
PVDF Dyneon™  HR460 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 783.720/ KG

SBS Globalprene®  3542 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3542 HUIZHOU LCY
Độ bền kéo caoLinh kiện cơ khíVật liệu giày Ứng dụngChất kết dính

₫ 50.160/ KG

SBS  CH1401HE NINGBO CHANGHONG
SBS CH1401HE NINGBO CHANGHONG
Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 52.900/ KG

SBS  YH-796 SINOPEC BALING
SBS YH-796 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiàyChất kết dính

₫ 58.780/ KG

SBS KIBITON®  PB-587 TAIWAN CHIMEI
SBS KIBITON®  PB-587 TAIWAN CHIMEI
Ổn định nhiệtChất kết dínhChất bịt kínBộ phận gia dụng

₫ 60.710/ KG

SBS  YH-1401 SINOPEC BALING
SBS YH-1401 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 66.220/ KG

SBS KRATON™  D1116K KRATON USA
SBS KRATON™  D1116K KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 82.290/ KG

SBS KRATON™  D1155 JOP KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1155 JOP KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 109.720/ KG

SBS KRATON™  D1155ES KRATON USA
SBS KRATON™  D1155ES KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 109.720/ KG

SBS KRATON™  D1155B KRATON USA
SBS KRATON™  D1155B KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínSơn phủ

₫ 109.720/ KG

SBS KRATON™  D1155JP KRATON USA
SBS KRATON™  D1155JP KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 117.560/ KG