1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Kính quang học close
Xóa tất cả bộ lọc
PC LUPOY®  1302-05 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1302-05 LG CHEM KOREA
Độ cứng caoBộ khuếch tán ánh sángỨng dụng điệnTrang chủThiết bị điệnphimỐng kính

₫ 66.620/ KG

PC LUPOY®  1302UV LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1302UV LG CHEM KOREA
Sức mạnh caoỨng dụng chiếu sángỨng dụng điệnỐng kínhThiết bị điệnKính

₫ 68.580/ KG

PC PANLITE® GV-3430RH BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® GV-3430RH BK TEIJIN JAPAN
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíPhụ kiện kỹ thuật

₫ 70.530/ KG

PC PANLITE® GV-3430R TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® GV-3430R TEIJIN JAPAN
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíPhụ kiện kỹ thuật

₫ 70.530/ KG

PC PANLITE® GV-3410R BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® GV-3410R BK TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng công nghiệpLinh kiện điện

₫ 70.530/ KG

PC LUPOY®  1303UV 08 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1303UV 08 LG CHEM KOREA
Cân bằng tính chất vật lýThiết bị điệnphimVật liệu tấmỐng kính

₫ 71.320/ KG

PC IUPILON™  CLS400 MITSUBISHI THAILAND
PC IUPILON™  CLS400 MITSUBISHI THAILAND
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôThiết bị điệnKínhỐng kính

₫ 78.370/ KG

PC LUPOY®  1303-07 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1303-07 LG CHEM KOREA
Chống cháyTrang chủỐng kínhThiết bị điệnphim

₫ 86.210/ KG

PC LEXAN™  1413T BK10296 SABIC INNOVATIVE KOREA
PC LEXAN™  1413T BK10296 SABIC INNOVATIVE KOREA
Dòng chảy trung bìnhPhụ kiện điện tửỨng dụng chiếu sángỐng kínhTúi nhựaThiết bị điện

₫ 86.210/ KG

PC PANLITE® G-3310G TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3310G TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng cameraLinh kiện cơ khí

₫ 88.170/ KG

PC PANLITE® G-3310M BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3310M BK TEIJIN JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng cameraLinh kiện cơ khíPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng cameraỨng dụng công nghiệp

₫ 89.340/ KG

PC PANLITE® 3310M BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® 3310M BK TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng cameraLinh kiện cơ khíỨng dụng công nghiệp

₫ 92.090/ KG

PC LEXAN™  EXL1413T BK SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1413T BK SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng điệnỨng dụng xây dựngTúi nhựaỐng kính

₫ 109.720/ KG

PC PANLITE®  G-3430H JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  G-3430H JIAXING TEIJIN
Độ lệch thấpỨng dụng cameraPhụ kiện kỹ thuậtLinh kiện cơ khí

₫ 111.680/ KG

PC PANLITE® G-3120PH QG0409P TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® G-3120PH QG0409P TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuậtCác bộ phận cơ khí có yêuThiết bị điệnLinh kiện điện tử

₫ 117.560/ KG

PC LEXAN™  EXL1413T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1413T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng điệnỨng dụng xây dựngTúi nhựaỐng kính

₫ 146.560/ KG

PC PANLITE® B-8110R TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® B-8110R TEIJIN JAPAN
Tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtMáy mócLinh kiện cơ khíỨng dụng camera

₫ 176.340/ KG

PC Makrolon®  1897 551022 COVESTRO BELGIUM
PC Makrolon®  1897 551022 COVESTRO BELGIUM
Dòng chảy caoỐng kính

₫ 235.120/ KG

PC Makrolon®  APEC1897 901510 COVESTRO BELGIUM
PC Makrolon®  APEC1897 901510 COVESTRO BELGIUM
Dòng chảy caoỐng kính

₫ 266.460/ KG

PCL  6800 PERSTORP SWEDEN
PCL 6800 PERSTORP SWEDEN
Trọng lượng phân tử caoChất kết dính

₫ 176.340/ KG

PMMA SUMIPEX® LG2S CLEAR 011 SCA SINGAPORE
PMMA SUMIPEX® LG2S CLEAR 011 SCA SINGAPORE
Độ nét caoỨng dụng điện tửThiết bị điệnChai mỹ phẩmTrang chủVỏ ống kínhTrang trí

₫ 63.480/ KG

PMMA SUMIPEX®  MG5 SUMITOMO JAPAN
PMMA SUMIPEX®  MG5 SUMITOMO JAPAN
Dòng chảy caoKính

₫ 90.130/ KG

PMMA LGMMA®  HI535 LX MMA KOREA
PMMA LGMMA®  HI535 LX MMA KOREA
Chịu nhiệt độ caoLớp sợiTúi nhựaThiết bị chiếu sángTúi nhựaThiết bị chiếu sángThiết kế trang trí

₫ 129.310/ KG

POE Vistamaxx™  VISTAMAXX 8780 EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  VISTAMAXX 8780 EXXONMOBIL SINGAPORE
Trọng lượng riêng thấpKeo nóng chảyChất kết dính

₫ 59.550/ KG

POE EXACT™  9361 EXXONMOBIL USA
POE EXACT™  9361 EXXONMOBIL USA
Chống thủy phânChất kết dínhphim

₫ 62.700/ KG

POE Vistamaxx™  VISTAMAXX 8380 EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  VISTAMAXX 8380 EXXONMOBIL SINGAPORE
Trọng lượng riêng thấpKeo nóng chảyChất kết dính

₫ 70.530/ KG

POE Vistamaxx™  7050FL EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  7050FL EXXONMOBIL SINGAPORE
Dòng chảy caophimChất kết dính

₫ 70.530/ KG

POE Vistamaxx™  8880 EXXONMOBIL SINGAPORE
POE Vistamaxx™  8880 EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống ăn mònKeo nóng chảyChất kết dính

₫ 76.410/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4040 SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4040 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị gia dụng

₫ 109.720/ KG

POM TENAC™-C  CF454 ASAHI JAPAN
POM TENAC™-C  CF454 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhPhụ kiện kỹ thuậtNhà ở

₫ 180.260/ KG

PP YUNGSOX®  5050M FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5050M FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnTấm ván épChất bịt kínTấm ván épChất bịt kínĐúc phim

₫ 40.360/ KG

PP COSMOPLENE®  FL7641L TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FL7641L TPC SINGAPORE
Chất kết dínhDiễn viên phim

₫ 45.850/ KG

PP CELSTRAN®  GF50-04 CELANESE USA
PP CELSTRAN®  GF50-04 CELANESE USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoChức năng/Bộ phận kết cấu ô tô

₫ 64.660/ KG

PPS  1130A1T HD9001 JAPAN POLYPLASTIC
PPS 1130A1T HD9001 JAPAN POLYPLASTIC
Kích thước ổn địnhPhụ tùng ô tôThiết bị văn phòngỨng dụng điện tửVỏ máy tính xách tayKết nốiTrang chủ

₫ 352.670/ KG

PVA  PVA-117 KURARAY JAPAN
PVA PVA-117 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 102.670/ KG

PVA  PVA-103 KURARAY JAPAN
PVA PVA-103 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 119.910/ KG

PVA  PVA-105 KURARAY JAPAN
PVA PVA-105 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating

₫ 141.070/ KG

PVDF SOLEF® 20810-3 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-3 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 164.580/ KG

PVDF SOLEF® 20810-47 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-47 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 203.770/ KG

PVDF SOLEF® 20810-55 SOLVAY USA
PVDF SOLEF® 20810-55 SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính

₫ 203.770/ KG