1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Kính quang học 
Xóa tất cả bộ lọc
PC Makrolon® 1897 BK COVESTRO GERMANY
Dòng chảy caoỐng kính
₫ 211.600/ KG

PC Makrolon® 1897 551134 COVESTRO GERMANY
Dòng chảy caoỐng kính
₫ 235.120/ KG

PC EMERGE™ 8830-5 LT STYRON TAIWAN
Tính chất cơ học tốtLinh kiện điệnỐng kính LEDỐng đèn LEDVật liệu tấm
₫ 313.490/ KG

PCL 6500 PERSTORP SWEDEN
Trọng lượng phân tử caoChất kết dính
₫ 254.710/ KG

PMMA SUMIPEX® MG5 SCA SINGAPORE
Dòng chảy caoKính
₫ 74.450/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™ KL-4040D BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị gia dụng
₫ 117.560/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™ KL-4040-NAT SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị gia dụng
₫ 176.340/ KG

PP EPR2000 SINOPEC MAOMING
Độ nhớt thấpChất kết dínhThành viên
₫ 37.620/ KG

PP ADMER™ NF528 MITSUI CHEM JAPAN
Chất kết dính
₫ 109.720/ KG

PPA Grivory® GVS-6H BK9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Khả năng chịu nhiệt caoCông nghiệp ô tôỨng dụng điện tửPhụ kiện kỹ thuật/công ng
₫ 215.520/ KG

PVC CP-450 HANWHA KOREA
Sơn phủChất kết dính
₫ 46.240/ KG

PVC CP-430 HANWHA KOREA
Sơn phủChất kết dính
₫ 52.900/ KG

PVDF DS202 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Độ nhớt caoVật liệu kết dính
₫ 372.270/ KG

PVDF SOLEF® 460-NC SOLVAY USA
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 705.350/ KG

PVDF Dyneon™ HR460 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 783.720/ KG

PVDF Dyneon™ 6020 SOLVAY FRANCE
Độ nhớt caophimChất kết dính
₫ 901.280/ KG

SBS KIBITON® PB-587 TAIWAN CHIMEI
Ổn định nhiệtChất kết dínhChất bịt kínBộ phận gia dụng
₫ 60.710/ KG

SBS KRATON™ D1155 JOP KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ
₫ 109.720/ KG

SEBS KRATON™ G1657M KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ
₫ 129.310/ KG

SEBS Globalprene® 9901 LCY TAIWAN
Chịu nhiệt độChất kết dínhChất bịt kín
₫ 148.910/ KG

SEBS FG1901 G KRATON USA
Chất kết dínhGiày dépChất bịt kín
₫ 227.280/ KG

SIS KRATON™ D1161 JSP KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ
₫ 11.760/ KG

SIS KRATON™ D1163P KRATON USA
Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ
₫ 117.560/ KG

SURLYN TF-0903 DUPONT USA
Trang chủChất kết dínhChất bịt kín
₫ 97.970/ KG

TPE KIBITON® PB-587 TAIWAN CHIMEI
Ổn định nhiệtChất kết dínhChất bịt kínBộ phận gia dụng
₫ 62.700/ KG

TPR 3226 KRATON USA
Chống oxy hóaChất bịt kínChất kết dính
₫ 109.720/ KG

TPU ESTANE® UB310 LUBRIZOL USA
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpPhụ tùng ốngChất kết dínhỐngChất kết dính
₫ 117.560/ KG

TPU ESTANE® UB410B LUBRIZOL USA
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpChất kết dínhChất kết dính
₫ 125.400/ KG

TPU Pearlbond™ UB410A LUBRIZOL USA
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpChất kết dínhChất kết dính
₫ 125.400/ KG

TPU Desmopan® TPU 9380AU COVESTRO TAIWAN
Không tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỐngPhần kỹ thuậtCáp khởi động
₫ 152.830/ KG

EMA Elvaloy® 1124 AC DUPONT USA
Độ bám dính tốtChất kết dính
₫ 74.450/ KG

EMA Lotader® AX8900 ARKEMA FRANCE
Căng thẳng caoTấm ván épChất kết dínhTấm ván épChất kết dính
₫ 164.580/ KG

EVA 3019PE BRASKEM BRAZIL
Chống mệt mỏiĐồ chơiChất kết dínhphimGiày dép
₫ 41.140/ KG

EVA Elvax® 670A DUPONT BELGIUM
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp
₫ 43.100/ KG

EVA TAISOX® 7340M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoBọtThùng chứaCách sử dụng: FlexibleLiên kết chéo tạo bọt.
₫ 49.370/ KG

EVA Elvax® 3107AC DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp
₫ 50.940/ KG

EVA SEETEC VA900 LOTTE KOREA
Chống oxy hóaTrang chủChất kết dính
₫ 54.470/ KG

EVA SEETEC VA910 LOTTE KOREA
Chống oxy hóaChất kết dínhTrang chủ
₫ 54.470/ KG

EVA SEETEC LVE810SA LOTTE KOREA
Chất chống oxy hóaChất kết dính
₫ 54.470/ KG

EVA SEETEC EA28025 LG CHEM KOREA
Trang chủChất kết dính
₫ 56.820/ KG