1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Kính close
Xóa tất cả bộ lọc
SBS KIBITON®  PB-587 TAIWAN CHIMEI

SBS KIBITON®  PB-587 TAIWAN CHIMEI

Ổn định nhiệtChất kết dínhChất bịt kínBộ phận gia dụng

₫ 60.950/ KG

SBS  YH-791H SINOPEC BALING

SBS YH-791H SINOPEC BALING

Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 60.980/ KG

SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA

SBS Luprene® LG501 LG CHEM KOREA

Cấu trúc phân tử: Loại đưSửa đổi nhựa đườngTấm lợp không thấm nướcChất kết dínhTấm lợp không thấm nướcSửa đổi chất kết dính và LGSBS được sử dụng rộng rãi

₫ 62.560/ KG

SBS KRATON™  D1116K KRATON USA

SBS KRATON™  D1116K KRATON USA

Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 82.620/ KG

SBS KIBITON®  PB-5302 TAIWAN CHIMEI

SBS KIBITON®  PB-5302 TAIWAN CHIMEI

Màu dễ dàngChất kết dínhMáy inĐồ chơiỨng dụng công nghiệp

₫ 88.520/ KG

SBS KRATON™  D1155 JOP KRATONG JAPAN

SBS KRATON™  D1155 JOP KRATONG JAPAN

Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 110.160/ KG

SBS KRATON™  D1155ES KRATON USA

SBS KRATON™  D1155ES KRATON USA

Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 110.160/ KG

SBS KRATON™  D1102 JSZ KRATONG JAPAN

SBS KRATON™  D1102 JSZ KRATONG JAPAN

Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 125.900/ KG

SBS KRATON™  D1101 JO KRATONG JAPAN

SBS KRATON™  D1101 JO KRATONG JAPAN

Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 135.740/ KG

SBS KRATON™  D1101 CU KRATONG JAPAN

SBS KRATON™  D1101 CU KRATONG JAPAN

Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 149.510/ KG

SEBS KRATON™  A1536 KRATON USA

SEBS KRATON™  A1536 KRATON USA

Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhTrang điểmChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựa

₫ 11.810/ KG

SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA

SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA

Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 49.180/ KG

SEBS  CH1310 NINGBO CHANGHONG

SEBS CH1310 NINGBO CHANGHONG

Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 60.590/ KG

SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY

SEBS Globalprene®  7550 HUIZHOU LCY

Chịu nhiệt độGiày dép và bọtSửa đổi chất lượng nhựa đKhông thấm nướcChất kết dínhThay đổi dầu

₫ 61.380/ KG

SEBS  7550U HUIZHOU LCY

SEBS 7550U HUIZHOU LCY

Sức mạnh caoChất kết dínhỨng dụng đúc compositeSửa đổi nhựa đườngĐồ chơiSửa đổi nhựa

₫ 61.380/ KG

SEBS  CH1320 NINGBO CHANGHONG

SEBS CH1320 NINGBO CHANGHONG

Biến dạng vĩnh viễn nhỏSản phẩm cao suCông cụ sửa đổi polymerCông cụ sửa đổi nhựa đườnChất kết dính

₫ 64.920/ KG

SEBS KRATON™  G1657M KRATON USA

SEBS KRATON™  G1657M KRATON USA

Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 129.830/ KG

SEBS Globalprene®  9901 LCY TAIWAN

SEBS Globalprene®  9901 LCY TAIWAN

Chịu nhiệt độChất kết dínhChất bịt kín

₫ 149.510/ KG

SEBS  FG1901 G KRATON USA

SEBS FG1901 G KRATON USA

Chất kết dínhGiày dépChất bịt kín

₫ 228.190/ KG

SIS KRATON™  D1161 JSP KRATONG JAPAN

SIS KRATON™  D1161 JSP KRATONG JAPAN

Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 11.810/ KG

SIS KRATON™  D1161 KRATON USA

SIS KRATON™  D1161 KRATON USA

Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 74.750/ KG

SIS KRATON™  D1163P KRATON USA

SIS KRATON™  D1163P KRATON USA

Chống oxy hóaChất kết dínhSơn phủ

₫ 90.490/ KG

SURLYN  TF-0903 DUPONT USA

SURLYN TF-0903 DUPONT USA

Trang chủChất kết dínhChất bịt kín

₫ 98.360/ KG

TPE KIBITON®  PB-587 TAIWAN CHIMEI

TPE KIBITON®  PB-587 TAIWAN CHIMEI

Ổn định nhiệtChất kết dínhChất bịt kínBộ phận gia dụng

₫ 62.950/ KG

TPR  3226 KRATON USA

TPR 3226 KRATON USA

Chống oxy hóaChất bịt kínChất kết dính

₫ 110.160/ KG

TPU  63I75 BAODING BANGTAI

TPU 63I75 BAODING BANGTAI

Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 70.820/ KG

TPU  66I95 BAODING BANGTAI

TPU 66I95 BAODING BANGTAI

Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 70.820/ KG

TPU  87I85 BAODING BANGTAI

TPU 87I85 BAODING BANGTAI

Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 70.820/ KG

TPU  6195 BAODING BANGTAI

TPU 6195 BAODING BANGTAI

Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 70.820/ KG

TPU  66I85 BAODING BANGTAI

TPU 66I85 BAODING BANGTAI

Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 70.820/ KG

TPU  66I90 BAODING BANGTAI

TPU 66I90 BAODING BANGTAI

Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 70.820/ KG

TPU  66I98 BAODING BANGTAI

TPU 66I98 BAODING BANGTAI

Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 72.790/ KG

TPU  E695C BAODING BANGTAI

TPU E695C BAODING BANGTAI

Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 74.750/ KG

TPU  87I95 BAODING BANGTAI

TPU 87I95 BAODING BANGTAI

Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 78.690/ KG

TPU  B1095 BAODING BANGTAI

TPU B1095 BAODING BANGTAI

Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 78.690/ KG

TPU Desmopan®  DP1485A COVESTRO GERMANY

TPU Desmopan®  DP1485A COVESTRO GERMANY

Chống lão hóaVỏ máy tính xách tayMáy inỐngPhụ kiện kỹ thuậtHồ sơ

₫ 110.160/ KG

TPU ESTANE® UB310 LUBRIZOL USA

TPU ESTANE® UB310 LUBRIZOL USA

Linh hoạt ở nhiệt độ thấpPhụ tùng ốngChất kết dínhỐngChất kết dính

₫ 118.030/ KG

TPU  87I80U2 BAODING BANGTAI

TPU 87I80U2 BAODING BANGTAI

Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 125.900/ KG

TPU ESTANE® UB410B LUBRIZOL USA

TPU ESTANE® UB410B LUBRIZOL USA

Linh hoạt ở nhiệt độ thấpChất kết dínhChất kết dính

₫ 125.900/ KG

TPU Pearlbond™ UB410A LUBRIZOL USA

TPU Pearlbond™ UB410A LUBRIZOL USA

Linh hoạt ở nhiệt độ thấpChất kết dínhChất kết dính

₫ 125.900/ KG