1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Kính close
Xóa tất cả bộ lọc
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4040 SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4040 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuậtThiết bị gia dụng

₫ 109.720/ KG

PP  1304E3 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP 1304E3 EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoTrang chủThùng chứaHộp công cụExxonMobil Hóa chất Hoa K

₫ 34.950/ KG

PP YUNGSOX®  5050M FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  5050M FPC TAIWAN
Copolymer không chuẩnTấm ván épChất bịt kínTấm ván épChất bịt kínĐúc phim

₫ 40.360/ KG

PP ExxonMobil™  PP1304E3 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP1304E3 EXXONMOBIL USA
Sức mạnh caoHộp công cụThùng chứaTrang chủExxonMobil Hóa chất Hoa K

₫ 41.540/ KG

PP COSMOPLENE®  FS6612L TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  FS6612L TPC SINGAPORE
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimPhim co lạiBộ phim kéo dài hai chiều

₫ 45.460/ KG

PP Borclean™ HC300BF BOREALIS EUROPE
PP Borclean™ HC300BF BOREALIS EUROPE
Ổn định nhiệtphimBộ phim kéo dài hai chiềuphim

₫ 51.730/ KG

PP CELSTRAN®  GF50-04 CELANESE USA
PP CELSTRAN®  GF50-04 CELANESE USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoChức năng/Bộ phận kết cấu ô tô

₫ 64.660/ KG

PPA Grivory®  GV-6H BK9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GV-6H BK9915 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhCông cụ điệnTrang chủ Hàng ngàyPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngHàng thể thaoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôỨng dụng thủy lực

₫ 195.930/ KG

PPS DIC.PPS  FZ-3805-A1(BK) DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  FZ-3805-A1(BK) DIC JAPAN
Chống cháy halogen thấpPhụ tùng ô tôỨng dụng kỹ thuật

₫ 176.340/ KG

PPS Torelina®  A512 T4271 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A512 T4271 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtỨng dụng kỹ thuậtĐiện thoạiPhụ tùng ô tôpin

₫ 190.290/ KG

PPS Torelina®  A512 XO2 TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A512 XO2 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtỨng dụng kỹ thuậtĐiện thoạiPhụ tùng ô tôpin

₫ 192.010/ KG

PPS DURACON® 1140A6 HD9100 PTM NANTONG
PPS DURACON® 1140A6 HD9100 PTM NANTONG
Độ cứng caoPhụ tùng ô tôThiết bị văn phòngỨng dụng điện tửKết nốiQuạt tản nhiệt

₫ 235.120/ KG

PVC  TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
PVC TK-1000(粉) SHIN-ETSU JAPAN
phimTrang chủTấm sóngPhù hợp với HardnessSản phẩm bán cứngVật liệu kết cấu

₫ 20.380/ KG

SEBS KRATON™  G1645 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1645 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 117.560/ KG

SEBS KRATON™  G1660H KRATON USA
SEBS KRATON™  G1660H KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 148.120/ KG

SEBS KRATON™  G1643 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1643 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 188.090/ KG

TPEE Hytrel®  DYM830 DUPONT USA
TPEE Hytrel®  DYM830 DUPONT USA
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 70.530/ KG

TPEE Hytrel®  DYM250S-BK472 DUPONT USA
TPEE Hytrel®  DYM250S-BK472 DUPONT USA
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 152.830/ KG

TPEE Hytrel®  DYM160 BK373 DUPONT USA
TPEE Hytrel®  DYM160 BK373 DUPONT USA
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 176.340/ KG

TPEE  DYM100 NC010 DUPONT BELGIUM
TPEE DYM100 NC010 DUPONT BELGIUM
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 188.090/ KG

TPU Utechllan®  B-85A COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  B-85A COVESTRO SHENZHEN
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 101.880/ KG

TPU Utechllan®  B-90A COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  B-90A COVESTRO SHENZHEN
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 101.880/ KG

TPU Desmopan®  ES74D COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  ES74D COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 105.800/ KG

TPU Desmopan®  S175A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  S175A COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 109.720/ KG

TPU Utechllan®  UF-95A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UF-95A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 109.720/ KG

TPU Desmopan®  ES78D COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  ES78D COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 125.400/ KG

TPU Desmopan®  8285 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  8285 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 125.400/ KG

TPU Utechllan®  U-85A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  U-85A10 COVESTRO SHENZHEN
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtỐng

₫ 125.400/ KG

TPU Desmopan®  9392AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9392AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngỐngHồ sơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 129.310/ KG

TPU Desmopan®  359 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  359 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 135.190/ KG

TPU Desmopan®  UT7-95AU10 COVESTRO TAIWAN
TPU Desmopan®  UT7-95AU10 COVESTRO TAIWAN
Chống thủy phânỐngPhụ kiện kỹ thuậtHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 136.370/ KG

TPU Desmopan®  UH-71DU20 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UH-71DU20 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtỐng

₫ 137.150/ KG

TPU Desmopan®  DP.9095AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP.9095AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 137.150/ KG

TPU Desmopan®  DP9395AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP9395AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 141.070/ KG

TPU Desmopan®  UT7-95AU10 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  UT7-95AU10 COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 142.640/ KG

TPU Desmopan®  9864D COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9864D COVESTRO GERMANY
Chịu được tác động nhiệt Phụ kiện kỹ thuật

₫ 148.910/ KG

TPU Desmopan®  1485A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  1485A COVESTRO GERMANY
Trang chủỐngLiên hệPhụ kiện kỹ thuật

₫ 150.870/ KG

TPU Desmopan®  IT80AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  IT80AU COVESTRO GERMANY
Dòng chảy caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ kiện điện tử

₫ 168.500/ KG

TPU Desmopan®  9095A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9095A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 176.340/ KG

TPU Desmopan®  345 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  345 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô

₫ 193.970/ KG