183 Sản phẩm

Nhà cung cấp: MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN close
Ứng dụng tiêu biểu: Kính close
Xóa tất cả bộ lọc
PC IUPILON™  CLS400 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  CLS400 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ nhớt caoỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnKínhỐng kính

₫ 88.240/ KG

PC IUPILON™  S2000R-9995 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  S2000R-9995 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệtỨng dụng tàuỐng kínhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 90.250/ KG

PC IUPILON™  CS2030 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  CS2030 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống thủy phânỐng kínhPhụ kiện máy mócTrang chủVật liệu đặc biệt cho nắp

₫ 144.400/ KG

PC IUPILON™  KH3310UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  KH3310UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoNhà ở công cụ điệnKính quang học

₫ 266.730/ KG

PC IUPILON™  KH3110UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  KH3110UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoNhà ở công cụ điệnKính quang học

₫ 232.640/ KG

PC IUPILON™  KH3520UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  KH3520UR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoNhà ở công cụ điệnKính quang học

₫ 300.830/ KG

PA/MXD6 RENY™  N-252-11 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  N-252-11 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 132.360/ KG

PA/MXD6 RENY™  N-252-MZ55 BLK01 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  N-252-MZ55 BLK01 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 140.390/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5845S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5845S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™  N-252-11W MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  N-252-11W MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945LS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5945LS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWE045 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWE045 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tác động caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™  C-56 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  C-56 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tử

₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™  N-252-UX75 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  N-252-UX75 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 152.420/ KG

PA/MXD6 RENY™  N-252A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  N-252A MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Tác động caoPhụ kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 152.450/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NGC966 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NGC966 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 160.470/ KG

PA/MXD6 RENY™  2051DS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  2051DS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 172.470/ KG

PA/MXD6 RENY™  1371 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1371 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 180.500/ KG

PA/MXD6 RENY™  1032H BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1032H BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 180.500/ KG

PA/MXD6 RENY™  G-09S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  G-09S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 180.500/ KG

PA/MXD6 RENY™  1021UCS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1021UCS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 180.500/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWC660 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWC660 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 192.530/ KG

PA/MXD6 RENY™  S6007 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  S6007 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 200.550/ KG

PA/MXD6 RENY™  2551S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  2551S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 212.580/ KG

PA/MXD6 RENY™  1002F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1002F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 220.610/ KG

PA/MXD6 RENY™  4511 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  4511 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 224.620/ KG

PA6 Novamid® 1020C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® 1020C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 74.200/ KG

PBT NOVADURAN™  5010GNH5 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5010GNH5 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNắp chaiThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 58.160/ KG

PBT NOVADURAN™  5010GN-30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5010GN-30 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhNắp chaiThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 108.300/ KG

PBT NOVADURAN™  5820G30 M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5820G30 M MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Sức mạnh caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 120.330/ KG

PBT NOVADURAN™  5710N1TX WT-D MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PBT NOVADURAN™  5710N1TX WT-D MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Không tăng cườngỨng dụng trong lĩnh vực ôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tửphổ quát

₫ 224.620/ KG

PC IUPILON™  EHR3400 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  EHR3400 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyTrang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 52.140/ KG

PC IUPILON™  S-2001R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  S-2001R MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị điệnLĩnh vực ô tôTrang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 64.980/ KG

PC IUPILON™  S-2000VR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  S-2000VR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôTrang chủThiết bị điện

₫ 76.610/ KG

PC IUPILON™  GSV-2030FT 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSV-2030FT 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tử

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  GSV-2030N1R 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSV-2030N1R 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tử

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  GSV-2020DF 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSV-2020DF 9001 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tử

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  GSV-2030R2 9703Q MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSV-2030R2 9703Q MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tử

₫ 80.220/ KG

PC IUPILON™  GSV-2030R2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  GSV-2030R2 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Dòng chảy caoLĩnh vực điện tử

₫ 87.440/ KG

PC IUPILON™  FPR3500 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  FPR3500 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống cháyThiết bị điệnTrang chủLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 88.240/ KG