1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Jar nhựa close
Xóa tất cả bộ lọc
HIPS Styrolution®  4241 INEOS STYRO NINGBO
HIPS Styrolution®  4241 INEOS STYRO NINGBO
Tính chất cơ học caoTấm nhựa nhiệt dẻoTrang chủ

₫ 41.860/ KG

HIPS  MB5210 CPCHEM USA
HIPS MB5210 CPCHEM USA
Chống va đập caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngCốc nhựaBao bì thực phẩmBảng điều hòa không khí Bảng trang trí

₫ 51.030/ KG

HIPS STAREX®  VH-1821H Samsung Cheil South Korea
HIPS STAREX®  VH-1821H Samsung Cheil South Korea
Trong suốtĐồ chơiTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựaTrang chủTủ lạnh

₫ 69.770/ KG

LCP VECTRA®  ZE55205 BK CELANESE USA
LCP VECTRA®  ZE55205 BK CELANESE USA
Chống cháyTrang chủChèn nhựa

₫ 244.390/ KG

LDPE  868-025 SINOPEC MAOMING
LDPE 868-025 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyCũng có thể làm vật liệu Sản phẩm ép phunCách sử dụng: Hoa nhựa SCũng có thể làm vật liệu

₫ 38.670/ KG

LDPE  868-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 868-000 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoTrang chủ Hàng ngàyCũng có thể làm vật liệu Sản phẩm ép phunCách sử dụng: Hoa nhựa SCũng có thể làm vật liệu

₫ 43.060/ KG

LDPE  888-000 SINOPEC MAOMING
LDPE 888-000 SINOPEC MAOMING
Độ bóng caoHoa nhựaSản phẩm ép phun

₫ 78.940/ KG

LLDPE  DFDA-7144 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-7144 SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoĐồ chơiỐngTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHàng thể thaoTrang chủ

₫ 34.410/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6201XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6201XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 36.280/ KG

LLDPE  DFDA-7144(粉) SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-7144(粉) SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoĐồ chơiỐngTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHàng thể thaoTrang chủ

₫ 39.070/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC FUJIAN
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaĐồ dùng gia đình chất lượTúi rác và thùng chứa

₫ 39.470/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủphimTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTrang chủỨng dụng nông nghiệpChai nhựaHộp đóng gói cứngHộp mỹ phẩmCốc uốngChai thuốcChai sữa cho trẻ sơ sinh

₫ 41.060/ KG

LLDPE SABIC®  R40039E SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  R40039E SABIC SAUDI
Độ bền caoBể nước công nghiệpTrốngBảo vệHàng gia dụngNhà ởBể chứa nước

₫ 42.260/ KG

LLDPE Bynel®  41E687 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  41E687 DUPONT USA
Độ bám dính tốtChất kết dínhThùng chứaTrang chủDiễn viên phimPhụ kiện ống

₫ 47.840/ KG

LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
LLDPE Bynel®  4140 DUPONT USA
Độ bám dính tốtphimỨng dụng đúc thổiPhụ kiện ốngThùng chứaTrang chủChất kết dính

₫ 47.840/ KG

LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3840 FPC TAIWAN
Chịu được tác động nhiệt Thùng chứaBể chứa nướcTải thùng hàngCách sử dụng: thùng vuôngThùng siêu lớnTháp nước nhựaRào chắn nhựa.

₫ 51.030/ KG

MS  XT560 LG CHEM KOREA
MS XT560 LG CHEM KOREA
Thời tiết khángBảng điều khiển ô tôĐèn pha ô tôTruyền hìnhÔ tô Dash CoverĐơn vị ánh sáng phía sau Nắp đèn phía sau xeMặt trước của TV backdrop

₫ 55.020/ KG

PA12 LNP™ THERMOCOMP™  HF-1006 SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ THERMOCOMP™  HF-1006 SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 247.180/ KG

PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SCL36 SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SCL36 SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 271.110/ KG

PA12/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  SP003 SABIC INNOVATIVE US
PA12/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  SP003 SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 279.080/ KG

PA6  YH800I HUNAN YUEHUA
PA6 YH800I HUNAN YUEHUA
Tính chất: Độ nhớt trung Phù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 51.030/ KG

PA6 SUNYLON®  NP2800 FCFC TAIWAN
PA6 SUNYLON®  NP2800 FCFC TAIWAN
Hiệu suất điệnPhụ kiện nhựa

₫ 63.790/ KG

PA6 Ultramid®  B3EG10 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3EG10 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở

₫ 79.740/ KG

PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệpVỏ điện

₫ 109.640/ KG

PA6 Ultramid®  B3UGM210 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3UGM210 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở

₫ 115.620/ KG

PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1004 BK SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1004 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 151.500/ KG

PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QP1004 SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QP1004 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 175.420/ KG

PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-100-10 SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-100-10 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tửTúi nhựa

₫ 179.410/ KG

PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006 BK SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 179.410/ KG

PA610 LNP™ LUBRICOMP™  QL4540 SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ LUBRICOMP™  QL4540 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònỨng dụng điện tửTúi nhựa

₫ 183.400/ KG

PA610 LNP™ LUBRICOMP™  QP004 SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ LUBRICOMP™  QP004 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 219.280/ KG

PA610 LNP™ LUBRICOMP™  QFL-4017 SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ LUBRICOMP™  QFL-4017 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 239.210/ KG

PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006FR SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006FR SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 239.210/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF006 SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF006 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa

₫ 139.540/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF006S SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF006S SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa

₫ 139.540/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF1006 SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF1006 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa

₫ 139.540/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IFL-4034 BK SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IFL-4034 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa

₫ 199.340/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IFL-4033 BK SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IFL-4033 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa

₫ 199.340/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  MIHI BK SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  MIHI BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 199.340/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF-1005 SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF-1005 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa

₫ 199.340/ KG