1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Jar nhựa close
Xóa tất cả bộ lọc
HIPS POLYREX®  PH-55Y ZHENJIANG CHIMEI
HIPS POLYREX®  PH-55Y ZHENJIANG CHIMEI
Chống cháyCốc nhựaHộp đựng thực phẩm

₫ 30.320/ KG

HIPS  SKH-127 GUANGDONG RASTAR
HIPS SKH-127 GUANGDONG RASTAR
Chống va đập caoCốc nhựaThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngBao bì thực phẩm

₫ 40.870/ KG

HIPS  470 TRINSEO HK
HIPS 470 TRINSEO HK
Tuân thủ liên hệ thực phẩĐèn chiếu sángThùng chứaNhà ở

₫ 51.030/ KG

LCP VECTRA®  E480I BK210P CELANESE USA
LCP VECTRA®  E480I BK210P CELANESE USA
Chống cháyTrang chủChèn nhựa

₫ 259.150/ KG

LLDPE  7144-GD SINOPEC MAOMING
LLDPE 7144-GD SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoĐồ chơiỐngTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHàng thể thaoTrang chủ

₫ 31.890/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6101XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6101XR EXXONMOBIL SAUDI
Chống nứt căng thẳngTrang chủThùng chứaTrang chủHàng gia dụngThùng nhựa

₫ 35.080/ KG

LLDPE  DFDA-7144(粉) SINOPEC MAOMING
LLDPE DFDA-7144(粉) SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoĐồ chơiỐngTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHàng thể thaoTrang chủ

₫ 38.470/ KG

LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  M200024 SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngphimThùng chứaTrang chủHàng gia dụngHộp nhựaLĩnh vực ô tô

₫ 39.830/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6301XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 42.260/ KG

MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
MABS Terlux®  2802 Q434 INEOS GERMANY
Kháng hóa chấtThiết bị gia dụng nhỏTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thao

₫ 159.470/ KG

PA12 LNP™ STAT-KON™  SX90398 SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ STAT-KON™  SX90398 SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 239.210/ KG

PA12 LNP™ LUBRICOMP™  IFL4036 SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ LUBRICOMP™  IFL4036 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa

₫ 259.150/ KG

PA12 LNP™ THERMOCOMP™  HX05073 SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ THERMOCOMP™  HX05073 SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 271.110/ KG

PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SCL-4536(SCP36) SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SCL-4536(SCP36) SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 271.110/ KG

PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SP003 SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SP003 SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 271.110/ KG

PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SFL36-NC SABIC INNOVATIVE US
PA12 LNP™ LUBRICOMP™  SFL36-NC SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 318.950/ KG

PA12/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  SL-4040 CCS SABIC INNOVATIVE US
PA12/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  SL-4040 CCS SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 279.080/ KG

PA12/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  SL-4530 SABIC INNOVATIVE US
PA12/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  SL-4530 SABIC INNOVATIVE US
Bôi trơnThiết bị điệnTúi nhựa

₫ 279.080/ KG

PA6  YH800 HUNAN YUEHUA
PA6 YH800 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt trung bìnhLớp sợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 49.040/ KG

PA6  M2500 GUANGDONG HIGHSUN MEIDA
PA6 M2500 GUANGDONG HIGHSUN MEIDA
Độ nhớt thấpPhụ kiện nhựaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 57.810/ KG

PA6 Ultramid®  B3EG7 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3EG7 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ởỨng dụng công nghiệpĐiện tử cách điện

₫ 87.710/ KG

PA6  6AV NA(6 NC) DOMO CHEM GERMANY
PA6 6AV NA(6 NC) DOMO CHEM GERMANY
Chống cháyLĩnh vực ô tôỐngphổ quátPhù hợp với container vừaLưới PEphim

₫ 89.700/ KG

PA6 Ultramid®  B3WEG6 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WEG6 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở

₫ 95.090/ KG

PA6 Ultramid®  B30S BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B30S BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở

₫ 95.680/ KG

PA6 Ultramid®  B3WM602 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3WM602 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở

₫ 95.680/ KG

PA6 Ultramid®  B3GE6 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3GE6 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở

₫ 97.680/ KG

PA6  6 30V Z3/3/05 SABIC INNOVATIVE US
PA6 6 30V Z3/3/05 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 99.670/ KG

PA6  EXKD0037 SABIC INNOVATIVE US
PA6 EXKD0037 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 99.670/ KG

PA6 Grilon®  BFZ3 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BFZ3 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyLĩnh vực sản phẩm tiêu dùLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng công nghiệpTrang chủỨng dụng khí nénỨng dụng thủy lựcPhụ kiện ốngỨng dụng dây và cápThùng chứaPhụ kiện kỹ thuật

₫ 106.050/ KG

PA6 LNP™ THERMOCOMP™  PFL4038 HS BK8-114 SABIC INNOVATIVE US
PA6 LNP™ THERMOCOMP™  PFL4038 HS BK8-114 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tửTúi nhựa

₫ 107.640/ KG

PA6 LNP™ LUBRICOMP™  IFL36R-GN1E058 SABIC INNOVATIVE US
PA6 LNP™ LUBRICOMP™  IFL36R-GN1E058 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa

₫ 107.640/ KG

PA6 LNP™ THERMOTUF™  PE-1006 BK SABIC INNOVATIVE US
PA6 LNP™ THERMOTUF™  PE-1006 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 115.620/ KG

PA6 LNP™ STAT-KON™  PFD04ES-BKNAT SABIC INNOVATIVE US
PA6 LNP™ STAT-KON™  PFD04ES-BKNAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 127.580/ KG

PA6  P1000 AL6515 SABIC INNOVATIVE US
PA6 P1000 AL6515 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điện tửTúi nhựa

₫ 147.510/ KG

PA6  STATKON-PC-NAT SABIC INNOVATIVE US
PA6 STATKON-PC-NAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 147.510/ KG

PA6  PTF-212-11 SABIC INNOVATIVE US
PA6 PTF-212-11 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 175.420/ KG

PA6 LNP™ KONDUIT™  PX11313-WH5G004 SABIC INNOVATIVE US
PA6 LNP™ KONDUIT™  PX11313-WH5G004 SABIC INNOVATIVE US
Non-chloro Non-bromide chỨng dụng chiếu sángỨng dụng điện tửTúi nhựa

₫ 227.250/ KG

PA6/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
PA6/F/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RFL-4036 NAT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtỨng dụng chiếu sángTúi nhựaHàng thể thaoThiết bị điệnLĩnh vực ô tô

₫ 191.370/ KG

PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF MALAYSIA
PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF MALAYSIA
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 95.680/ KG

PA66 Ultramid® A3WG6-BK BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3WG6-BK BASF SHANGHAI
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 97.680/ KG