1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Halogen miễn phí chống ch close
Xóa tất cả bộ lọc
PA12  7033 SA01 MED ARKEMA USA
PA12 7033 SA01 MED ARKEMA USA
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 NZ NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 NZ NATURAL EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tác động caoPhụ tùng ô tôỨng dụng khí nénỨng dụng trong lĩnh vực ôSản phẩm chăm sóc y tếỨng dụng quang học khung

₫ 352.670/ KG

PA12  5533 SA01 MED ARKEMA FRANCE
PA12 5533 SA01 MED ARKEMA FRANCE
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 501.580/ KG

PA12  2533 SA01 MED ARKEMA FRANCE
PA12 2533 SA01 MED ARKEMA FRANCE
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 768.050/ KG

PA12  6333 SA01 MED ARKEMA USA
PA12 6333 SA01 MED ARKEMA USA
Tiêu thụ mài mòn thấpSản phẩm chăm sóc y tế

₫ 1.018.840/ KG

PA12 TROGAMID® MX97 EVONIK GERMANY
PA12 TROGAMID® MX97 EVONIK GERMANY
Kháng hóa chấtSản phẩm chăm sóc y tếThiết bị nhà ởNhà ởThiết bị y tế

₫ 1.293.140/ KG

PA46 Stanyl®  TW272B6 DSM JAPAN
PA46 Stanyl®  TW272B6 DSM JAPAN
Chống mài mònPhụ kiện chống mài mòn

₫ 117.560/ KG

PA6  YH800 HUNAN YUEHUA
PA6 YH800 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt trung bìnhLớp sợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 47.020/ KG

PA6  YH800I HUNAN YUEHUA
PA6 YH800I HUNAN YUEHUA
Tính chất: Độ nhớt trung Phù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 50.160/ KG

PA6  211 KHIMVOLOKNO PLANT
PA6 211 KHIMVOLOKNO PLANT
Đối với phụ tùng ô tôThiết bị tập thể dụcThiết bị thể thaoBàn đạp chânChèn và như vậy

₫ 50.160/ KG

PA6 Grilon®  TSGZ-15 NA EMS-CHEMIE TAIWAN
PA6 Grilon®  TSGZ-15 NA EMS-CHEMIE TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHàng thể thaoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ứng dụng hàng tiCông cụ/Other toolsHàng gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng nội thất ô tôBộ phận gia dụngLĩnh vực ứng dụng điện/điPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng công nghiệp

₫ 62.700/ KG

PA6  M52800C GUANGDONG HIGHSUN MEIDA
PA6 M52800C GUANGDONG HIGHSUN MEIDA
Chống ánh sángThích hợp với độ bềnSản phẩm có sức mạnh

₫ 74.450/ KG

PA6 Akulon®  K224-G6 DSM HOLAND
PA6 Akulon®  K224-G6 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBánh xeNội thấtNhà ởSức mạnhSản phẩm công cụVật liệu cách nhiệt

₫ 76.410/ KG

PA6 Akulon®  K224-G6 BK DSM HOLAND
PA6 Akulon®  K224-G6 BK DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBánh xeNội thấtNhà ởSức mạnhSản phẩm công cụVật liệu cách nhiệt

₫ 78.370/ KG

PA6 Ultramid®  VE30CW BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  VE30CW BASF GERMANY
Chống va đập caoVỏ máy tính xách tayPhụ tùng động cơ

₫ 86.210/ KG

PA6 Akulon®  K224-G6U DSM HOLAND
PA6 Akulon®  K224-G6U DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBánh xeNội thấtNhà ởSức mạnhSản phẩm công cụVật liệu cách nhiệt

₫ 86.210/ KG

PA6 Ultramid® 8232GHS FR IR18911 BASF SHANGHAI
PA6 Ultramid® 8232GHS FR IR18911 BASF SHANGHAI
Độ ổn định nhiệt caoNhà ở thành phần gia dụngVỏ máy tính xách tayChuyển đổi Bobbin

₫ 86.210/ KG

PA6 Ultramid®  B3EG7 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3EG7 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ởỨng dụng công nghiệpĐiện tử cách điện

₫ 86.210/ KG

PA6  PAG30FBK JIANGSU RUIMEIFU
PA6 PAG30FBK JIANGSU RUIMEIFU
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện chống mài mònPhụ tùng máy móc

₫ 88.170/ KG

PA6 Akulon®  K224-TG9 DSM HOLAND
PA6 Akulon®  K224-TG9 DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBánh xeNội thấtNhà ởSức mạnhSản phẩm công cụVật liệu cách nhiệt

₫ 89.340/ KG

PA6 Ultramid®  8333G BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  8333G BASF GERMANY
Chống va đập caoVỏ máy tính xách tayPhụ tùng động cơ

₫ 94.050/ KG

PA6 NYLENE®  NX4569 BK BOREALIS EUROPE
PA6 NYLENE®  NX4569 BK BOREALIS EUROPE
Con lănỐng lótphổ quátTrang chủ

₫ 94.050/ KG

PA6 Ultramid®  100FR NC BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  100FR NC BASF GERMANY
Chống va đập caoVỏ máy tính xách tayPhụ tùng động cơ

₫ 103.840/ KG

PA6 Grilon®  BFZ3 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BFZ3 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyLĩnh vực sản phẩm tiêu dùLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng công nghiệpTrang chủỨng dụng khí nénỨng dụng thủy lựcPhụ kiện ốngỨng dụng dây và cápThùng chứaPhụ kiện kỹ thuật

₫ 104.230/ KG

PA6 Grilon®  BZ 1 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BZ 1 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtCông cụ điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng công nghiệpPhụ kiện kỹ thuậtHàng gia dụngVỏ máy tính xách tayCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thao

₫ 117.560/ KG

PA6 Zytel®  ST811HS BK038 DUPONT USA
PA6 Zytel®  ST811HS BK038 DUPONT USA
Siêu dẻo daiỐng bên trong lõiBộ phận sửa chữa ván trượTrang chủ

₫ 117.560/ KG

PA612  J-4/30 DSM HOLAND
PA612 J-4/30 DSM HOLAND
Chống cháyPhụ kiện chống mài mòn

₫ 156.740/ KG

PA66 Huafon®  EP158N ZHEJIANG HUAFON
PA66 Huafon® EP158N ZHEJIANG HUAFON
Chống mài mònLinh kiện cơ khíLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDụng cụ đoLĩnh vực ô tôĐường sắtLĩnh vực gia dụngBản tinViệtỐng dầuSản phẩm kỹ thuật chính xphimVật liệu đóng góiThiết bị y tếHàng thể thaoHàng ngày

₫ 78.370/ KG

PA66 Zytel®  SC310 NC010 DUPONT GERMANY
PA66 Zytel®  SC310 NC010 DUPONT GERMANY
Bôi trơnỨng dụng trong lĩnh vực ySản phẩm chăm sóc y tế

₫ 78.370/ KG

PA66 Zytel®  73G30L DUPONT KOREA
PA66 Zytel®  73G30L DUPONT KOREA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị điện tửPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện gia dụng

₫ 82.290/ KG

PA66 Ultramid® A3HG5 BK Q278 BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3HG5 BK Q278 BASF SHANGHAI
Kích thước ổn địnhMáy tạo hình cuộnBộ phận cách điệnVòng biPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởLinh kiện cơ khíPhụ kiện máy mócMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 86.210/ KG

PA66 Leona™  1300S BK ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1300S BK ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôPhụ kiệnLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 86.210/ KG

PA66 Leona™  1402SH XA1 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402SH XA1 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện JacketỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tayPhụ kiệnỨng dụng dây và cápLiên hệKẹp

₫ 88.170/ KG

PA66 Zytel®  73G30L DUPONT USA
PA66 Zytel®  73G30L DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị điện tửPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện gia dụng

₫ 97.970/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RL-4022 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RL-4022 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôTrang chủỨng dụng công nghiệpỐng

₫ 97.970/ KG

PA66 Leona™  1300S ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1300S ASAHI JAPAN
Dòng chảy caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực ô tôPhụ kiệnLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 97.970/ KG

PA66 LNP™ VERTON™  RF-700-10 EM SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ VERTON™  RF-700-10 EM SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ thấpPhụ tùng ô tôPhụ kiện điện tửChức năng tạo hình tốt

₫ 97.970/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RL-4030 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RL-4030 BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 97.970/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RL-4040 BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RL-4040 BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 97.970/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RL-4530 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RL-4530 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tôTrang chủ

₫ 97.970/ KG